Bạn đang cần một chiếc xe vừa kéo sơ mi rơ moóc đường dài, vừa tự nâng hạ hàng nặng tại công trình, bến bãi, nhà máy mà không muốn thuê thêm xe cẩu ngoài? Giải pháp đang được nhiều doanh nghiệp vận tải và xây lắp lựa chọn chính là đầu kéo gắn cẩu. Trong đó, tổ hợp đầu kéo UD Trucks GWE64T 350HP gắn cẩu gập Palfinger 10 tấn PK23500C là cấu hình đáng chú ý nhờ động cơ mạnh, khung gầm chắc và thương hiệu cẩu châu Âu nổi tiếng về độ bền.
1. Đầu kéo gắn cẩu là gì? Vì sao ngày càng được ưa chuộng?
Đầu kéo gắn cẩu là ô tô đầu kéo (xe tractor) được bổ sung một cần cẩu thủy lực phía sau cabin hoặc phía sau xe, dẫn động bằng bộ trích công suất (PTO) lấy từ động cơ. Về giấy tờ, xe được đăng ký theo loại ô tô tải có cần cẩu.

So với xe đầu kéo thông thường, loại xe này có ba lợi thế rõ rệt:
- Tự bốc xếp hàng: kéo rơ moóc đến nơi là tự nâng hạ container rỗng, cấu kiện thép, máy móc, bê tông đúc sẵn, ống cống… mà không phụ thuộc xe cẩu thuê ngoài.
- Giảm chi phí vận hành: không mất tiền thuê cẩu theo giờ, không chờ lịch điều xe, hạn chế thời gian chết của chuyến hàng.
- Linh hoạt nhiều loại rơ moóc: cùng một đầu kéo có thể kéo sơ mi rơ moóc sàn, lùn, xương, rơ moóc ben, lồng chở hàng… tùy nhu cầu từng thời điểm.
Cũng vì vậy, đầu kéo gắn cẩu là lựa chọn quen thuộc của các doanh nghiệp vận tải vật liệu xây dựng, thép, thiết bị công nghiệp, cơ khí chế tạo và các nhà thầu thi công hạ tầng.
2. Thông số đầu kéo đầu kéo UD Trucks gắn cẩu Palfinger 10 tấn
UD Trucks là thương hiệu xe tải hạng nặng có nguồn gốc Nhật Bản, nay thuộc tập đoàn Isuzu, được dùng nhiều trong vận tải đường dài và công trình. Mẫu GWE64T 08MS trong báo giá của Ân Khoa Auto là xe nhập khẩu, đời 2026, xuất xưởng 2026, mới 100%, tiêu chuẩn khí thải Euro 5.
2.1. Thông số kỹ thuật xe nền theo báo giá
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Model | UD Trucks GWE64T 08MS |
| Công thức bánh xe | 6×4 – 02 cầu thật |
| Động cơ | GH8E 350, Diesel 4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng, tăng áp, làm mát bằng chất lỏng |
| Công suất cực đại | 258 kW (350 HP) tại 2.200 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 1.200 N.m tại 1.200–1.600 vòng/phút |
| Hộp số | Số sàn, 9 số tiến – 1 số lùi |
| Tỷ số truyền cầu chủ động | i0 = 4,30 |
| Mâm kéo | JOST JSK 37C, có khóa hãm |
| Khối lượng bản thân sau lắp cẩu | 12.550 kg |
| Tải trọng đặt lên mâm kéo | 11.320 kg |
| Tổng tải trọng cho phép lớn nhất | 24.000 kg |
| Khối lượng kéo theo cho phép lớn nhất | 35.320 kg |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 |
2.2. Điểm mạnh của xe nền
Động cơ GH8E 350 mạnh mẽ, mô-men dày ở vòng tua thấp. Mức 1.200 N.m kéo dài từ 1.200 đến 1.600 vòng/phút nghĩa là xe có lực kéo tốt ngay cả khi chưa cần đạp ga sâu. Với đầu kéo thường xuyên chạy tải nặng, đặc điểm này giúp xe leo dốc, vượt đèo ổn định và tiết kiệm nhiên liệu hơn so với động cơ cần vòng tua cao mới đủ lực.
Cấu hình 6×4 hai cầu thật. Hai cầu sau cùng chủ động giúp phân bổ tải tốt, tăng độ bám khi chạy trên nền đường công trình, đường đất, đường ướt. Khi gắn thêm cẩu phía sau, cấu hình này cũng cho độ ổn định cao hơn so với đầu kéo 4×2.
Hộp số 9 cấp. Dải số rộng giúp xe tận dụng tối đa mô-men xoắn theo từng tải trọng và địa hình, từ kéo đầy tải đến chạy không tải. Hộp số cơ khí quen thuộc với phần lớn tài xế đầu kéo, dễ sửa chữa và chi phí bảo dưỡng hợp lý.
Mâm kéo JOST JSK 37C có khóa hãm. JOST là thương hiệu mâm kéo phổ biến trên thế giới, cơ cấu khóa hãm giúp việc đóng/mở sơ mi rơ moóc an toàn hơn, giảm rủi ro tuột móc khi vận hành.

Tải trọng kéo theo lên đến 35.320 kg. Đây là con số đáng giá với các doanh nghiệp cần kéo rơ moóc chở thép, container, thiết bị nặng. Tổng tải trọng cho phép 24.000 kg của xe và khối lượng kéo theo 35.320 kg cho thấy xe được thiết kế để làm việc cường độ cao.
3. Cẩu gập Palfinger 10 tấn PK23500C – “trái tim” của chiếc xe
Palfinger là tập đoàn sản xuất cẩu thủy lực có trụ sở tại Áo, nổi tiếng trên toàn cầu về cẩu gắn xe tải. Dòng PK23500C trong cấu hình này có moment nâng tối đa 23 tấn.mét và sức nâng lý thuyết lớn nhất 10 tấn, phù hợp với phần lớn nhu cầu bốc xếp hàng nặng ở công trình và nhà máy.
3.1. Thông số kỹ thuật cẩu Palfinger PK23500C theo báo giá
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Moment nâng tối đa | 23 t.m |
| Sức nâng lý thuyết tối đa | 10 tấn |
| Tầm với thủy lực tối đa | 16,7 m |
| Tầm với tối đa khi gắn jib phụ | 18,8 m |
| Khả năng quay | 400 độ |
| Moment xoắn tối đa | 2,8 m.t |
| Ra chân chống (tiêu chuẩn / tối đa) | 4,8 m / 6,6 m |
| Khoảng cách lắp cẩu tối thiểu | 880 mm |
| Chiều rộng cẩu khi gập gọn | 2,5 m |
| Áp suất dầu lớn nhất | 300 bar (4.350 psi) |
| Lưu lượng bơm | Đi 50 lít/phút, hồi 75 lít/phút |
3.2. Đọc thông số cẩu thế nào cho đúng?
Nhiều khách hàng chỉ nhìn vào con số “10 tấn” rồi kỳ vọng nâng 10 tấn ở mọi vị trí. Thực tế, sức nâng của cẩu giảm dần khi tầm với tăng lên. Con số 10 tấn là sức nâng lý thuyết tối đa ở tầm với gần nhất; càng duỗi cần xa, tải cho phép càng nhỏ. Thước đo quan trọng hơn là moment nâng 23 t.m, cho biết khả năng nâng tổng hợp giữa tải và khoảng cách.
Ví dụ minh họa dễ hiểu: với moment 23 t.m, nếu cần nâng vật nặng ở khoảng cách khoảng 4 m thì tải nâng được ở mức khoảng 5–6 tấn; ra xa hơn thì tải giảm tiếp. Vì vậy, khi chọn cẩu bạn cần xác định rõ trọng lượng vật nặng nhất và khoảng cách từ tâm xoay đến điểm đặt hàng, thay vì chỉ nhìn tải trọng danh nghĩa. Kỹ thuật viên Ân Khoa Auto sẽ giúp bạn tra bảng tải của cẩu để tư vấn chính xác.
3.3. Ưu điểm nổi bật của cẩu Palfinger
- Tầm với dài 16,7 m, có jib phụ lên 18,8 m: phục vụ tốt việc đặt hàng lên cao, qua rào chắn, vào sâu trong khu vực công trình.
- Quay 400 độ: cẩu quay hơn một vòng, thao tác linh hoạt, giảm số lần phải di chuyển xe.
- Chân chống ra tối đa 6,6 m: diện tích tựa rộng, tăng ổn định khi nâng tải lớn ở tầm xa.
- Áp suất 300 bar, lưu lượng 50–75 lít/phút: hệ thủy lực mạnh, thao tác mượt, tốc độ làm việc nhanh.
- Chiều rộng gập gọn 2,5 m: nằm trong giới hạn bề rộng xe lưu thông, thuận tiện khi di chuyển trên đường.
- Độ bền và thị trường phụ tùng: Palfinger có mạng lưới hỗ trợ kỹ thuật và phụ tùng, giúp chủ xe yên tâm khi sử dụng lâu dài.

4. Gia cường chassis và tích hợp – bước quyết định độ bền của xe
Một chiếc đầu kéo gắn cẩu tốt không chỉ nằm ở xe nền và cẩu, mà ở chất lượng lắp đặt. Khi tải của cẩu truyền xuống khung xe, chassis phải đủ cứng vững để không võng, nứt hoặc lệch tâm sau thời gian dài sử dụng. Theo báo giá, Ân Khoa Auto thực hiện các hạng mục sau:
- Gia cường chassis theo tiêu chuẩn kỹ thuật của Palfinger: đảm bảo khung xe chịu được moment lật khi cẩu làm việc.
- Bệ đế chân cẩu sau (01 bộ) theo tiêu chuẩn Palfinger: nền tảng để chân chống truyền lực xuống đất an toàn.
- PTO (hộp trích công suất) mới 100%, đồng bộ với động cơ: truyền động từ động cơ sang bơm thủy lực ổn định, không ảnh hưởng tuổi thọ hộp số.
- Tháo/lắp và gia cường chassis, tích hợp hệ thống thủy lực, châm nhớt thủy lực: xe bàn giao là có thể vận hành ngay.
- Hồ sơ xe đầu kéo gắn cẩu: đầy đủ hồ sơ phục vụ đăng ký, đăng kiểm và kiểm định cẩu.
Đây là phần việc đòi hỏi tay nghề và quy trình kiểm soát chặt chẽ. Với xưởng sản xuất tại Dĩ An, TP.HCM, Ân Khoa Auto trực tiếp thi công, kiểm tra và hoàn thiện từng xe trước khi giao cho khách hàng.
5. Xe đầu kéo UD Trucks gắn cẩu Palfinger 10 tấn phù hợp với ngành hàng nào?
Tổ hợp này đặc biệt hợp với những doanh nghiệp có nhu cầu vừa vận chuyển đường dài, vừa tự bốc xếp hàng nặng:
- Vận tải thép, sắt thép xây dựng: nâng hạ thép tấm, thép cuộn, thép hình trực tiếp tại kho, công trình.
- Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn: cọc, cống, dầm, panel, bó vỉa… cần cẩu hỗ trợ xếp dỡ.
- Vận tải máy móc, thiết bị công nghiệp: di dời máy móc nhà máy, thiết bị cơ khí, kiện hàng nặng.
- Thi công hạ tầng, điện, cầu đường: đưa vật tư lên cao, lắp đặt cấu kiện, hỗ trợ dựng thiết bị.
- Vận chuyển container rỗng, cấu kiện dài: kết hợp rơ moóc phù hợp để tối ưu chuyến chạy.
- Dịch vụ cho thuê xe cẩu, vận tải tổng hợp: một xe làm được hai việc, tăng doanh thu trên mỗi đầu xe.
Nếu nhu cầu của bạn chủ yếu là chở hàng cự ly ngắn, tải nhẹ hơn, bạn có thể tham khảo thêm các dòng xe tải gắn cẩu cỡ nhỏ và vừa tại Ân Khoa Auto; đầu kéo gắn cẩu 10 tấn phù hợp nhất khi bạn thực sự cần kéo rơ moóc nặng.
6. Bảng giá đầu kéo UD Trucks gắn cẩu Palfinger 10 tấn PK23500C
Dưới đây là chi tiết báo giá tham khảo của Ân Khoa Auto, lập ngày 05/10/2026. Giá đã bao gồm thuế VAT 8% đối với phần giá xe.
| STT | Hạng mục | Thành tiền (VNĐ) |
|---|---|---|
| 1 | Xe nền UD Trucks GWE64T 08MS, mới 100%, nhập khẩu 2026, Euro 5 | 3.410.000.000 |
| 2 | Gia cường chassis, tích hợp PTO, thủy lực, hồ sơ | Đã bao gồm |
| 3 | Cẩu gập Palfinger 10 tấn PK23500C | Đã bao gồm |
| 4 | Tổng giá xe xuất hóa đơn VAT 8% | 3.410.000.000 |
| 5 | Thuế trước bạ tạm tính 2% | 68.200.000 |
| 6 | Phí sử dụng đường bộ 01 năm | 17.160.000 |
| 7 | Biên lai đăng ký lần đầu, giấy hẹn đăng ký | 500.000 |
| 8 | Biên lai đăng kiểm lần đầu (có hóa đơn), giấy hẹn đăng kiểm | 70.000 |
| 9 | Bảo hiểm dân sự 01 năm | 5.310.000 |
| 10 | Kiểm định cẩu 01 năm | 5.500.000 |
| 11 | Thiết bị định vị và phù hiệu vận tải 01 năm | 5.000.000 |
| 12 | Phí dịch vụ | 6.000.000 |
| TỔNG GIÁ LĂN BÁNH | 3.517.740.000 |
Tổng giá thành: 3.517.740.000 VNĐ (Ba tỷ năm trăm mười bảy triệu bảy trăm bốn mươi nghìn đồng).
Giá trên đã bao gồm và chưa bao gồm những gì?
- Đã bao gồm: thuế VAT 8% trên giá xe, các khoản thuế phí đăng ký, đăng kiểm, bảo hiểm, kiểm định cẩu, định vị – phù hiệu và phí dịch vụ như bảng trên.
- Chưa bao gồm: các chi phí phát sinh khác ngoài báo giá, và các khoản phí dịch vụ, hồ sơ bản vẽ, các khoản phí có hóa đơn của Nhà nước theo điều khoản chung.
Lưu ý: Báo giá có hiệu lực trong 07 ngày kể từ ngày lập. Giá xe nhập khẩu và chính sách có thể thay đổi theo thời điểm, vì vậy hãy gọi hotline 0937 361 599 (Mr Minh) để nhận báo giá cập nhật mới nhất và ưu đãi hiện hành.

Vì sao giá đầu kéo gắn cẩu cao hơn đầu kéo thường?
Giá của tổ hợp này gồm ba phần: xe nền nhập khẩu, cẩu Palfinger và chi phí gia cường, lắp đặt, hồ sơ, kiểm định. Đầu tư ban đầu lớn hơn đầu kéo trơn, nhưng đổi lại bạn tiết kiệm được chi phí thuê cẩu, tăng số chuyến hiệu quả và có thêm nguồn thu từ dịch vụ cẩu. Với đơn vị có khối lượng hàng nặng ổn định, thời gian hoàn vốn thường nằm ở việc tận dụng tối đa cả hai chức năng của xe.
7. Quy trình mua xe và phương thức thanh toán tại Ân Khoa Auto
7.1. Mua trả thẳng
- Đợt 1: thanh toán 50% giá trị hợp đồng để Ân Khoa Auto phân xe và tiến hành lắp đặt, đóng thùng cho khách.
- Đợt 2: thanh toán 50% còn lại trước khi xuất hóa đơn và bàn giao xe.
7.2. Mua trả góp qua ngân hàng
- Đợt 1: đặt cọc 10% giá trị hợp đồng để bên bán làm thủ tục vay vốn và phân xe.
- Đợt 2: thanh toán phần trả trước (khoảng 30–40% tổng giá trị, sau khi trừ tiền cọc và số tiền ngân hàng tài trợ) để bên bán lắp đặt và hoàn tất thủ tục đăng ký lưu hành.
- Đợt 3: sau khi bên bán cung cấp bản chính đăng ký xe cho ngân hàng, khách hàng phối hợp ngân hàng ký giải ngân số tiền còn lại. Ngân hàng thường cho vay khoảng 70–80% theo thẩm định.
Hình thức thanh toán: chuyển khoản hoặc tiền mặt bằng tiền đồng Việt Nam.
7.3. Thời gian giao xe
Xe được giao trong vòng 35–45 ngày làm việc kể từ khi nhận thanh toán đợt 1 (mua trả thẳng) hoặc đợt 2 (mua trả góp qua ngân hàng). Nơi giao xe: tại kho của Ân Khoa Auto, TP.HCM.
7.4. Hồ sơ cần chuẩn bị
Doanh nghiệp thường chuẩn bị giấy phép đăng ký kinh doanh, thông tin người đại diện pháp luật, mã số thuế và các giấy tờ phục vụ vay vốn nếu mua trả góp. Đội ngũ Ân Khoa Auto sẽ hướng dẫn cụ thể theo từng trường hợp để quá trình đăng ký, đăng kiểm diễn ra thuận lợi.
8. Chính sách bảo hành và hỗ trợ sau bán hàng
Theo điều khoản trong báo giá:
- Xe nền: bảo hành 24 tháng hoặc 300.000 km, tùy điều kiện nào đến trước.
- Cẩu Palfinger: bảo hành 12 tháng.
- Phần chuyên dụng: Ân Khoa Auto bảo hành toàn bộ phần chuyên dụng trong 01 năm kể từ ngày có biên bản bàn giao.
- Gói phụ kiện ưu đãi: cung cấp trong vòng 02 năm.
- Tư vấn kỹ thuật: cung cấp tài liệu kỹ thuật, thông tin phụ tùng cần thiết, có sẵn kho phụ tùng và cam kết cung cấp phụ tùng chính hãng nhanh chóng.
Điều này giúp chủ xe an tâm vận hành, hạn chế thời gian xe nằm bãi vì chờ sửa chữa.
9. Kinh nghiệm chọn mua đầu kéo gắn cẩu – Checklist dành cho bạn
Trước khi quyết định, hãy tự trả lời các câu hỏi sau:
- Hàng nặng nhất bạn cần nâng là bao nhiêu và ở tầm với bao xa? Đây là câu hỏi quyết định chọn cẩu 10 tấn hay loại nhỏ/lớn hơn.
- Bạn kéo loại rơ moóc nào và tổng tải ra sao? So sánh với khối lượng kéo theo tối đa 35.320 kg và tải trọng đặt lên mâm kéo 11.320 kg của xe.
- Địa hình hoạt động chủ yếu? Đường công trình, đồi dốc nên ưu tiên 6×4; đường bằng, tải nhẹ có thể cân nhắc cấu hình khác.
- Mặt bằng bố trí cẩu có đủ không? Vị trí chân chống 4,8–6,6 m cần không gian đủ rộng, nền đất chắc chắn.
- Ngân sách và phương án tài chính: cân đối giữa mua trả thẳng và vay ngân hàng để giữ dòng tiền kinh doanh.
- Đơn vị lắp đặt có uy tín không? Hãy kiểm tra xưởng, quy trình gia cường chassis, hồ sơ pháp lý và chính sách bảo hành sau bán hàng.
10. Hướng dẫn vận hành và bảo dưỡng để xe bền, an toàn
10.1. Quy tắc an toàn khi dùng cẩu
- Luôn ra chân chống đầy đủ và kê tấm lót chân trên nền yếu trước khi nâng tải.
- Không vượt tải so với bảng tải của cẩu ở từng tầm với; không kéo lê hàng, không cẩu xiên.
- Kiểm tra cáp, móc, xích trước mỗi ca làm việc; thay thế phụ kiện nứt, mòn.
- Giữ khoảng cách an toàn với đường điện; không làm việc dưới đường dây điện cao thế.
- Chỉ giao cho người được đào tạo vận hành cẩu, có chứng chỉ phù hợp theo quy định.
- Thu gọn cần hoàn toàn và cất chân chống trước khi di chuyển.
10.2. Bảo dưỡng định kỳ
- Dầu thủy lực và lọc dầu: thay theo khuyến cáo của nhà sản xuất; dầu bẩn là nguyên nhân hàng đầu gây hỏng bơm, van.
- Bôi trơn các khớp, bạc đạn và cần: giảm mòn, tránh kẹt khi làm việc liên tục.
- Kiểm tra rò rỉ ống thủy lực, xi lanh: phát hiện sớm để tránh hỏng hóc lớn.
- Kiểm tra PTO, bơm thủy lực: nghe tiếng ồn bất thường, theo dõi nhiệt độ dầu.
- Bảo dưỡng xe nền: thay nhớt động cơ, lọc nhiên liệu, lọc gió, kiểm tra phanh, lốp theo sổ bảo dưỡng.
- Kiểm định cẩu định kỳ: theo quy định hiện hành về an toàn thiết bị nâng, hiện báo giá đã tính sẵn phí kiểm định cẩu cho năm đầu.
11. Ân Khoa Auto- chuyên thiết kế đóng mới các dòng xe tải chuyên dùng uy tín chất lượng
- Đơn vị sản xuất trực tiếp: có xưởng sản xuất tại Dĩ An, TP.HCM, kiểm soát chất lượng từ khâu gia cường chassis đến lắp cẩu và hoàn thiện.
- Mạng lưới rộng: trụ sở tại TP.HCM, chi nhánh tại Lâm Đồng, thuận tiện cho khách hàng nhiều khu vực.
- Báo giá minh bạch: liệt kê rõ xe nền, cẩu, thuế phí, giúp khách dễ so sánh và dự toán chi phí.
- Hỗ trợ trọn gói: từ tư vấn cấu hình, thủ tục đăng ký, đăng kiểm, kiểm định cẩu đến bảo hành, phụ tùng.
- Linh hoạt phương án thanh toán: hỗ trợ mua trả thẳng hoặc trả góp ngân hàng.
- Kinh nghiệm xe chuyên dụng: Ân Khoa Auto đóng và cung cấp nhiều dòng xe chuyên dụng như xe bồn, xe gắn cẩu, xe cứu hộ, xe chở xe, đáp ứng nhiều ngành nghề khác nhau.

Liên hệ nhận báo giá đầu kéo UD Trucks gắn cẩu Palfinger 10 tấn
Nếu bạn đang cần một chiếc đầu kéo UD Trucks GWE64T gắn cẩu Palfinger 10 tấn PK23500C để nâng cao hiệu quả vận tải và thi công, hãy liên hệ Ân Khoa Auto để được tư vấn cấu hình phù hợp, xem xe thực tế và nhận báo giá chi tiết.
CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT SẢN XUẤT Ô TÔ ÂN KHOA
- Trụ sở: 155 Quốc lộ 13, Kp Đông Ba, Phường Bình Hòa, TP. HCM
- Chi nhánh: Thửa đất số 27, Tờ bản đồ số 02, Đường Trường Chinh, P. Phú Tài, T. Lâm Đồng
- Xưởng sản xuất: 439 đường ĐT743C, KP. Chiêu Liêu, Phường Dĩ An, TP.HCM
- Mã số thuế: 0313749848
- Hotline: 0937 361 599 (Mr Minh)
- Website: https://ankhoaauto.com/
Ân Khoa Auto – Đồng hành cùng doanh nghiệp vận tải và xây lắp với những chiếc xe chuyên dụng bền bỉ, chất lượng và đúng nhu cầu.
12. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Đầu kéo UD Trucks gắn cẩu Palfinger 10 tấn giá bao nhiêu? Theo báo giá ngày 05/10/2026 của Ân Khoa Auto, giá xe xuất hóa đơn VAT 8% là 3.410.000.000 đồng, tổng giá lăn bánh tạm tính 3.517.740.000 đồng. Giá có thể thay đổi theo thời điểm, vui lòng liên hệ hotline để nhận báo giá mới nhất.
Cẩu Palfinger PK23500C nâng được tối đa bao nhiêu tấn? Sức nâng lý thuyết tối đa là 10 tấn, moment nâng tối đa 23 t.m. Tải nâng thực tế phụ thuộc vào tầm với theo bảng tải của cẩu.
Tầm với tối đa của cẩu là bao nhiêu? Tầm với thủy lực tối đa 16,7 m, và lên đến 18,8 m khi gắn jib phụ.
Động cơ của UD Trucks GWE64T có công suất bao nhiêu? Động cơ GH8E 350 cho công suất 258 kW (350 HP) tại 2.200 vòng/phút, mô-men xoắn cực đại 1.200 N.m, đạt chuẩn khí thải Euro 5.
Xe kéo theo được tối đa bao nhiêu kg? Khối lượng kéo theo cho phép lớn nhất là 35.320 kg; tổng tải trọng cho phép lớn nhất của xe là 24.000 kg.
Bao lâu thì nhận xe? Trong vòng 35–45 ngày làm việc kể từ khi nhận thanh toán theo quy định (đợt 1 với mua trả thẳng, đợt 2 với mua trả góp).
Xe bảo hành bao lâu? Xe nền bảo hành 24 tháng hoặc 300.000 km (tùy điều kiện nào đến trước), cẩu bảo hành 12 tháng, phần chuyên dụng do Ân Khoa Auto bảo hành 01 năm kể từ ngày bàn giao.
Có hỗ trợ vay ngân hàng không? Có. Ân Khoa Auto hỗ trợ thủ tục vay vốn, ngân hàng thường tài trợ khoảng 70–80% theo thẩm định hồ sơ của khách hàng.
Cần giấy phép gì để vận hành cẩu? Người vận hành cần được đào tạo và đáp ứng các yêu cầu theo quy định hiện hành về vận hành thiết bị nâng. Ân Khoa Auto sẽ tư vấn chi tiết khi bàn giao xe.








