Nếu doanh nghiệp của bạn thường xuyên vận chuyển và bốc xếp vật liệu xây dựng, máy móc, thiết bị công nghiệp hay hàng hóa nặng, một chiếc xe tải gắn cẩu sẽ giúp tiết kiệm đáng kể chi phí nhân công và thời gian. Trong phân khúc xe tải cẩu tầm trung, xe Isuzu FVR34SE5 gắn cẩu Unic 550 (UR-V555K-TH) 5 tấn 5 khúc là cấu hình được nhiều chủ xe quan tâm nhờ động cơ Euro 5 bền bỉ, tải trọng chở 6.550 kg và cần cẩu có tầm với tới hơn 13 mét.
Bài viết này của Ân Khoa Auto sẽ giúp bạn hiểu rõ sản phẩm: từ cấu tạo, thông số kỹ thuật, ưu điểm, ứng dụng thực tế đến bảng giá, phương thức thanh toán, bảo hành và kinh nghiệm chọn mua. Mọi số liệu được lấy từ bảng báo giá chính thức của Ân Khoa Auto ngày 05/09/2026.
1. Xe tải Isuzu gắn cẩu Unic 550 5 tấn 5 khúc là gì?
Đây là dòng ô tô tải có cần cẩu được đóng mới trên nền xe cơ sở Isuzu FVR34SE5 (cabin chassis), lắp thêm thùng lửng và cần cẩu thủy lực Unic UR-V555K-TH. Tên gọi “550 – 5 tấn – 5 khúc” thể hiện ba đặc điểm chính:

- Unic 550: dòng cẩu thủy lực Unic (thương hiệu cẩu gắn xe tải nổi tiếng của Nhật Bản), model UR-V555K-TH sản xuất tại Thái Lan.
- 5 tấn: sức nâng lớn nhất 5.050 kg tại bán kính làm việc 2,5 m.
- 5 khúc: cần cẩu có 5 đoạn kiểu thụt thò (telescopic), chiều dài cần từ 3,78 m đến 13,38 m.
Nói đơn giản, chiếc xe này vừa là phương tiện chở hàng, vừa là “cánh tay nâng” di động. Hàng hóa được cẩu thẳng từ mặt đất lên thùng và ngược lại mà không cần xe nâng hay nhân công bốc xếp thủ công.
2. Tổng quan cấu hình xe Isuzu FVR34SE5 gắn cẩu Unic 550
| Hạng mục | Thông tin |
| Xe cơ sở | Isuzu FVR34SE5, mới 100%, sản xuất 2026 |
| Xuất xứ xe nền | Việt Nam + Nhật Bản |
| Động cơ | 6HK1E5NR, Euro 5, dung tích 7.790 cc |
| Công suất / mô-men xoắn | 240 PS (177 kW) / 2.400 vòng/phút; 706 N.m / 1.450 vòng/phút |
| Hộp số | MZW6P, 6 số tiến, 1 số lùi |
| Số chỗ ngồi | 3 |
| Tải trọng cho phép chở | 6.550 kg |
| Kích thước lòng thùng | 7.300 x 2.350 x 650 mm |
| Cẩu | Unic UR-V555K-TH, mới 100%, xuất xứ Thái Lan |
| Sức nâng tối đa | 5.050 kg tại bán kính 2,5 m |
| Chiều dài cần | 3,78 – 13,38 m (5 đoạn) |
| Màu sơn | Trắng |
3. Xe nền Isuzu FVR34SE5: vì sao là lựa chọn đáng tin cậy?
Động cơ 6HK1E5NR mạnh mẽ, đạt chuẩn Euro 5
Trái tim của xe là động cơ 6HK1E5NR dung tích 7.790 cc, phun nhiên liệu điện tử, tăng áp và làm mát khí nạp. Động cơ cho công suất cực đại 240 PS (177 kW) tại 2.400 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 706 N.m tại 1.450 vòng/phút. Mô-men xoắn đạt đỉnh ở vòng tua thấp là lợi thế lớn với xe tải cẩu: xe có lực kéo tốt khi chở nặng, leo dốc hay cần cấp công suất cho cẩu hoạt động.
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 giúp xe thân thiện hơn với môi trường và đáp ứng quy định hiện hành về khí thải.
Hộp số 6 cấp MZW6P
Hộp số MZW6P với 6 số tiến và 1 số lùi giúp xe linh hoạt giữa các điều kiện đường: chạy đường trường, vào công trình hay đi trong nội đô. Việc có nhiều cấp số cũng giúp tối ưu vòng tua máy và tiết kiệm nhiên liệu.
Khung gầm, phanh, treo và lốp
- Hệ thống phanh: tang trống, khí nén hoàn toàn trước và sau, cho lực phanh ổn định khi xe chở tải nặng.
- Hệ thống treo: phụ thuộc, nhíp lá và giảm chấn thủy lực ở cả cầu trước và sau, phù hợp nền đường công trình.
- Hệ thống lái: trục vít – ê cu bi, trợ lực thủy lực, giúp vô lăng nhẹ nhàng.
- Lốp xe: 10.00R20 16PR, bản lốp lớn, chịu tải tốt.
- Điện: máy phát 24V – 60A, ắc quy 12V – 70Ah x 2.

Cabin tiện nghi cho tài xế
Cabin 3 chỗ ngồi được trang bị máy điều hòa, kính chỉnh điện, khóa cửa trung tâm, dây an toàn 3 điểm, hệ thống làm mát và sưởi kính, radio AM/FM, cổng USB-MP3, tấm che nắng cho tài xế và phụ xế, tay nắm cửa an toàn bên trong, kèn báo lùi và cảnh báo khóa cabin. Xe còn có hộp đen DRM lưu dữ liệu hoạt động, hỗ trợ quản lý hành trình và tuân thủ quy định hiện hành.
4. Cẩu Unic UR-V555K-TH 5 khúc: thông số và khả năng làm việc
Cẩu Unic UR-V555K-TH mới 100%, nhập khẩu từ Thái Lan. Đây là các thông số quan trọng nhất:
| Thông số cẩu | Giá trị |
| Sức nâng lớn nhất | 5.050 kg tại bán kính 2,5 m |
| Sức nâng nhỏ nhất | 500 kg tại bán kính 13,14 m |
| Số đoạn cần | 5 đoạn, kiểu thụt thò |
| Kết cấu cần | Dạng hộp lục giác |
| Chiều dài cần (min – max) | 3,78 – 13,38 m |
| Bán kính làm việc (min – max) | 0,74 – 13,14 m |
| Chiều cao móc cẩu lớn nhất | 15,1 m |
| Tốc độ ra cần | 9,6 m / 26 giây |
| Góc nâng cần | 1° – 78° / 12 giây |
| Góc xoay cần | 360° |
| Tốc độ xoay cần | 2,5 vòng/phút |
| Tốc độ cáp đơn tối đa | 69,6 m/phút (tại lớp thứ 4) |
| Dây cáp | Φ10 mm x 80,5 m |
Cách đọc thông số cẩu để dùng đúng và an toàn
Nhiều người chỉ nhìn con số “5 tấn” mà quên rằng sức nâng của cẩu giảm dần khi bán kính làm việc tăng. Với Unic UR-V555K-TH, bạn nâng được hơn 5 tấn khi vật ở gần xe (2,5 m), nhưng khi cần vươn tới 13,14 m thì tải nâng chỉ còn khoảng 500 kg. Vì vậy, khi chọn xe cần xác định rõ: hàng nặng nhất bạn thường nâng là bao nhiêu và đặt cách xe bao xa. Đây là yếu tố quyết định cẩu có phù hợp công việc hay không, chứ không chỉ con số sức nâng tối đa.
Ưu điểm của cần 5 khúc kết cấu lục giác
- Tầm với dài: cần ra tối đa 13,38 m và móc cẩu lên cao 15,1 m, đủ để đưa hàng lên tầng cao hoặc qua chướng ngại vật.
- Cần dạng hộp lục giác: kết cấu chắc chắn, phân bổ lực đều, hạn chế rung lắc khi nâng.
- Xoay 360°: không cần xoay đầu xe, làm việc được ở nhiều hướng ngay cả trong mặt bằng chật.
- Thao tác nhanh: cần ra 9,6 m trong 26 giây, nâng góc từ 1° đến 78° trong 12 giây giúp rút ngắn chu kỳ làm việc.
- Cáp dài 80,5 m: đáp ứng nhu cầu nâng hạ ở độ cao và độ sâu lớn, như hố móng hoặc tầng cao.
5. Thùng lửng 7,3 m: chắc chắn, bền và tối ưu cho cẩu
Phần đóng thùng do xưởng sản xuất của Ân Khoa Auto thực hiện. Xe dùng thùng lửng 7 bửng, cao 650 mm với lòng thùng 7.300 x 2.350 x 650 mm, đủ chỗ chở thép, ống, cột, kiện hàng dài hay máy móc.
Một số chi tiết kết cấu theo báo giá:
- Đà dọc: thép I150 dày 5 mm (U đúc); đà ngang: thép U100 dày 4 mm (U đúc).
- Sàn: thép lá me phẳng dày 3 mm, chống trơn trượt và chịu mài mòn.
- Trụ giữa và trụ sau: thép U120 dày 4 mm, có thể tháo rời để chở hàng dài hoặc bốc xếp thuận tiện.
- Khung xương bửng: thép hộp 40×80 dày 1,4 mm.
- Khóa tôm và bản lề: inox, bền và chống gỉ.
- Vè chắn bùn: inox 430 dày 1,4 mm.
- Cản hông và cản sau: thép hộp 30×60 và thép U80–100, tăng an toàn khi lưu thông.
- Đệm cao su 20 mmgiữa sát xi và đà dọc, giảm rung và hạn chế mài mòn.
- 8 đèn hông thùnghỗ trợ nhận diện xe vào ban đêm.
Phần lắp cẩu: hạng mục quyết định độ an toàn
Điểm khác biệt của xe cẩu so với xe tải thùng thường nằm ở phần lắp đặt.
- Bộ trích công suất (PTO)đồng bộ với động cơ, mới 100%, cấp nguồn thủy lực cho cẩu.
- Gia cố chassis: cặp U ngoài dày 10 mm, dài 3 m tính từ pát nhíp sau, sau lưng cabin về phía sau. Đây là hạng mục quan trọng giúp khung xe chịu được mô-men lật khi cẩu làm việc.
- Hệ thống trục các-đăng(cây láp) và gắn cẩu để cẩu hoạt động.
- Thử tải cẩuvà nhớt thủy lực.
- Công lắp đặt, kiểm tra hệ thống thủy lực, kiểm tra kỹ thuật và độ an toàn trước khi bàn giao.
- Hồ sơ bản vẽ thùng tải có gắn cẩu, kèm ghi chú “miễn đăng kiểm 02 năm” theo báo giá.

6. Ưu điểm nổi bật của xe Isuzu gắn cẩu Unic 550 5 tấn 5 khúc
- Tiết kiệm nhân công và thời gian: một tài xế kiêm vận hành cẩu có thể tự bốc xếp hàng, không cần đội phụ trợ lớn hay xe nâng.
- Tải trọng chở cao: 6.550 kg, đủ cho đa số nhu cầu vận chuyển vật tư, thiết bị tầm trung.
- Động cơ bền bỉ, mạnh mẽ: 240 PS, mô-men xoắn 706 N.m, Euro 5 – thương hiệu Isuzu được đánh giá cao về độ bền, dễ bảo dưỡng và có mạng lưới dịch vụ rộng.
- Cẩu có tầm với lớn: cần 13,38 m, bán kính tối đa 13,14 m, xoay 360°.
- Thùng chắc chắn, linh hoạt: trụ có thể tháo rời, bửng inox, sàn thép dày, thích hợp hàng dài và hàng nặng.
- Cấu hình trọn gói: xe, cẩu, thùng, lắp đặt, thử tải đều do một đơn vị thực hiện, giảm rủi ro khi phối hợp nhiều bên.
- Hậu mãi rõ ràng: xe nền bảo hành theo tiêu chuẩn Isuzu Việt Nam; cẩu và thùng bảo hành 12 tháng.
7. Xe tải Isuzu gắn cẩu Unic 5 tấn phù hợp với ai?
Cấu hình này phù hợp nhiều nhóm khách hàng:
- Doanh nghiệp vật liệu xây dựng: vận chuyển và bốc xếp thép, xi măng bao, gạch, cát đá đóng bao, ống bê tông nhỏ, cấu kiện đúc sẵn.
- Nhà thầu xây dựng và cơ khí: nâng hạ máy móc, giàn giáo, thiết bị thi công tại công trình.
- Đơn vị lắp đặt, bảo trì thiết bị: chuyển máy phát điện, máy bơm, tủ điện, thiết bị công nghiệp.
- Chủ xe dịch vụ vận tải cẩu: cung cấp dịch vụ cẩu hàng, bốc xếp cho nhiều khách hàng.
- Khu vực nông nghiệp, thủy sản, nhà máy: bốc dỡ vật tư, máy móc, bồn chứa, thiết bị đóng gói.

Cân nhắc kỹ nếu: bạn thường xuyên nâng vật nặng trên 5 tấn hoặc cần nâng ở bán kính rất xa. Khi đó nên cân nhắc cẩu có sức nâng lớn hơn hoặc nhiều khúc hơn. Ân Khoa Auto có thể tư vấn cấu hình khác nếu nhu cầu của bạn vượt giới hạn của model này.
8. Giá xe Isuzu FVR34SE5 gắn cẩu Unic 550 5 tấn 5 khúc
Bảng giá sau bao gồm xe nền, thùng lửng, cẩu Unic UR-V555K-TH và phần lắp đặt:
| Hạng mục | Chi phí (VNĐ) |
| Giá xe Isuzu FVR34SE5 + thùng + cẩu Unic 550 (đã gồm VAT 8%) | 2.260.000.000 |
| Thuế trước bạ tạm tính (2%) | 45.200.000 |
| Phí sử dụng đường bộ 01 năm | 7.080.000 |
| Đăng ký, đăng kiểm ra giấy hẹn | 570.000 |
| Bảo hiểm dân sự 01 năm | 3.020.000 |
| Kiểm định cẩu 01 năm | 3.500.000 |
| Phí dịch vụ đăng ký tại Trà Vinh | 8.000.000 |
| Tổng giá thành (lăn bánh tạm tính) | 2.327.370.000 |
Lưu ý quan trọng:
- Báo giá có hiệu lực 07 ngàykể từ ngày báo giá.
- Giá chưa bao gồm các chi phí phát sinh khác.
- Thuế trước bạ và phí đăng ký có thể thay đổi theo địa phương và quy định tại thời điểm mua. Đây là chi phí tạm tính.
- Khách ở tỉnh, thành khác sẽ có chi phí đăng ký khác nhau.
Để nhận báo giá cập nhật theo địa phương của bạn, hãy liên hệ hotline 0937 361 599 (Mr Minh).
9. Phương thức thanh toán và thời gian giao xe
Mua trả thẳng
- Đợt 1: thanh toán 50% giá trị hợp đồng để bên bán phân xe và đóng thùng.
- Đợt 2: thanh toán 50% còn lại trước khi xuất hóa đơn và bàn giao xe.
Mua trả góp qua ngân hàng
- Đợt 1: đặt cọc 10% giá trị hợp đồng để bên bán làm thủ tục vay vốn và phân xe.
- Đợt 2: thanh toán hết số tiền trả trước (khoảng 30–40% giá trị xe, sau khi trừ tiền cọc và số tiền ngân hàng tài trợ) để tiến hành đóng thùng và hoàn tất thủ tục đăng ký.
- Đợt 3: khi bên bán cung cấp bản chính đăng ký xe cho ngân hàng, bên mua ký giải ngân phần còn lại (ngân hàng cho vay khoảng 70–80%).
Hình thức thanh toán: chuyển khoản hoặc tiền mặt bằng tiền đồng Việt Nam.
Thời gian và địa điểm giao xe
Xe được giao tại kho bên bán ở TP.HCM, trong vòng 35 – 45 ngày làm việc kể từ khi nhận thanh toán lần 1 (trả thẳng) hoặc lần 2 (trả góp). Thời gian này bao gồm việc đóng thùng, lắp cẩu, thử tải và hoàn thiện thủ tục.
10. Chính sách bảo hành và hậu mãi
- Xe nền Isuzu: bảo hành 36 tháng hoặc 150.000 km (tùy điều kiện nào đến trước), tại các đại lý 3S và chi nhánh Isuzu Việt Nam trên toàn quốc.
- Cẩu và thùng (phần chuyên dụng): bảo hành 12 tháng kể từ ngày ký biên bản bàn giao.
- Gói phụ kiện ưu đãi: cung cấp trong vòng 02 năm.
- Tư vấn kỹ thuật: cung cấp tài liệu kỹ thuật và thông tin phụ tùng cần thiết.
- Phụ tùng: có sẵn kho phụ tùng thay thế, cam kết phụ tùng chính hãng với thời gian cung cấp nhanh.
11. Kinh nghiệm chọn mua xe tải gắn cẩu: 6 điều cần kiểm tra
- Xác định tải nâng thực tế: ghi lại vật nặng nhất và khoảng cách nâng xa nhất, rồi đối chiếu với biểu đồ tải của cẩu.
- Chọn xe nền phù hợp: động cơ, hộp số, phanh và khung gầm phải đủ mạnh cho cả chở hàng và nâng hàng.
- Kiểm tra gia cố chassis và hệ PTO: đây là phần quyết định độ bền và an toàn lâu dài.
- Yêu cầu thử tải cẩutrước khi nhận xe, đồng thời kiểm tra các đường ống thủy lực và nhớt.
- Xem rõ hồ sơ pháp lý: bản vẽ thùng gắn cẩu, đăng kiểm, kiểm định cẩu và bảo hiểm.
- Làm rõ bảo hành và phụ tùng: ai bảo hành cẩu, thời gian bao lâu, phụ tùng có sẵn không.
12. Vì sao chọn mua xe Isuzu gắn cẩu tại Ân Khoa Auto?
Công ty TNHH Kỹ thuật Sản xuất Ô tô Ân Khoa (Ân Khoa Auto) là đơn vị đóng thùng và lắp cẩu chuyên dụng, có xưởng sản xuất riêng tại Dĩ An, TP.HCM.
- Tự sản xuất, tự lắp đặt: kiểm soát chất lượng từ khâu đóng thùng, gia cố khung đến lắp cẩu và thử tải.
- Báo giá minh bạch: từng hạng mục chi phí đều ghi rõ, giúp bạn biết chính xác tổng chi phí lăn bánh.
- Hỗ trợ thủ tục trọn gói: đăng ký, đăng kiểm, bảo hiểm, kiểm định cẩu.
- Hỗ trợ vay ngân hàng: quy trình thanh toán rõ ràng cho cả hai hình thức.
- Mạng lưới: trụ sở tại TP.HCM, chi nhánh tại Lâm Đồng, thuận tiện cho khách hàng nhiều khu vực.
Nếu quý khách hàng cần tìm xe tải Isuzu gắn cẩu thì liên hệ ngay:
- Hotline: 0937 361 599 (Mr Minh)
- Website: https://ankhoaauto.com/
- Trụ sở: 155 Quốc lộ 13, Kp Đông Ba, Phường Bình Hòa, TP.HCM
- Chi nhánh: Thửa đất số 27, Tờ bản đồ số 02, đường Trường Chinh, P. Phú Tài, T. Lâm Đồng
- Xưởng sản xuất: 439 đường ĐT743C, KP. Chiêu Liêu, Phường Dĩ An, TP.HCM
13. Câu hỏi thường gặp về xe Isuzu gắn cẩu Unic 550 5 tấn 5 khúc
Xe Isuzu FVR34SE5 gắn cẩu Unic 550 giá bao nhiêu? Theo báo giá ngày 05/09/2026, giá xe, thùng và cẩu là 2.260.000.000 đồng (đã gồm VAT 8%). Tổng chi phí lăn bánh tạm tính tại Trà Vinh là 2.327.370.000 đồng. Giá có thể thay đổi theo thời điểm và địa phương.
Cẩu Unic 550 5 khúc nâng được bao nhiêu tấn? Sức nâng lớn nhất 5.050 kg tại bán kính 2,5 m. Khi bán kính tăng, sức nâng giảm; tại 13,14 m cẩu nâng được 500 kg.
Xe chở được tối đa bao nhiêu hàng? Tải trọng cho phép chở dự kiến sau đóng thùng là 6.550 kg, cho phép chở 3 người.
Thùng xe dài bao nhiêu? Lòng thùng 7.300 x 2.350 x 650 mm, thùng lửng 7 bửng.
Cần dài tối đa bao nhiêu mét? Chiều dài cần 3,78 – 13,38 m; chiều cao móc cẩu lớn nhất 15,1 m.
Mua trả góp cần trả trước bao nhiêu? Cần đặt cọc 10% và thanh toán thêm để đủ khoảng 30–40% tổng giá trị. Ngân hàng tài trợ khoảng 70–80%, tùy hồ sơ của bạn.
Bao lâu thì nhận xe? Từ 35 đến 45 ngày làm việc kể từ khi thanh toán đợt theo thỏa thuận.
Bảo hành như thế nào? Xe nền 36 tháng hoặc 150.000 km; cẩu và thùng 12 tháng kể từ ngày bàn giao.
Cẩu có được kiểm định không? Có. Báo giá đã tính phí kiểm định cẩu 01 năm và thử tải cẩu trước khi bàn giao.
Kết luận
Xe tải Isuzu gắn cẩu Unic 550 5 tấn 5 khúc là giải pháp cân bằng giữa tải trọng chở (6.550 kg), sức nâng cẩu (5.050 kg), tầm với (13,38 m) và chi phí đầu tư. Với động cơ Euro 5 mạnh mẽ, thùng lửng chắc chắn cùng chính sách bảo hành rõ ràng, đây là cấu hình đáng cân nhắc cho doanh nghiệp xây dựng, vật liệu và dịch vụ cẩu hàng.
Liên hệ Ân Khoa Auto ngay hôm nay qua hotline để nhận báo giá chi tiết, xem xe thực tế và được tư vấn cấu hình phù hợp nhất.









Đánh giá
Chưa có đánh giá. Hãy chia sẻ trải nghiệm của bạn.