Bạn đang tìm một chiếc xe phun nước rửa đường, tưới cây hay dập bụi công trường nhưng chưa biết nên chọn dung tích nào, hãng nào, mức giá bao nhiêu là hợp lý? Trong số các dòng xe bồn nước đang bán trên thị trường, DONGFENG bồn nước 9 khối là cái tên được nhiều đơn vị môi trường đô thị, công ty cây xanh, nhà thầu xây dựng và khu công nghiệp quan tâm nhờ sự cân bằng giữa dung tích, khả năng cơ động và chi phí đầu tư.
Tại Ân Khoa Auto, chúng tôi trực tiếp báo giá, tư vấn và bàn giao nhiều dòng xe bồn chuyên dụng mỗi tháng. Bài viết này tổng hợp toàn bộ thông tin bạn cần trước khi quyết định: xe là gì, dùng để làm gì, thông số kỹ thuật chi tiết, giá lăn bánh gồm những khoản nào, các phương thức thanh toán, thời gian giao xe, bảo hành, cùng những câu hỏi mà khách hàng hay hỏi nhất. Mọi số liệu được lấy từ bảng báo giá và bảng thông số kỹ thuật chính thức của Ân Khoa Auto.
1. Tìm hiểu về xe tải DONGFENG bồn nước 9 khối
DONGFENG bồn nước 9 khối là dòng ô tô xi téc phun nước được lắp ráp trên nền xe tải Dongfeng nhập khẩu nguyên chiếc từ tỉnh Hồ Bắc, Trung Quốc. Phần chuyên dùng gồm một téc chứa nước hình elip có dung tích 9 m³, đi kèm bơm tổng thành công suất 60 m³/giờ, hệ thống vòi phun phía trước, dàn phun phía sau và một súng phun cao áp. Nhờ cấu hình này, một chiếc xe có thể đảm nhận nhiều vai trò: rửa đường, tưới cây xanh dải phân cách, phun sương dập bụi, thậm chí hỗ trợ chữa cháy ở mức cơ bản khi cần.

Cái tên “xe bồn nước” trong thực tế được gọi theo nhiều cách khác nhau tùy khu vực và ngành nghề: xe phun nước rửa đường, xe tưới cây, xe téc nước, xe xi téc phun nước hay xe tưới nước dập bụi. Về bản chất, chúng cùng một nhóm phương tiện chuyên dùng chở và phun nước. Điểm khác biệt nằm ở dung tích téc, công suất bơm và cấu hình vòi phun, và đó chính là những yếu tố bạn cần so sánh khi chọn xe.
Với mã số loại YZZ5180GSSE, mẫu xe này thuộc phân khúc xe tải trung, khung gầm 2 cầu (công thức 4 x 2), phù hợp chạy nội đô lẫn các tuyến đường công nghiệp, đường công trường. Đây cũng là lý do xe 9 khối thường được xem là “cỡ vàng” của dòng xe phun nước: đủ lớn để làm việc cả ca mà không phải về nạp nước quá nhiều lần, nhưng vẫn đủ gọn để quay đầu và len lỏi trong các tuyến đường hẹp.
2. Xe bồn nước DONGFENG 9 khối dùng để làm gì?
Trước khi xem thông số, hãy xác định rõ nhu cầu sử dụng. Người tìm kiếm từ khóa “xe bồn nước 9 khối” thường thuộc một trong các nhóm sau.
2.1. Rửa đường và vệ sinh môi trường đô thị
Đây là ứng dụng phổ biến nhất. Hệ thống hai vòi phun kiểu hàm ếch phía trước có thể điều chỉnh nhiều góc phun, cho chiều rộng phun tối đa 14 m và tầm phun xa tối đa 12 m. Xe làm việc ở tốc độ khoảng 5–20 km/h, đủ nhanh để phủ nhiều tuyến đường trong một ca nhưng vẫn đảm bảo nước bám bề mặt, cuốn trôi bụi và bùn đất.
2.2. Tưới cây xanh, dải phân cách, công viên
Hệ thống phun phía sau cho phép điều chỉnh áp suất, nên có thể chuyển sang chế độ tưới nhẹ cho cây cảnh, thảm cỏ, dải cây xanh dọc đường. Các công ty công viên cây xanh thường chọn xe 9 khối vì một lần nạp nước có thể tưới được quãng đường dài, giảm số chuyến về điểm lấy nước.
2.3. Dập bụi công trường, mỏ đá, bãi vật liệu
Trên các công trường san lấp, mỏ khai thác hay khu vực tập kết vật liệu, bụi là vấn đề lớn về sức khỏe và môi trường. Hai dàn phun nhiều lỗ phía sau của xe được thiết kế để phun màn nước mịn chống bụi. Nhờ đó nhà thầu dễ đáp ứng yêu cầu về vệ sinh môi trường mà chủ đầu tư và cơ quan quản lý đặt ra.
2.4. Rửa xe, rửa bề mặt bằng súng cao áp
Xe được trang bị một súng phun cao áp với tầm phun xa khoảng 20–30 m. Súng này dùng để rửa các vị trí khó tiếp cận, vệ sinh mặt tiền, bồn hoa hoặc làm sạch khu vực bãi đỗ, nhà xưởng.

2.5. Hỗ trợ chữa cháy và cấp nước dự phòng
Theo thông số của nhà sản xuất, hệ thống phun phía sau có thể dùng làm hệ thống tưới cây hoặc hỗ trợ chữa cháy khi cần thiết. Với téc 9 m³ cùng bơm 60 m³/giờ, xe có thể đóng vai trò cấp nước dự phòng trong các khu công nghiệp, khu chế xuất hoặc công trình chưa có hệ thống cấp nước hoàn chỉnh. Tuy nhiên, đây là chức năng phụ; nếu bạn cần xe chuyên chữa cháy, hãy trao đổi với chúng tôi để được tư vấn đúng cấu hình.
3. Thông số kỹ thuật chi tiết DONGFENG bồn nước 9 khối
Dưới đây là bảng thông số theo tài liệu kỹ thuật đính kèm báo giá của Ân Khoa Auto.
3.1 Thông số model động cơ của dòng xe DONGFENG bồn nước 9 khối
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Loại phương tiện | Ô tô xi téc phun nước |
| Nhãn hiệu, số loại | DONGFENG YZZ5180GSSE |
| Xuất xứ | Nhập khẩu nguyên chiếc, Hồ Bắc – Trung Quốc |
| Năm sản xuất | 2026, mới 100% |
| Công thức bánh xe | 4 x 2 |
| Động cơ | YC6JA180-50, diesel 4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng, tăng áp, 6.870 cm³ |
| Công suất lớn nhất | 132 kW tại 2.500 vòng/phút |
| Dung tích téc | 9 m³ (9,1 khối), thép SHK 251 dày 3–4 mm |
| Bơm tổng thành | 60 m³/giờ |
| Khối lượng toàn bộ thiết kế | 16.000 kg |
| Giá xe tham khảo (đã gồm 8% VAT) | 765.000.000 đồng |
| Tổng chi phí lăn bánh tham khảo | 780.670.000 đồng |
| Bảo hành | 12 tháng hoặc 20.000 km, tùy điều kiện nào đến trước |
Lưu ý: mức giá trên theo báo giá tháng 09/2026 và có hiệu lực 07 ngày kể từ ngày báo giá. Vui lòng liên hệ hotline để nhận giá cập nhật tại thời điểm bạn mua.
3.2. Thông số xe cơ sở và kích thước
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại phương tiện | Xe ô tô xi téc phun nước |
| Nhãn hiệu, số loại | DONGFENG YZZ5180GSSE |
| Công thức bánh xe | 4 x 2 |
| Cabin | Có giường nằm, có điều hòa |
| Kích thước tổng thể (D x R x C) | 8.000 x 2.480 x 2.830 mm |
| Chiều dài cơ sở | 4.500 mm |
| Lốp xe | 10.00R20 |
3.3. Thông số khối lượng
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Khối lượng bản thân | 6.705 kg |
| Khối lượng chuyên chở theo thiết kế | 9.100 kg |
| Số người cho phép chở | 03 người |
| Khối lượng toàn bộ theo thiết kế | 16.000 kg |
3.4. Tính năng động lực học
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tốc độ cực đại | 92 km/h |
| Độ vượt dốc tối đa | 31% |
| Bán kính quay vòng | 9,6 m |
| Hộp số | Cơ khí, 8 số tiến + 1 số lùi, 2 tầng nhanh – chậm |
| Ly hợp | 01 đĩa ma sát khô, lò xo xoắn |
3.5. Phần chuyên dùng (téc và hệ thống phun)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kiểu téc | Elip |
| Dung tích téc | 9 m³ (9,1 khối) |
| Độ dày thép làm téc | 3–4 mm |
| Vật liệu chính | Thép SHK 251, chống ăn mòn và biến dạng tốt |
| Xử lý bề mặt | Toàn bộ phần chuyên dùng được phun cát chống rỉ |
| Bơm tổng thành | 60 m³/giờ (công suất bơm 600–800 lít/phút) |
| Chiều rộng phun tối đa | 14 m |
| Tầm phun xa tối đa | 12 m (góc phun điều chỉnh được) |
| Tốc độ làm việc khi rửa đường | 5–20 km/h |
| Súng phun cao áp | Tầm phun 20–30 m |
| Phun sau | 02 dàn phun nhiều lỗ chống bụi, điều chỉnh được áp suất |
4. Phân tích: những điểm đáng chú ý của DONGFENG bồn nước 9 khối
4.1. Động cơ Yuchai YC6JA180-50: bền bỉ, quen thuộc với thợ sửa chữa
Động cơ diesel 6 xi lanh thẳng hàng, dung tích 6.870 cm³, công suất 132 kW (tương đương khoảng 180 mã lực) cho khả năng kéo tải tốt khi téc đầy nước. Dòng động cơ Yuchai đã có mặt lâu năm tại Việt Nam, nên phụ tùng thay thế, dầu nhớt, lọc nhiên liệu và thợ am hiểu khá phổ biến. Với doanh nghiệp, điều này đồng nghĩa chi phí bảo dưỡng dễ kiểm soát và xe ít phải nằm chờ phụ tùng.

Hộp số cơ khí 8 số tiến, 1 số lùi, hai tầng nhanh – chậm, giúp tài xế linh hoạt: dùng số thấp khi xe chạy chậm để phun nước hoặc leo dốc có tải, dùng số cao khi di chuyển đường trường về điểm lấy nước. Độ vượt dốc tối đa 31% là mức đủ cho các tuyến đường công trường, đường dốc cầu vượt hay đường dẫn hầm chui.
4.2. Téc elip thép SHK 251, phun cát chống rỉ
Téc nước là bộ phận chịu ăn mòn và chịu lực rung lắc nhiều nhất. Hình dạng elip giúp phân bố trọng lượng nước thấp và đều hơn, hạn chế lắc ngang khi xe vào cua hoặc phanh gấp. Vật liệu thép SHK 251 dày 3–4 mm được xử lý phun cát toàn bộ trước khi sơn, giúp lớp sơn bám chắc, tăng tuổi thọ téc khi làm việc thường xuyên với nước, bùn và môi trường ẩm.
Đây là điểm bạn nên kiểm tra kỹ khi so sánh giữa các nhà cung cấp: cùng là téc 9 khối nhưng độ dày thép, kiểu gia cường và quy trình xử lý bề mặt có thể khác nhau rất nhiều, dẫn đến tuổi thọ khác biệt sau 3–5 năm sử dụng.
4.3. Hệ thống phun trước – phun sau linh hoạt
Phun phía trước dùng hai vòi kiểu hàm ếch, điều chỉnh được góc phun. Phun phía sau là hệ thống có thể điều chỉnh áp suất, đồng thời có hai dàn phun nhiều lỗ để dập bụi hoặc tưới cây. Thêm một súng cao áp tầm phun 20–30 m cho các việc cần phun xa, rửa vị trí cao hoặc khó tiếp cận. Nhờ vậy một chiếc xe có thể làm ba nhóm công việc mà không cần đầu tư thêm thiết bị.
4.4. Cabin có giường nằm và điều hòa
Với các đơn vị làm việc ca đêm hoặc phải di chuyển xa giữa các công trình, cabin có giường nằm và điều hòa giúp tài xế nghỉ ngơi và làm việc thoải mái hơn. Xe cho phép chở tối đa 03 người, phù hợp một tài xế cùng nhân viên hỗ trợ vận hành súng phun hoặc kiểm tra hiện trường.
4.5. Kích thước vừa phải, bán kính quay vòng 9,6 m
Chiều dài tổng thể 8.000 mm, chiều rộng 2.480 mm và bán kính quay vòng 9,6 m là mức tương đối gọn đối với xe tải nặng. Xe vẫn cơ động được ở các trục đường đô thị, khu công nghiệp có đường nội bộ không quá rộng, điều mà những xe téc dung tích rất lớn khó đáp ứng.
5. Vì sao nhiều đơn vị chọn xe bồn nước 9 khối thay vì loại nhỏ hoặc lớn hơn?
Câu hỏi “nên mua xe bồn nước bao nhiêu khối” là câu hỏi quan trọng nhất trước khi xuống tiền. Bạn có thể tham khảo cách cân nhắc sau.
Xe dung tích nhỏ (khoảng 3–5 khối): rất gọn, vào được hẻm nhỏ, khu dân cư, sân trường. Nhược điểm là phải nạp nước thường xuyên, làm tăng thời gian chết trong ca làm việc, nên chỉ hợp với tuyến ngắn, diện tích tưới nhỏ.
Xe dung tích trung bình (khoảng 9 khối): nạp nước một lần có thể làm việc liên tục khá lâu, tổng tải trọng 16 tấn vẫn nằm ở mức xe tải trung, dễ chọn lái xe, dễ vận hành trong đô thị. Đây là lý do 9 khối thường là lựa chọn “cân bằng” cho phần lớn nhu cầu rửa đường, tưới cây và dập bụi.
Xe dung tích lớn (từ khoảng 12 khối trở lên, thường là xe 3 chân): phù hợp công trình lớn, đường dài, mỏ khai thác với quãng đường làm việc rất dài. Đổi lại giá đầu tư cao hơn, xe dài và nặng hơn, kém linh hoạt ở khu vực đông dân.
Nếu bạn băn khoăn giữa các phương án, hãy cho chúng tôi biết quãng đường làm việc mỗi ca, vị trí điểm lấy nước, chiều rộng đường và loại công việc chính. Đội ngũ Ân Khoa Auto sẽ tư vấn dung tích phù hợp thay vì chỉ đẩy xe đắt tiền hơn.
6. Giá DONGFENG bồn nước 9 khối năm 2026 là bao nhiêu?
Đây là nội dung được tìm kiếm nhiều nhất. Dưới đây là cơ cấu giá theo báo giá tháng 09/2026 của Ân Khoa Auto.
| STT | Hạng mục | Thành tiền (VNĐ) |
|---|---|---|
| 01 | Ô tô xi téc phun nước DONGFENG YZZ5180GSSE, téc 9,1 khối, bơm 60 m³/giờ, mới 100%, sản xuất 2026 | 765.000.000 |
| 02 | Chi phí đăng ký, đăng kiểm, bảo hiểm, phí đường bộ, phí dịch vụ (chi tiết bên dưới) | 15.670.000 |
| Tổng cộng | 780.670.000 |
Chi tiết các khoản chi phí lăn bánh (hạng mục 02):
| Khoản chi | Số tiền (VNĐ) |
|---|---|
| Biên lai đăng ký (có biên lai), giấy hẹn đăng ký | 500.000 |
| Chi phí đăng kiểm (giấy hẹn đăng kiểm) | 70.000 |
| Bảo hiểm dân sự 01 năm | 3.020.000 |
| Phí đường bộ 01 năm | 7.080.000 |
| Phí dịch vụ | 5.000.000 |
| Cộng các khoản lăn bánh | 15.670.000 |
Giá xe đã bao gồm những gì, chưa bao gồm những gì?
- Đã bao gồm: thuế VAT 8% (trừ các khoản thu của Nhà nước và phí dịch vụ).
- Chưa bao gồm: các chi phí phát sinh khác ngoài báo giá.
Giá niêm yết cuối cùng còn phụ thuộc thời điểm mua, chính sách thuế phí hiện hành và các yêu cầu cấu hình riêng của khách hàng. Báo giá có hiệu lực 07 ngày kể từ ngày phát hành, vì vậy nếu bạn đã chốt nhu cầu, hãy liên hệ sớm để giữ giá và lịch giao xe.
Vì sao cần tính “giá lăn bánh” thay vì chỉ nhìn giá xe?
Nhiều khách hàng chỉ so sánh giá xe rồi bất ngờ khi phát sinh các khoản đăng ký, đăng kiểm, bảo hiểm và phí đường bộ. Với xe bồn nước DONGFENG 9 khối, riêng nhóm chi phí lăn bánh theo báo giá đã khoảng 15,67 triệu đồng. Khi so sánh giữa các nhà cung cấp, hãy hỏi rõ báo giá đã gồm những khoản nào để tránh nhầm lẫn giữa “giá xe” và “giá xe ra biển số”.
7. Phương thức thanh toán và mua xe trả góp
Ân Khoa Auto hỗ trợ hai hình thức thanh toán chính để doanh nghiệp chủ động dòng tiền.
7.1. Thanh toán tiền mặt
- Đợt 01: thanh toán 50% giá trị hợp đồng để bên bán tiến hành phân xe cho bên mua.
- Đợt 02: thanh toán 50% còn lại trước khi bên bán xuất hóa đơn và bàn giao xe.
7.2. Thanh toán trả góp qua ngân hàng
- Đợt 01: đặt cọc 10% giá trị hợp đồng để bên bán làm thủ tục vay vốn và phân xe cho bên mua.
- Đợt 02: thanh toán số tiền trả trước, tương ứng 30–40% (tổng giá trị hợp đồng trừ số tiền đặt cọc và số tiền ngân hàng tài trợ), để bên bán tiến hành đóng thùng và hoàn tất thủ tục đăng ký, xét lưu hành xe.
- Đợt 03: sau khi bên bán cung cấp bản chính đăng ký xe cho ngân hàng, bên mua phối hợp ký giải ngân phần còn lại. Ngân hàng có thể tài trợ khoảng 60–70% giá trị xe.
Trả góp giúp doanh nghiệp giữ lại vốn lưu động cho vật tư, nhân công và các chi phí vận hành khác, đặc biệt hữu ích với nhà thầu mới trúng gói thầu, công ty môi trường đô thị mở rộng đội xe hoặc đơn vị mới thành lập. Tỷ lệ vay và lãi suất cụ thể do ngân hàng quyết định dựa trên hồ sơ năng lực tài chính của khách hàng, Ân Khoa Auto hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ và kết nối thủ tục.
8. Thời gian giao xe, nơi nhận xe và chính sách bảo hành
- Thời gian giao xe: trong vòng 10 ngày kể từ ngày nhận tiền đợt 1, theo thỏa thuận trong hợp đồng.
- Nơi giao xe: tại kho của bên bán ở khu vực Bình Dương.
- Bảo hành: 12 tháng hoặc 20.000 km, tùy điều kiện nào đến trước.
- Tình trạng xe: mới 100%, nhập khẩu nguyên chiếc, sản xuất năm 2026.
Với thời gian giao xe khoảng 10 ngày, doanh nghiệp có thể chủ động kế hoạch đưa xe vào khai thác ngay khi cần, đặc biệt trong mùa khô khi nhu cầu dập bụi tăng mạnh. Sau bàn giao, đội kỹ thuật Ân Khoa Auto hướng dẫn tài xế vận hành bơm, vòi phun, súng cao áp cũng như cách vệ sinh, bảo quản téc.
9. Quy trình mua DONGFENG bồn nước 9 khối tại Ân Khoa Auto
- Tư vấn nhu cầu: bạn cung cấp mục đích sử dụng (rửa đường, tưới cây, dập bụi), địa bàn hoạt động và ngân sách. Chúng tôi tư vấn dung tích, cấu hình phù hợp.
- Nhận báo giá và thông số kỹ thuật: báo giá chi tiết kèm bảng thông số, điều khoản thanh toán và tiến độ giao xe.
- Ký hợp đồng và thanh toán đợt 1: tiền mặt 50% hoặc đặt cọc 10% nếu mua trả góp.
- Phân xe, hoàn thiện thủ tục: làm hồ sơ đăng ký, đăng kiểm, bảo hiểm theo báo giá.
- Bàn giao xe: kiểm tra xe cùng khách hàng, hướng dẫn vận hành và giao giấy tờ.
- Bảo hành, hỗ trợ sau bán hàng: hotline kỹ thuật và xưởng bảo dưỡng trong suốt quá trình sử dụng.
10. Checklist trước khi mua xe bồn nước 9 khối
Để không mua nhầm hoặc phải cải tạo tốn kém về sau, bạn nên đối chiếu các điểm sau.
- Mục đích chính của xe là rửa đường, tưới cây hay dập bụi? Công việc quyết định cấu hình vòi phun và áp lực.
- Điểm lấy nước cách khu vực làm việc bao xa, lưu lượng nguồn nước có đủ để bơm đầy téc nhanh hay không?
- Chiều rộng đường và bán kính quay vòng tại nơi xe hoạt động có phù hợp với kích thước 8.000 x 2.480 x 2.830 mm?
- Tải trọng và hạn chế lưu thông trên các tuyến đường mà xe sẽ chạy, nhất là cầu yếu hoặc khu vực giới hạn tải.
- Giấy tờ xe: yêu cầu nhà cung cấp cho xem giấy chứng nhận chất lượng, hồ sơ nhập khẩu và lộ trình đăng ký, đăng kiểm.
- Báo giá có tách bạch giá xe và chi phí lăn bánh hay không?
- Chính sách bảo hành và địa điểm bảo dưỡng gần nơi xe hoạt động.
- Phương án tài chính: tiền mặt hay trả góp, tỷ lệ trả trước và tiến độ giải ngân.
11. Hướng dẫn sử dụng và bảo dưỡng để xe bền hơn
Xe bồn nước làm việc trong môi trường nhiều nước, bụi và rung lắc, nên bảo dưỡng đúng cách sẽ kéo dài tuổi thọ đáng kể.
- Nguồn nước sạch: hạn chế bơm nước chứa nhiều cát, rác hoặc hóa chất vào téc. Nên dùng lưới lọc ở đầu hút để bảo vệ bơm.
- Xả téc và vệ sinh định kỳ: đặc biệt sau những ngày làm việc với nước bùn, nước kênh rạch để tránh cặn lắng.
- Kiểm tra bơm và đường ống: quan sát rò rỉ, rung bất thường, tiếng ồn lạ tại bơm tổng thành và các mối nối.
- Vệ sinh vòi phun: đầu phun dễ tắc do cặn, hãy tháo vệ sinh thường xuyên để duy trì góc phun và lưu lượng.
- Bảo dưỡng động cơ và khung gầm theo định kỳ: thay dầu, lọc dầu, lọc nhiên liệu, kiểm tra phanh, lốp 10.00R20 và hệ thống treo theo khuyến cáo của nhà sản xuất.
- Không chạy quá tải: tuân thủ khối lượng toàn bộ theo thiết kế 16.000 kg, không chở nước vượt dung tích téc.
- Chú ý mùa lạnh hoặc thời gian đỗ lâu: nên xả nước và vệ sinh để tránh hư hỏng đường ống.
Khi cần hỗ trợ kỹ thuật hoặc thay thế phụ tùng, bạn có thể liên hệ trực tiếp xưởng của Ân Khoa Auto để được hướng dẫn nhanh.
12. Ân Khoa Auto- địa chỉ mua xe bồn nước chính hãng uy tín chất lượng
Ân Khoa Auto là đơn vị chuyên cung cấp và đóng các dòng xe chuyên dụng như xe bồn chở xăng dầu, xe bồn nước, xe gắn cẩu, xe chở xe và nhiều loại xe đặc chủng khác trên nền khung gầm nhập khẩu. Chúng tôi có hệ thống văn phòng, chi nhánh và xưởng sản xuất để phục vụ khách hàng từ khâu tư vấn đến bàn giao và bảo hành.
Thông tin liên hệ:
- Hotline: 0937 361 599 (Mr Minh)
- Website: https://ankhoaauto.com/
- Trụ sở: 155 Quốc lộ 13, Kp Đông Ba, Phường Bình Hòa, TP. Hồ Chí Minh
- Chi nhánh: Thửa đất số 27, Tờ bản đồ số 02, đường Trường Chinh, P. Phú Tài, tỉnh Lâm Đồng
- Xưởng sản xuất: 439 đường ĐT743C, KP. Chiêu Liêu, Phường Dĩ An, TP. Hồ Chí Minh

Những lý do khách hàng tin chọn Ân Khoa Auto:
- Báo giá minh bạch, tách rõ giá xe và các khoản chi phí lăn bánh.
- Thông số kỹ thuật rõ ràng, có bảng thông số đính kèm báo giá.
- Đa dạng phương thức thanh toán: tiền mặt hoặc trả góp ngân hàng.
- Cam kết thời gian giao xe rõ ràng, theo hợp đồng.
- Bảo hành 12 tháng hoặc 20.000 km, có xưởng và đội kỹ thuật hỗ trợ.
- Tư vấn theo nhu cầu thực tế, không áp đặt cấu hình.
13. Câu hỏi thường gặp về DONGFENG bồn nước 9 khối
DONGFENG bồn nước 9 khối giá bao nhiêu?
Theo báo giá tháng 09/2026 của Ân Khoa Auto, giá xe là 765.000.000 đồng (đã gồm 8% VAT), tổng chi phí lăn bánh tham khảo là 780.670.000 đồng khi cộng các khoản đăng ký, đăng kiểm, bảo hiểm dân sự, phí đường bộ 01 năm và phí dịch vụ. Báo giá có hiệu lực 07 ngày, bạn nên gọi hotline để nhận giá mới nhất.
Xe bồn nước DONGFENG 9 khối nhập khẩu hay lắp ráp trong nước?
Theo báo giá, xe là xe nhập khẩu nguyên chiếc từ Hồ Bắc, Trung Quốc, mới 100%, sản xuất năm 2026.
Xe dùng động cơ gì, công suất bao nhiêu?
Xe dùng động cơ YC6JA180-50, diesel 4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng, tăng áp, dung tích 6.870 cm³, công suất lớn nhất 132 kW tại 2.500 vòng/phút.
Téc nước 9 khối làm bằng vật liệu gì?
Téc hình elip làm từ thép SHK 251, dày 3–4 mm, toàn bộ phần chuyên dùng được phun cát xử lý chống rỉ.
Xe phun nước được bao xa, rộng bao nhiêu?
Hệ thống phun trước có chiều rộng phun tối đa 14 m và tầm phun xa tối đa 12 m (có thể điều chỉnh góc phun). Súng phun cao áp cho tầm phun khoảng 20–30 m. Tốc độ làm việc khi rửa đường là 5–20 km/h.
Xe chở được tối đa bao nhiêu nước?
Téc có dung tích 9 m³ (9,1 khối), khối lượng chuyên chở theo thiết kế 9.100 kg, khối lượng toàn bộ thiết kế 16.000 kg.
Xe có chạy được trong thành phố không?
Với kích thước 8.000 x 2.480 x 2.830 mm và bán kính quay vòng 9,6 m, xe phù hợp hoạt động trong đô thị, khu công nghiệp và công trường. Bạn nên kiểm tra thêm quy định lưu thông, giờ cấm tải và giới hạn tải trọng cầu đường tại địa phương nơi xe hoạt động.
Mua xe trả góp cần chuẩn bị gì?
Bạn đặt cọc 10% giá trị hợp đồng, sau đó trả trước khoảng 30–40% và ngân hàng tài trợ phần còn lại (khoảng 60–70%). Hồ sơ vay cụ thể do ngân hàng yêu cầu, Ân Khoa Auto sẽ hướng dẫn bạn chuẩn bị.
Thời gian nhận xe là bao lâu?
Xe được giao trong vòng 10 ngày kể từ ngày nhận tiền đợt 1, theo thỏa thuận hợp đồng, tại kho bên bán ở khu vực Bình Dương.
Chính sách bảo hành như thế nào?
Xe được bảo hành 12 tháng hoặc 20.000 km, tùy điều kiện nào đến trước.
Có thể dùng xe để chữa cháy không?
Hệ thống phun phía sau và súng cao áp có thể hỗ trợ chữa cháy khi cần theo thông số nhà sản xuất, tuy nhiên đây chỉ là chức năng phụ. Nếu bạn cần xe chuyên chữa cháy, hãy liên hệ để được tư vấn cấu hình riêng.
14. Kết luận: DONGFENG bồn nước 9 khối có đáng mua không?
Nếu bạn cần một chiếc xe phun nước đa năng, vận hành ổn định, chi phí đầu tư hợp lý và dễ khai thác trong đô thị lẫn công trường, DONGFENG bồn nước 9 khối là lựa chọn rất đáng cân nhắc. Xe sở hữu động cơ Yuchai 132 kW, hộp số 8 cấp, téc elip 9 m³ bằng thép SHK 251 xử lý phun cát chống rỉ, bơm 60 m³/giờ cùng hệ thống phun trước, phun sau và súng cao áp, đủ để đảm nhận ba nhóm việc chính: rửa đường, tưới cây và dập bụi.
Về tài chính, giá xe 765 triệu đồng và tổng chi phí lăn bánh khoảng 780,67 triệu đồng, kèm phương án trả góp linh hoạt với mức trả trước thấp, giúp nhiều doanh nghiệp dễ dàng đưa xe vào khai thác. Thời gian giao xe khoảng 10 ngày và bảo hành 12 tháng hoặc 20.000 km cũng là những điểm cộng cho người mua cần xe nhanh và yên tâm sau bán hàng.
Liên hệ Ân Khoa Auto để nhận báo giá và xem xe
Để nhận báo giá cập nhật, bảng thông số chi tiết và được tư vấn cấu hình phù hợp với nhu cầu, vui lòng liên hệ:
- Hotline: 0937 361 599 (Mr Minh)
- Website: https://ankhoaauto.com/
- Trụ sở: 155 Quốc lộ 13, Kp Đông Ba, Phường Bình Hòa, TP. Hồ Chí Minh
- Xưởng sản xuất: 439 đường ĐT743C, KP. Chiêu Liêu, Phường Dĩ An, TP. Hồ Chí Minh
Ân Khoa Auto – xe chuyên dụng chất lượng, báo giá minh bạch, đồng hành cùng doanh nghiệp.









Đánh giá
Chưa có đánh giá. Hãy chia sẻ trải nghiệm của bạn.