Tư vấn chọn xe
Phù hợp nhu cầu
Hỗ trợ trả góp
Tư vấn phương án
Hỗ trợ thủ tục
Đăng ký, đăng kiểm

Ô Tô Tải Tự Đổ CNHTC 4 Chân 8×4 Thùng 13,8 m3

  • Động cơ diesel MC07H.35-50, 257 kW (~350 mã lực), 8×4, 4 chân.
  • Thùng ben 13,8 m3, tải trọng cho phép 16,56 tấn
  • Nhập khẩu mới 100%, đời 2026, đủ giấy tờ đăng kiểm
Thương hiệu:CNHTC
Model:ZZ3317N326GE1
Loại xe:Xe ben tự đổ, xe chuyên dùng
ĐỊA CHỈ ÂN KHOA AUTO
Trụ sở chính
155 Quốc Lộ 13, KP Đông Ba, Phường Bình Hòa, TP.HCM
Chi nhánh Dĩ An
439 đường ĐT743, KP. Chiêu Liêu, Phường Dĩ An, TP.HCM
Chi nhánh Bình Thuận
QL 1A, KP1, Phường Bình Thuận, Tỉnh Lâm Đồng
ĐA DẠNG SẢN PHẨM
Nhiều dòng xe chuyên dụng
phù hợp nhu cầu
TƯ VẤN CHUYÊN NGHIỆP
Tư vấn lựa chọn dòng xe
hỗ trợ tận tâm
HỖ TRỢ TOÀN DIỆN
Từ chọn xe, trả góp đến
thủ tục đăng ký

Trong nhóm xe ben hạng nặng phục vụ công trình hạ tầng, khai thác khoáng sản và vận chuyển vật liệu xây dựng, dòng xe tải tự đổ 4 chân 8×4 luôn được các chủ xe, doanh nghiệp vận tải và nhà thầu quan tâm nhờ khả năng chở nặng, vận hành ổn định và hiệu quả khai thác cao. Trong đó, CNHTC 4 Chân 8×4 Thùng 13,8 m3 là ô tô tải tự đổ nhập khẩu mới 100% (chưa qua sử dụng), sản xuất năm 2026 tại Trung Quốc, đã được Trung tâm Đăng kiểm phương tiện giao thông Bộ Xây dựng và Đường sắt kiểm tra và cấp giấy chứng nhận chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường.

1./ Tìm hiểu về ô tô tải tự đổ CNHTC 4 chân

CNHTC là nhãn hiệu xe tải hạng nặng quen thuộc trên thị trường, được nhiều khách hàng biết đến thông qua các dòng xe ben, xe đầu kéo, xe bồn và xe chuyên dụng. Với mã kiểu loại ZZ3317N326GE1 là ký hiệu dùng để phân biệt cấu hình xe này với các phiên bản khác của cùng nhãn hiệu. Theo giấy chứng nhận, đây là ô tô tải tự đổ với công thức bánh xe 8×4, tức xe có 4 trục, trong đó 2 trục chủ động dẫn động.

Ô Tô Tải Tự Đổ CNHTC 4 Chân 8x4
Ô Tô Tải Tự Đổ CNHTC 4 Chân 8×4

Nói một cách dễ hiểu, đây là chiếc xe ben 4 chân (còn gọi là xe ben 4 trục, xe tải tự đổ 4 giò) dành cho những công việc đòi hỏi vận chuyển khối lượng lớn vật liệu rời như đất, đá, cát, sỏi, than, xỉ, quặng và nhiều loại hàng hóa tương tự.

Xe thuộc nhóm nhập khẩu nguyên chiếc từ Trung Quốc, năm sản xuất 2026, màu xe xanh. Đây là yếu tố quan trọng đối với khách hàng muốn đầu tư xe mới để khai thác lâu dài, giảm rủi ro chi phí sửa chữa phát sinh so với xe cũ.

2. Thông số kỹ thuật chi tiết xe tải tự đổ CNHTC 4 chân

Dưới đây là bảng tổng hợp các thông số cơ bản của dòng xe này:

Hạng mục Thông số
Nhãn hiệu CNHTC
Mã kiểu loại ZZ3317N326GE1
Loại phương tiện Ô tô tải tự đổ
Công thức bánh xe 8×4
Tình trạng Chưa qua sử dụng
Năm sản xuất 2026
Nước sản xuất Trung Quốc
Màu xe Xanh
Khối lượng bản thân 13.310 kg
Khối lượng hàng chuyên chở thiết kế / cho phép 17.560 / 16.560 kg
Khối lượng toàn bộ thiết kế / cho phép 31.000 / 30.000 kg
Số người cho phép chở 01 người (01 chỗ ngồi)
Kích thước bao (Dài x Rộng x Cao) 9.130 x 2.500 x 3.500 mm
Kích thước lòng thùng hàng 6.400 x 2.260 x 1.030 mm
Thể tích thùng hàng 13,8 m3
Khoảng cách trục 1.800 + 3.200 + 1.350 mm
Vết bánh xe trước 2.041 mm
Vết bánh xe sau 1.860 mm
Loại động cơ MC07H.35-50, 4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng, tăng áp
Nhiên liệu Diesel
Thể tích làm việc 7.360 cm3
Công suất lớn nhất / tốc độ quay 257 kW / 2.200 vòng/phút
Lốp xe 12.00R20 (trục 1: 02 lốp, trục 2: 02 lốp, trục 3: 04 lốp, trục 4: 04 lốp)
Thiết bị đặc trưng Hệ thống thủy lực dẫn động cơ cấu nâng hạ thùng hàng

Ghi chú: Một số thông số kích thước lòng thùng trên giấy chứng nhận được thể hiện kèm giá trị phụ; để có số liệu chính xác nhất cho từng xe, khách hàng nên đối chiếu trực tiếp với bản giấy chứng nhận và xe thực tế khi nhận bàn giao.

3. Phân tích động cơ MC07H.35-50

3.1 Thông số cơ bản của động cơ

Trái tim của CNHTC ZZ3317N326GE1 là động cơ MC07H.35-50, loại diesel 4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng, có tăng áp, dung tích làm việc 7.360 cm3 (khoảng 7,4 lít). Công suất lớn nhất đạt 257 kW tại 2.200 vòng/phút.

Nếu quy đổi theo thông lệ, 257 kW tương đương khoảng 350 mã lực. Đây là mức công suất phù hợp với xe ben 4 chân tải trọng cho phép gần 30 tấn, giúp xe có đủ lực kéo để vận hành khi chở đầy tải trên nhiều dạng địa hình.

Thông số cơ bản của ô tô tải tự đổ CNHTC 4 chân
Thông số cơ bản của ô tô tải tự đổ CNHTC 4 chân

 

3.2 Vì sao cấu hình 6 xi lanh thẳng hàng, tăng áp được ưa chuộng?

  • Vận hành êm và cân bằng: Cấu trúc 6 xi lanh thẳng hàng cho độ cân bằng tốt, giảm rung động so với một số cấu hình khác.
  • Tăng áp cải thiện hiệu suất: Hệ thống tăng áp đưa nhiều không khí hơn vào buồng đốt, giúp động cơ đạt công suất cao hơn trên cùng dung tích và cải thiện khả năng đốt nhiên liệu.
  • Mô-men xoắn tốt ở dải vòng tua thấp: Đây là đặc tính quan trọng với xe chở nặng, cần sức kéo lớn khi khởi hành, leo dốc hoặc chạy trên đường công trình.
  • Nhiên liệu diesel: Phù hợp với tính chất chạy tải nặng, liên tục, chi phí nhiên liệu dễ kiểm soát.

3.3 Số động cơ và tính minh bạch hồ sơ

Số động cơ MC07H3550260207803527 và số khung LZZ1EXNB0TD562678 được thể hiện rõ trong giấy chứng nhận. Khi nhận xe, khách hàng cần đối chiếu số khung, số máy in trên xe với giấy tờ để đảm bảo khớp tuyệt đối, tránh sai sót khi làm đăng ký.

4. Cấu hình khung gầm 8×4 và hệ thống lốp

4.1 Công thức bánh xe 8×4 là gì?

Ký hiệu 8×4 thể hiện xe có tổng cộng 8 vị trí bánh (tính theo trục), trong đó 4 vị trí bánh chủ động. Hiểu đơn giản: xe có 4 trục, trong đó 2 trục sau là trục chủ động truyền lực, còn 2 trục phía trước chủ yếu phục vụ việc lái và chịu tải. Cấu hình này cho phép phân bổ tải trọng đều hơn lên mặt đường, đồng thời giữ được sức kéo tốt ở cầu sau.

4.2 Khoảng cách trục 1.800 + 3.200 + 1.350 mm

Khoảng cách trục của xe được bố trí theo dạng 1.800 + 3.200 + 1.350 mm. Hai trục trước gần nhau giúp phân bố tải lên cụm trục lái, trong khi khoảng cách lớn 3.200 mm ở giữa tạo nên cấu trúc cân bằng giữa cụm trục trước và cụm trục sau. Cấu hình này là kiểu bố trí phổ biến ở xe ben 4 chân, hỗ trợ ổn định thân xe khi đầy tải.

4.3 Hệ thống lốp 12.00R20

Xe sử dụng lốp cỡ 12.00R20 trên toàn bộ các trục:

  • Trục 1: 02 lốp
  • Trục 2: 02 lốp
  • Trục 3: 04 lốp (lắp đôi)
  • Trục 4: 04 lốp (lắp đôi)

Tổng cộng 12 lốp (chưa tính lốp dự phòng nếu có). Lốp cỡ 12.00R20 là loại lốp chuyên dụng cho xe tải nặng, có khả năng chịu tải lớn, bền bỉ khi chạy trên đường công trình. Chủ xe nên kiểm tra áp suất lốp định kỳ, đảo lốp đúng chu kỳ và thay thế khi gai lốp mòn quá mức để đảm bảo an toàn và tiết kiệm chi phí.

4.4 Vết bánh xe

Vết bánh xe trước là 2.041 mm, vết bánh xe sau là 1.860 mm. Thông số này ảnh hưởng đến độ ổn định ngang của xe, đặc biệt khi vào cua, chạy qua đường gồ ghề hoặc nâng ben đổ hàng.

5. Thùng ben 13,8 m3 và hệ thống thủy lực nâng hạ

5.1 Kích thước và dung tích thùng

Thùng hàng của CNHTC ZZ3317N326GE1 có dung tích 13,8 m3, kích thước lòng thùng khoảng 6.400 x 2.260 x 1.030 mm theo giấy chứng nhận. Đây là dung tích hợp lý cho xe ben 4 chân tải trọng cho phép 16.560 kg: không quá lớn đến mức dễ vượt tải khi chở vật liệu nặng, nhưng đủ để vận chuyển hiệu quả các loại hàng như đất, cát, đá.

Kích thước bao toàn xe là 9.130 x 2.500 x 3.500 mm. Chiều rộng 2.500 mm là giới hạn phổ biến theo quy định về kích thước phương tiện, giúp xe lưu thông thuận lợi trên các tuyến đường.

5.2 Hệ thống thủy lực dẫn động cơ cấu nâng hạ thùng

Thiết bị đặc trưng của xe là hệ thống thủy lực dẫn động cơ cấu nâng hạ thùng hàng. Đây là bộ phận quyết định khả năng tự đổ của xe, bao gồm các thành phần chính: bơm thủy lực, xi lanh nâng (ben), van điều khiển và hệ thống đường ống dẫn dầu. Khi người lái gạt cần điều khiển, dầu thủy lực được bơm vào xi lanh, đẩy thùng hàng nâng lên để vật liệu trượt ra phía sau.

Thùng ben 13,8 m3 Ô Tô Tải Tự Đổ CNHTC 4 Chân 8x4
Thùng ben 13,8 m3 Ô Tô Tải Tự Đổ CNHTC 4 Chân 8×4

Ưu điểm của hệ thống ben thủy lực:

  • Đổ hàng nhanh, giảm thời gian bốc dỡ.
  • Giảm sức lao động thủ công, tiết kiệm nhân công.
  • Thao tác đơn giản, người lái điều khiển ngay trong cabin.
  • Tăng số chuyến vận chuyển trong ngày, nâng cao hiệu quả kinh tế.

Lưu ý khi sử dụng ben

  • Chỉ nâng thùng khi xe đỗ trên nền đất cứng, bằng phẳng.
  • Không nâng ben khi xe đang di chuyển hoặc khi có gió lớn.
  • Kiểm tra mức dầu thủy lực, các mối nối và xi lanh thường xuyên để phát hiện rò rỉ.
  • Tránh nâng ben ở khu vực có đường dây điện phía trên.
  • Không chất hàng vượt tải trọng cho phép.

6. Tải trọng và hiệu quả kinh tế của ô tô tải tự đổ CNHTC 4 chân

6.1 Các chỉ số khối lượng

  • Khối lượng bản thân: 13.310 kg.
  • Khối lượng hàng chuyên chở cho phép: 16.560 kg (thiết kế 17.560 kg).
  • Khối lượng toàn bộ cho phép: 30.000 kg (thiết kế 31.000 kg).

Cần phân biệt rõ giữa khối lượng thiết kế và khối lượng cho phép tham gia giao thông. Khi khai thác, chủ xe và lái xe phải tuân thủ khối lượng cho phép để đảm bảo đúng quy định pháp luật về tải trọng và bảo vệ cầu đường.

6.2 Tỷ lệ tải trọng/bản thân

Với khối lượng bản thân 13.310 kg và tải trọng cho phép 16.560 kg, xe đạt tỷ lệ hàng chuyên chở trên khối lượng bản thân khá tốt, cho thấy khả năng tận dụng tải hiệu quả. Điều này có nghĩa mỗi chuyến chở, phần lớn khối lượng di chuyển là hàng hóa sinh lợi, góp phần giảm chi phí nhiên liệu trên mỗi tấn hàng.

6.3 Những yếu tố giúp tối ưu chi phí

  1. Chạy đúng tải: Không chở quá tải để tránh bị xử phạt, giảm hao mòn lốp, phanh, nhíp và khung xe.
  2. Tối ưu lộ trình: Chọn tuyến đường phù hợp, hạn chế chạy rỗng.
  3. Bảo dưỡng định kỳ: Giảm hỏng hóc đột xuất, hạn chế thời gian xe nằm bãi.
  4. Lái xe có kinh nghiệm: Kỹ thuật lái ổn định giúp tiết kiệm nhiên liệu đáng kể với xe tải nặng.

7. Xe ô tô tải tự đổ CNHTC 4 chân CNHTC phù hợp với những lĩnh vực nào?

Với cấu hình 8×4, thùng 13,8 m3, động cơ 257 kW và tải trọng cho phép 16,5 tấn, xe tải tự đổ này phù hợp với nhiều nhóm khách hàng:

Vận chuyển vật liệu xây dựng: Đây là nhóm sử dụng đông đảo nhất. Xe chuyên chở cát, đá, sỏi, đất san lấp, xi măng rời, gạch và các vật liệu phục vụ công trình dân dụng, giao thông, thủy lợi. Khả năng đổ hàng nhanh bằng ben giúp các nhà thầu rút ngắn thời gian thi công.

 Thi công hạ tầng, san lấp mặt bằng: Các dự án khu công nghiệp, khu đô thị, đường giao thông, cao tốc đều cần lượng lớn đất đá được vận chuyển liên tục. Xe ben 4 chân với tải trọng lớn là lựa chọn quen thuộc cho những công trình này.

 Khai thác mỏ và khoáng sản: Xe có thể phục vụ vận chuyển đá, than, quặng, cao lanh, xỉ và nhiều loại khoáng sản rời khác từ khu khai thác đến nhà máy hoặc bãi tập kết. Khung gầm chắc chắn và hệ thống lốp 12.00R20 giúp xe thích nghi tốt với đường mỏ.

 Vận chuyển nông, lâm sản rời: Các loại hàng như sắn lát, mùn cưa, dăm gỗ, phân bón rời cũng có thể vận chuyển bằng xe ben, tùy theo cách bố trí thùng và quy định tải trọng.

Doanh nghiệp cho thuê xe, vận tải hàng rời: Với tính linh hoạt cao, xe ben 4 chân phù hợp với các doanh nghiệp vận tải đầu tư để cho thuê hoặc nhận hợp đồng vận chuyển dài hạn.

8. So sánh xe ben 4 chân 8×4 với các cấu hình khác

Khi quyết định mua xe ben, nhiều khách hàng thường phân vân giữa xe ben 2 chân, 3 chân và 4 chân. Dưới đây là nhận định chung giúp bạn dễ so sánh:

Tiêu chí Ben 2 chân (4×2) Ben 3 chân (6×4) Ben 4 chân (8×4)
Tải trọng Thấp hơn Trung bình – cao Cao
Khả năng chở khối lượng lớn Hạn chế Tốt Rất tốt
Độ ổn định khi đầy tải Trung bình Tốt Tốt
Linh hoạt trong đường hẹp Cao nhất Trung bình Thấp hơn
Phù hợp công trình quy mô Nhỏ Vừa Vừa và lớn

Bảng trên chỉ mang tính tham khảo chung về các cấu hình; thông số cụ thể phụ thuộc vào từng mẫu xe.

Khi nào nên chọn xe 8×4?

  • Khi nhu cầu vận chuyển khối lượng lớn, chạy tuyến cố định, thường xuyên.
  • Khi công trình có đường vào đủ rộng và nền đường đủ chịu tải.
  • Khi muốn tối ưu chi phí trên mỗi tấn hàng bằng cách chở nhiều trong một chuyến.

Khi nào nên cân nhắc cấu hình khác?

  • Khi công trình có đường hẹp, nhiều cua gấp, khó vào.
  • Khi nhu cầu vận chuyển không thường xuyên hoặc khối lượng nhỏ.

9. Hướng dẫn chọn mua xe ben 4 chân

Bước 1: Xác định nhu cầu sử dụng thực tế

Trước hết, hãy xác định loại hàng vận chuyển chính, quãng đường trung bình, địa hình tuyến đường và số chuyến mỗi ngày. Những yếu tố này quyết định cấu hình xe, dung tích thùng và tải trọng phù hợp.

Bước 2: Kiểm tra hồ sơ pháp lý

Cần kiểm tra đầy đủ: giấy chứng nhận chất lượng, tờ khai hải quan, hóa đơn, chứng từ nhập khẩu, số khung – số máy. Với xe nhập khẩu như CNHTC ZZ3317N326GE1, thông tin trên giấy chứng nhận cần khớp với xe thực tế.

Bước 3: Kiểm tra xe thực tế

  • Quan sát tổng thể khung gầm, cabin, thùng ben.
  • Kiểm tra hệ thống thủy lực nâng hạ: nâng thử, hạ thử, quan sát độ êm, độ kín dầu.
  • Kiểm tra lốp, phanh, hệ thống điện, đèn tín hiệu.
  • Khởi động động cơ, lắng nghe tiếng máy, quan sát khói xả.

Bước 4: Làm rõ chính sách bảo hành, hậu mãi

Xe tải nặng cần hệ thống bảo hành và cung cấp phụ tùng nhanh chóng. Hãy hỏi rõ thời hạn bảo hành, phạm vi bảo hành, địa điểm bảo dưỡng và khả năng cung cấp phụ tùng thay thế.

Bước 5: Tìm hiểu phương án tài chính

Tùy điều kiện, khách hàng có thể thanh toán toàn bộ hoặc vay ngân hàng để đầu tư xe. Hãy trao đổi với đơn vị bán để được tư vấn phương án phù hợp với dòng tiền của doanh nghiệp.

10. Kinh nghiệm vận hành và bảo dưỡng xe ben 4 chân

Rodage – chạy rà xe mới

Với xe mới, giai đoạn đầu (chạy rà) rất quan trọng. Nên tránh chở quá tải, tránh tăng tốc đột ngột, giữ vòng tua động cơ ở mức hợp lý và tuân thủ khuyến cáo của nhà sản xuất. Sau giai đoạn này, nên thực hiện bảo dưỡng lần đầu theo đúng hướng dẫn.

Bảo dưỡng định kỳ

  • Dầu động cơ và lọc dầu: Thay đúng chu kỳ, dùng dầu đúng chủng loại.
  • Lọc nhiên liệu, lọc gió: Kiểm tra và thay thế thường xuyên, đặc biệt khi chạy đường công trình nhiều bụi.
  • Dầu hộp số, dầu cầu: Kiểm tra mức dầu, thay theo định kỳ.
  • Dầu thủy lực: Kiểm tra mức dầu và chất lượng dầu, bảo đảm hệ thống nâng hạ làm việc ổn định.
  • Hệ thống phanh: Kiểm tra má phanh, tang trống, hệ thống khí nén.
  • Lốp xe: Kiểm tra áp suất, độ mòn, đảo lốp đúng chu kỳ.
  • Nhíp và hệ thống treo: Kiểm tra các điểm bắt, bôi trơn đầy đủ.
  • Các điểm bôi trơn: Bơm mỡ đầy đủ theo hướng dẫn.

Những thói quen giúp xe bền bỉ

  1. Không chở quá tải, không chở lệch tải.
  2. Rửa xe, vệ sinh thùng sau mỗi ca làm việc, đặc biệt khi chở vật liệu có tính ăn mòn.
  3. Không để xe nằm lâu ngoài trời nắng mưa không che chắn.
  4. Ghi chép nhật ký bảo dưỡng để theo dõi tình trạng xe.
  5. Sử dụng phụ tùng chất lượng, nguồn gốc rõ ràng khi thay thế.

Thủ tục đăng ký, đăng kiểm xe ben nhập khẩu

Sau khi nhận xe, chủ xe cần thực hiện thủ tục đăng ký và cấp biển số theo quy định. Hồ sơ thông thường gồm:

  • Giấy chứng nhận chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường xe nhập khẩu (như số 26KOT/378865).
  • Tờ khai hàng hóa nhập khẩu và chứng từ nộp thuế, lệ phí.
  • Hóa đơn bán hàng hợp lệ.
  • Giấy tờ tùy thân hoặc giấy tờ pháp lý của doanh nghiệp.
  • Các giấy tờ khác theo yêu cầu của cơ quan đăng ký.

Lưu ý: Quy định về thủ tục có thể được cập nhật theo từng thời kỳ. Quý khách nên liên hệ cơ quan chức năng hoặc đơn vị bán xe để được hướng dẫn thông tin mới nhất.

Sau khi đăng ký, xe cần được đăng kiểm định kỳ theo chu kỳ quy định đối với xe tải để duy trì tư cách lưu hành hợp pháp. Chủ xe nên chủ động theo dõi thời hạn để tránh phát sinh vi phạm.

11. Vì sao chọn Ân Khoa Auto?

Ân Khoa Auto là đơn vị chuyên cung cấp xe tải, xe chuyên dùng với nhiều dòng sản phẩm phục vụ nhu cầu vận tải và thi công. Khi lựa chọn đồng hành cùng chúng tôi, khách hàng có thể yên tâm ở những điểm sau:

Tư vấn đúng nhu cầu

Đội ngũ tư vấn lắng nghe nhu cầu thực tế của khách hàng để đề xuất cấu hình xe phù hợp, tránh đầu tư dư thừa hoặc thiếu tải. Mỗi khách hàng có đặc thù công việc riêng, vì vậy giải pháp cũng được tư vấn theo từng trường hợp.

Thông tin sản phẩm minh bạch

Mọi thông số kỹ thuật được cung cấp dựa trên hồ sơ, giấy chứng nhận chất lượng của xe. Khách hàng có thể đối chiếu thông tin trước khi quyết định mua.

Hỗ trợ thủ tục đăng ký

Ân Khoa Auto hỗ trợ hướng dẫn khách hàng chuẩn bị hồ sơ, thực hiện thủ tục đăng ký, đăng kiểm để quá trình nhận xe và đưa xe vào khai thác thuận lợi.

Hậu mãi, bảo dưỡng

Chúng tôi đồng hành cùng khách hàng trong quá trình sử dụng: tư vấn vận hành, nhắc lịch bảo dưỡng và hỗ trợ cung cấp phụ tùng khi cần.

Nhiều lựa chọn xe chuyên dụng

Ngoài xe ben, Ân Khoa Auto còn cung cấp các dòng xe tải gắn cẩu, xe bồn, xe chuyên dụng và nhiều cấu hình khác theo yêu cầu, giúp khách hàng có thể xây dựng đội xe đồng bộ tại một địa chỉ.

Ân Khoa Auto- Đại lý xe tải chuyên dùng
Ân Khoa Auto- Đại lý xe tải chuyên dùng

Liên hệ tư vấn

Trụ sở chính: 155 Quốc Lộ 13, KP Đông Ba, Phường Bình Hòa, TP.HCM
Chi nhánh Dĩ An: 439 đường ĐT743, KP. Chiêu Liêu, Phường Dĩ An, TP.HCM
Chi nhánh Bình Thuận: QL 1A, KP1, Phường Bình Thuận, Tỉnh Lâm Đồng

12. Câu hỏi thường gặp về ô tô tải tự đổ CNHTC 4 chân

1. ô tô tải tự đổ CNHTC 4 chân là xe gì?

Đây là ô tô tải tự đổ (xe ben) 4 chân, công thức bánh xe 8×4, nhãn hiệu CNHTC, nhập khẩu từ Trung Quốc, sản xuất năm 2026, chưa qua sử dụng.

2. Xe có tải trọng bao nhiêu?

Theo giấy chứng nhận, khối lượng hàng chuyên chở cho phép là 16.560 kg (khối lượng thiết kế 17.560 kg). Khối lượng toàn bộ cho phép là 30.000 kg.

3. Xe sử dụng động cơ gì, công suất bao nhiêu?

Xe dùng động cơ diesel MC07H.35-50, 4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng, tăng áp, dung tích 7.360 cm3, công suất lớn nhất 257 kW tại 2.200 vòng/phút.

4. Thể tích thùng ben là bao nhiêu?

Thùng hàng có thể tích 13,8 m3, kích thước lòng thùng khoảng 6.400 x 2.260 x 1.030 mm.

5. Xe có bao nhiêu lốp, cỡ lốp là gì?

Xe sử dụng lốp 12.00R20, tổng cộng 12 lốp trên 4 trục (2 – 2 – 4 – 4).

6. Kích thước tổng thể của xe là bao nhiêu?

Kích thước bao (Dài x Rộng x Cao) là 9.130 x 2.500 x 3.500 mm.

7. Xe có phải xe mới không?

Có. Giấy chứng nhận ghi rõ tình trạng phương tiện là chưa qua sử dụng, năm sản xuất 2026.

8. Ai là đơn vị nhập khẩu xe?

Theo giấy chứng nhận, người nhập khẩu là Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Máy Sao Việt.

9. Xe có phải xe năng lượng sạch không?

Không. Giấy chứng nhận ghi xe không thuộc nhóm xe sử dụng năng lượng sạch, năng lượng xanh, thân thiện môi trường; xe sử dụng nhiên liệu diesel.

10. Xe có hệ thống tự lái không?

Không. Giấy chứng nhận ghi xe không thuộc loại cho phép tự động hóa điều khiển lái xe.

11. Xe chở được mấy người?

Xe được phép chở 01 người (01 chỗ ngồi), tức chỉ gồm người lái.

12. Mua xe tại Ân Khoa Auto cần chuẩn bị những gì?

Tùy hình thức mua, khách hàng cần chuẩn bị giấy tờ tùy thân hoặc giấy tờ pháp lý của doanh nghiệp, và trao đổi với nhân viên tư vấn để được hướng dẫn chi tiết về hồ sơ, thủ tục và phương án thanh toán.

Kết luận

CNHTC ZZ3317N326GE1 là mẫu ô tô tải tự đổ 4 chân 8×4 nhập khẩu mới 100%, sở hữu động cơ diesel MC07H.35-50 công suất 257 kW, thùng ben 13,8 m3, tải trọng cho phép 16.560 kg và hệ thống thủy lực nâng hạ thùng chuyên dụng. Hồ sơ pháp lý rõ ràng với giấy chứng nhận chất lượng là điểm cộng lớn giúp khách hàng yên tâm khi đưa xe vào khai thác.

Nếu bạn đang cần một chiếc xe ben hạng nặng cho công trình, mỏ khoáng sản hoặc vận tải vật liệu quy mô lớn, đây là cấu hình đáng để cân nhắc. Hãy liên hệ Ân Khoa Auto để được tư vấn chi tiết, xem xe thực tế và nhận thông tin hỗ trợ phù hợp với nhu cầu của bạn.

Hãng sản xuấtCNHTC
Xuất xứTrung Quốc
Kích thước thùng6.400 x 2.260 x 1.030 mm
Dung tích xy lanh7.360 cm3
Động cơMC07H.35-50, 4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng, tăng áp
Lốp xe12.00R20 (trục 1: 02 lốp, trục 2: 02 lốp, trục 3: 04 lốp, trục 4: 04 lốp)
Màu xeXanh
Tình trạngMới 100%
Ân Khoa Auto
Đội ngũ tư vấn sản phẩm

Ân Khoa Auto cung cấp xe tải, xe chuyên dụng và dịch vụ cải tạo, sản xuất lắp ráp xe tải. Đội ngũ tư vấn hỗ trợ khách hàng lựa chọn dòng xe phù hợp với nhu cầu sử dụng và phương án đầu tư.

Đánh giá sản phẩm

Chưa có đánh giá cho sản phẩm này.

Đánh giá

Chưa có đánh giá. Hãy chia sẻ trải nghiệm của bạn.