Nếu quý khách đang tìm một chiếc xe bồn chở xăng dầu dung tích lớn, bền bỉ, chi phí đầu tư hợp lý và có đơn vị chịu trách nhiệm từ khâu đóng bồn đến bảo hành, thì xe bồn HOWO 18 khối là một lựa chọn rất đáng cân nhắc. Đây là dòng xe được Ân Khoa Auto đóng bồn trên nền xe cơ sở HOWO CNHTC 3 chân (6×4), động cơ diesel MC07.31-50 công suất 310Hp, chuẩn khí thải Euro 5, kết hợp bồn thép SS400 dày 4 mm, chia 4 ngăn, trang bị bơm cánh gạt công suất 40 m3/h.
Trong bài viết này, chúng tôi trình bày đầy đủ những gì quý khách cần biết trước khi quyết định: xe bồn xăng dầu HOWO 18 khối là gì, cấu tạo và thông số chi tiết, ai nên mua, chi phí đầu tư, quy trình đặt xe, hồ sơ pháp lý, chính sách bảo hành, cùng những kinh nghiệm chọn mua và vận hành thực tế. Nội dung dựa trên thông số kỹ thuật và điều khoản mua bán mà Ân Khoa Auto đang áp dụng.
Xe Bồn Chở Xăng Dầu HOWO 18 Khối Là Gì?
Xe bồn chở xăng dầu (còn gọi là xe téc, xe xitec chở xăng dầu) là loại ô tô chuyên dùng, gồm phần khung gầm và cabin của xe tải cùng phần bồn chứa được thiết kế riêng để vận chuyển nhiên liệu lỏng như xăng, dầu diesel. Ở dòng xe mà Ân Khoa Auto giới thiệu, phần đầu xe là HOWO 3 chân của thương hiệu CNHTC, còn phần bồn 18 khối do Ân Khoa Auto tự sản xuất theo tiêu chuẩn của công ty.

Con số “18 khối” nghĩa là thể tích bồn 18 m3, tương đương khoảng 18.000 lít. Đây là dung tích phổ biến của xe bồn 3 chân, đủ lớn để phục vụ tuyến vận chuyển liên tỉnh, cấp nhiên liệu cho cây xăng, kho bãi hoặc các đơn vị sử dụng dầu diesel số lượng lớn, nhưng vẫn nằm trong nhóm xe có kích thước, khả năng cơ động và chi phí vận hành mà nhiều doanh nghiệp vận tải vừa và nhỏ có thể đầu tư.
Một điểm đáng chú ý là mô hình sản xuất: xe được đóng bồn chở xăng trên nền xe HOWO CNHTC, và hồ sơ hoán cải từ ô tô xi téc sang ô tô xi téc chở xăng do trạm đăng kiểm cấp. Nghĩa là xe đi theo đúng quy trình hoán cải, đăng kiểm, chứ không phải sản phẩm “chế” ngoài quy định.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Xe Bồn HOWO 18 Khối
Để hiểu rõ hơn về xe bồn HOWO 18 khối, Ân Khoa Auto xin mời quý khách xem các thông số kĩ thuật của xe trong bảng bên dưới đây:
Thông số khái quát của xe:
Mình đã tinh gọn thành 4 bảng chính, giữ lại các thông số quan trọng để đưa lên trang sản phẩm/website dễ đọc hơn.
Thông tin chung:
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Xe cơ sở | HOWO – CNHTC, mới 100%, nhập khẩu nguyên chiếc Trung Quốc |
| Năm sản xuất | 2026 |
| Công thức bánh xe | 6×4 (3 chân) |
| Dung tích bồn | 18.000 lít, chia 4 ngăn |
| Dạng bồn | Elip |
| Bơm | Cánh gạt Blackmer, 40 m³/h |
| Bảo hành bồn | 12 tháng |
Thông số xe cơ sở
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Nhãn hiệu | CNHTC (HOWO) |
| Mã kiểu loại | SGZ5250GSSZZ5M5 |
| Khối lượng bản thân | 10.870 kg |
| Khối lượng chuyên chở | 13.000 kg |
| Khối lượng toàn bộ | 24.000 kg |
| Số người cho phép | 02 người |
| Kích thước (D × R × C) | 10.030 × 2.500 × 3.150 mm |
| Khoảng cách trục | 4.600 + 1.400 mm |
| Động cơ | MC07.31-50, 310 Hp, 6 xi lanh, tăng áp |
| Dung tích động cơ | 6.870 cm³ |
| Công suất | 228 kW / 2.300 vòng/phút |
| Nhiên liệu | Diesel |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 |
| Lốp | 12R22.5 |
| Cabin | Đầu thấp, 01 giường nằm |
| Loại thân xe | Khung chịu lực, cabin lật |
Thông số bồn chuyên dụng:
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Chất lượng | Mới 100%, thiết kế theo quy định Cục Đăng kiểm |
| Thể tích | 18 m³ |
| Số ngăn | 4 ngăn |
| Vật liệu thân bồn | Thép SS400 Nhật Bản, dày 4 mm |
| Vách ngăn & chân bồn | Thép SS400 Nhật Bản, dày 5 mm |
| Họng nhập | Ø280 mm |
| Vai bồn | Dạng hộp 450 × 300 × 288 mm, mặt trên chống trượt |
| Bát chống xô | 04 cặp |
| Đường ống | Thép Ø90, dày 3 mm |
| Van xả | Van bi Ø90, gioăng Teflon |
| Nắp bồn | Khóa gài, gioăng cao su chịu xăng dầu |
| Khớp nối nhanh | Ø90, có nắp chụp |
| Bơm | Cánh gạt Blackmer, 40 m³/h |
Trang bị & kết cấu
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Be bồn | Sắt dày 2 mm, thanh bảo vệ ống thép Ø27 |
| Bu-lông quang | M18, 06 cặp |
| Sàn thao tác | Tôn gân 3 mm, trước và sau bồn |
| Cầu thang | Ống thép Ø34, bậc thanh V chống trượt |
| Bình chữa cháy | 02 giá đựng |
| Nắp bồn | Gioăng cao su chịu xăng dầu |
| Khớp nối | Ø90, có nắp chụp |
| Bát chống xô | 04 cặp |
Khung gầm xe HOWO 310Hp: nền tảng bền bỉ cho xe chở nhiên liệu
Chất lượng một chiếc xe bồn chở xăng dầu phụ thuộc rất nhiều vào xe cơ sở. Chiếc xe chở 18.000 lít nhiên liệu phải chịu tải nặng liên tục, phanh, vào cua và di chuyển trên nhiều loại đường. Dưới đây là các đặc điểm chính của xe cơ sở HOWO mà Ân Khoa Auto sử dụng.

Động cơ MC07.31-50 tăng áp: khỏe và êm khi đầy tải
Xe trang bị động cơ MC07.31-50, diesel 4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng, có tăng áp, thể tích làm việc 6.870 cm3, công suất lớn nhất 228 kW tại 2.300 vòng/phút (tương đương 310 mã lực). Cấu hình 6 xi lanh thẳng hàng cho khả năng vận hành êm, ổn định; tăng áp giúp xe có lực kéo tốt khi đầy tải, thuận lợi khi leo dốc hoặc khởi hành lúc bồn đã đầy.
Chuẩn khí thải Euro 5: đầu tư một lần, dùng lâu dài
Động cơ đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5. Đây là điểm cộng khi doanh nghiệp muốn đầu tư xe mới, có tuổi đời sử dụng dài và đáp ứng tốt yêu cầu về môi trường trong các năm tới, đặc biệt với các tuyến hoạt động trong và quanh khu vực đô thị lớn.
Khung gầm 6×4 chịu tải ổn định
Xe có công thức bánh xe 6×4, khoảng cách trục 4.600 + 1.400 mm, vết bánh xe trước 2.041 mm và sau 1.830 mm, sử dụng lốp 12R22.5. Kiểu thân xe là khung xe chịu lực, cabin lật, thuận tiện cho việc kiểm tra, bảo dưỡng động cơ. Với xe chở nhiên liệu, khả năng chịu tải ổn định của khung gầm là yếu tố quan trọng hàng đầu, vì tải trọng dồn xuống liên tục và thay đổi theo mức nhiên liệu trong từng ngăn.

Cabin đầu thấp, có giường nằm cho hành trình dài
Cabin đầu thấp, có 01 giường nằm, cho phép chở 2 người kể cả người lái. Với xe chạy đường dài, giường nằm giúp tài xế hoặc phụ xe nghỉ ngơi hợp lý, một chi tiết nhỏ nhưng ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn khi vận hành.
Lưu ý: các thông số khối lượng và kích thước dưới đây thuộc xe cơ sở theo hồ sơ kỹ thuật. Sau khi hoán cải, khối lượng và kích thước cuối cùng sẽ theo giấy chứng nhận do cơ quan đăng kiểm cấp.
Xe Bồn HOWO 18 khối Ân Khoa Auto: chế tạo từ thép SS400 Nhật Bản
Phần bồn là “linh hồn” của xe xăng dầu, nơi quyết định độ an toàn, độ bền và trải nghiệm sử dụng. Bồn của Ân Khoa Auto được thiết kế theo quy định của Cục Đăng kiểm, sản xuất mới 100%, với các thông số sau.
Thép SS400 dày 4 mm, vách ngăn dày 5 mm
Thân bồn làm từ thép SS400 Nhật Bản dày 4 mm. Vách ngăn và chân bồn sử dụng thép cùng loại nhưng dày 5 mm, vì đây là các vị trí chịu lực lớn khi xe phanh, tăng tốc, vào cua. SS400 là mác thép kết cấu phổ biến, dễ gia công, hàn tốt, phù hợp với chế tạo bồn chứa.
Bồn elip giúp xe vững hơn khi vào cua
Bồn có dạng elip. So với bồn tròn, dạng elip có trọng tâm thấp hơn, giúp xe ổn định hơn khi vào cua và giảm nguy cơ mất cân bằng khi chở tải lớn.
Bồn 4 ngăn: chở nhiều loại nhiên liệu, giảm sóng sánh
Bồn chia 4 ngăn theo yêu cầu khách hàng, ngăn cách bằng các vách ngăn thép dày 5 mm. Lợi ích của thiết kế nhiều ngăn:
- Chở nhiều loại nhiên liệu trong cùng một chuyến, ví dụ xăng và dầu diesel, không lẫn vào nhau.
- Giảm hiện tượng sóng sánh khi xe phanh gấp hoặc chạy trên đường xấu, vì nhiên liệu không dồn cả về một phía.
- Linh hoạt khi giao nhiều điểm, bạn chỉ xả ngăn cần thiết, phần còn lại giữ nguyên.
Hệ thống 04 cặp bát chống xô kết hợp bu-lông quang (bu-lông U) M18, 6 cặp giúp cố định bồn chắc chắn lên khung xe, hạn chế xê dịch trong quá trình vận hành.
Cổ bồn, nắp bồn và gioăng chịu xăng dầu
Cụm cổ bồn (“cổ lẩu”) làm bằng thép, đường kính theo tiêu chuẩn. Đường kính họng nhập 280 mm đủ rộng để nạp nhiên liệu thuận tiện. Nắp bồn dạng khóa gài, sử dụng gioăng cao su chịu xăng dầu, đảm bảo độ kín và chống rò rỉ khi vận chuyển, một chi tiết quan trọng với xe chở chất lỏng dễ cháy.
Hệ thống đường ống, van xả và khớp nối
- Hệ thống đường ống: ống thép Ø90, dày 3 mm.
- Van xả: van bi Ø90, vật liệu làm kín bằng teflon.
- Khớp nối nhanh có nắp chụp Ø90, giúp kết nối ống xả nhanh, gọn khi cấp nhiên liệu cho cây xăng hoặc thiết bị.
Vai bồn, be bồn, cản hông, cản sau
- Vai bồn (04 gù đầu bồn): dạng hộp 450 x 300 x 288 mm, mặt trên bằng tôn chống trượt.
- Be bồn (thành bao): sắt dày 2 mm, kèm thanh bảo vệ bồn bằng ống thép Ø27 chạy song song dọc thân bồn.
- Cản hông: thép hộp 60×30.
- Cản sau: thép dày 4 mm.
- Vè chắn bùn: thép dày 1,5 mm.
Sàn thao tác, cầu thang, cốp hông tiện dụng
Sàn thao tác trước và sau bồn bằng tôn gân dày 3 mm, chống trượt cho người làm việc. Cầu thang dùng ống thép Ø34 với bậc thang bằng thanh V chống trượt. Ngoài ra, bồn có 02 cốp hông dạng hộp vuông chạy song song hai bên thân bồn để đựng dụng cụ, ống dẫn, phụ kiện.
Giá bình chữa cháy và trang bị an toàn
Xe có giá đựng bình chữa cháy, 02 bộ. Với phương tiện chở nhiên liệu, đây là trang bị không thể thiếu. Ngoài ra, doanh nghiệp nên bố trí bình chữa cháy phù hợp và huấn luyện tài xế theo quy định hiện hành.
Sơn bồn theo màu nhận diện thương hiệu
Sau khi bồn hoàn thành, Ân Khoa Auto xử lý bề mặt chống han gỉ, sơn lót, bả mịn rồi sơn trang trí bên ngoài theo màu khách hàng chọn. Doanh nghiệp có thể sơn theo nhận diện thương hiệu của mình, tạo hình ảnh chuyên nghiệp cho đội xe.
Bơm Cánh Gạt Blackmer 40 m3/h: Xả Nhiên Liệu Nhanh, Chủ Động
Xe bồn được trang bị 01 bơm cánh gạt nhãn hiệu Blackmer, xuất xứ Trung Quốc, công suất 40 m3/h. Bơm cánh gạt là loại bơm phổ biến trên xe xăng dầu nhờ khả năng bơm ổn định, hiệu quả với nhiên liệu lỏng có độ nhớt thấp.
Với công suất 40 m3/h, lý thuyết bơm đầy 18.000 lít trong khoảng 27 phút (thời gian thực tế phụ thuộc chiều dài ống, chiều cao cột áp, loại nhiên liệu và tình trạng bơm). Điều này có nghĩa xe có thể tự xả hàng tại điểm giao mà không phụ thuộc vào hệ thống bơm của khách hàng, rất tiện với công trường, nhà máy hoặc các điểm không có sẵn bơm.

Vì Sao Nên Chọn Xe Bồn HOWO 18 Khối Thay Vì Các Cấu Hình Khác?
Khi so sánh các lựa chọn, doanh nghiệp thường phân vân giữa dung tích, số trục và thương hiệu. Dưới đây là góc nhìn thực tế để bạn tham khảo.
So với xe bồn dung tích nhỏ (dưới 10 khối). Xe nhỏ linh hoạt trong ngõ hẹp, phù hợp giao lẻ. Tuy nhiên, khi khối lượng hàng vận chuyển lớn, xe nhỏ phải chạy nhiều chuyến hơn, tốn thêm nhiên liệu, nhân công và thời gian. Xe 18 khối phù hợp khi bạn cần tối ưu chi phí trên mỗi lít vận chuyển.
So với xe bồn dung tích lớn hơn (trên 20 khối). Xe lớn hơn đòi hỏi nền xe nặng hơn, chi phí đầu tư cao hơn và bị giới hạn nhiều hơn về đường đi, tải trọng cầu đường. Xe 18 khối trên khung 6×4 là điểm cân bằng tốt giữa sức chở và khả năng vận hành.
Ưu điểm của thương hiệu HOWO. HOWO là dòng xe tải nặng quen thuộc trên thị trường Việt Nam, phụ tùng phổ biến, thợ sửa chữa nhiều, thuận tiện cho bảo dưỡng lâu dài. Với xe hoạt động cường độ cao như xe bồn nhiên liệu, khả năng dễ bảo dưỡng và dễ tìm phụ tùng là lợi thế thực tế.
Ưu điểm của xe đóng bồn tại nhà sản xuất chuyên dụng. Khi bồn do chính đơn vị bán xe sản xuất, bạn chỉ làm việc với một đầu mối cho toàn bộ chiếc xe: từ tư vấn cấu hình, đóng bồn, hồ sơ hoán cải, bàn giao đến bảo hành phần chuyên dụng.
Bảng Giá Xe Bồn Chở Xăng Dầu HOWO 18 Khối Mới Nhất
Đây là nội dung nhiều khách hàng quan tâm nhất. Theo báo giá gần đây của Ân Khoa Auto, chi phí được chia thành hai hạng mục:
| Hạng mục | Đơn giá tham khảo |
|---|---|
| Xe cơ sở HOWO CNHTC 6×4, mới 100%, nhập khẩu nguyên chiếc, sản xuất 2026 | 1.290.000.000 VNĐ |
| Gia công bồn xăng dầu 18 khối theo tiêu chuẩn Ân Khoa Auto | 350.000.000 VNĐ |
| Tổng giá tham khảo | 1.640.000.000 VNĐ |
Về thuế VAT: mức giá trên đã bao gồm VAT theo thuế suất tạm tính 8% tại thời điểm báo giá. Khi giao xe và xuất hóa đơn, thuế VAT được điều chỉnh theo quy định của nhà nước tại thời điểm đó, và tổng giá trị sẽ thay đổi tương ứng.
Một số yếu tố có thể làm thay đổi báo giá:
- Số ngăn, cách bố trí ngăn và các yêu cầu riêng về bồn.
- Màu sơn, hình ảnh nhận diện thương hiệu.
- Trang bị thêm theo yêu cầu.
- Thay đổi chính sách thuế, phí tại thời điểm xuất hóa đơn.
Đây là mức giá tham khảo. Để có báo giá chính xác theo nhu cầu, bạn vui lòng liên hệ trực tiếp Ân Khoa Auto.
Doanh nghiệp nào nên đầu tư xe bồn 18 khối?
Không phải doanh nghiệp nào cũng cần cùng một loại xe bồn. Theo kinh nghiệm tư vấn của Ân Khoa Auto, dòng xe 18 khối trên nền HOWO 6×4 đặc biệt phù hợp với các nhóm khách hàng sau:
Doanh nghiệp vận tải nhiên liệu. Đơn vị nhận chở thuê xăng dầu từ kho đầu mối về các cửa hàng, trạm bán lẻ. Với xe 18 khối, mỗi chuyến vận chuyển được lượng hàng đủ lớn để tối ưu chi phí trên mỗi lít vận chuyển.
Chủ cây xăng, đại lý bán lẻ nhiên liệu. Cần chủ động nguồn hàng, tự vận chuyển từ kho về để giảm chi phí thuê ngoài và chủ động lịch nhập hàng.
Doanh nghiệp xây dựng, khai thác, sản xuất công nghiệp. Tiêu thụ dầu diesel số lượng lớn cho máy móc, thiết bị, nhà máy; cần xe bồn để tiếp dầu trực tiếp tại công trường hoặc nhà máy, kèm bơm để xuất dầu ngay tại chỗ.
Doanh nghiệp đang sở hữu xe téc và muốn nâng cấp đội xe. Chuyển từ xe tải cũ, xe bồn dung tích nhỏ sang xe mới, tải trọng lớn hơn, động cơ đạt Euro 5.
Nếu nhu cầu của bạn thuộc nhóm nào ở trên, xe bồn HOWO 18 khối là cấu hình đáng đưa vào danh sách so sánh đầu tiên.
Chính Sách Bảo Hành
Xe bồn HOWO 18 khối tại Ân Khoa Auto được bảo hành chia thành hai phần:
Phần xe cơ sở HOWO: bảo hành theo chính sách của hãng, ghi trong sổ bảo hành xe HOWO.
Phần chuyên dụng (bồn, hệ thống đường ống, phụ kiện bồn): bảo hành 12 tháng tại Ân Khoa Auto, tính từ ngày bàn giao xe.
Các trường hợp không thuộc phạm vi bảo hành:
- Hư hỏng do vận hành sai hướng dẫn.
- Hao mòn tự nhiên và trường hợp chở các vật liệu gây ăn mòn.
- Các vấn đề phát sinh khi lưu thông trên đường.
Để hạn chế hư hỏng, bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng, chỉ chở đúng loại nhiên liệu đã thiết kế và bảo dưỡng định kỳ.
Kinh Nghiệm Chọn Mua Xe Bồn Chở Xăng Dầu Cho Doanh Nghiệp
Từ thực tế tư vấn khách hàng, Ân Khoa Auto tổng hợp các tiêu chí bạn nên kiểm tra trước khi quyết định:
1. Xác định rõ nhu cầu vận chuyển. Bạn chở một loại hay nhiều loại nhiên liệu? Nếu chở xăng và dầu, cần bồn nhiều ngăn. Nếu giao nhiều điểm nhỏ, số ngăn nhiều sẽ linh hoạt hơn.
2. Kiểm tra vật liệu và độ dày bồn. Hỏi rõ mác thép, độ dày thân bồn, vách ngăn, chân bồn. Ở xe của Ân Khoa Auto, các thông số này được nêu cụ thể trong thông số kỹ thuật.
3. Xem chi tiết mối hàn và bề mặt sơn. Mối hàn đều, kín, không rỗ; sơn lót và sơn phủ đúng quy trình xử lý han gỉ.
4. Xem cụm van, đường ống, nắp bồn. Đây là các vị trí dễ rò rỉ nếu chất lượng kém. Gioăng cao su phải là loại chịu xăng dầu.
5. Kiểm tra trang bị an toàn. Bình chữa cháy, sàn thao tác chống trượt, cầu thang chắc chắn.
6. Xác nhận hồ sơ pháp lý. Yêu cầu nhà cung cấp làm rõ hồ sơ hoán cải, đăng kiểm, đo lường bồn.
7. Làm rõ chính sách bảo hành và hậu mãi. Ai bảo hành phần bồn, ở đâu, trong bao lâu, những trường hợp nào bị loại trừ.
8. Tính tổng chi phí sở hữu. Ngoài giá mua, cần tính chi phí vay vốn, bảo hiểm, đăng ký, nhiên liệu, bảo dưỡng.
Vận Hành Và Bảo Quản Xe Bồn Xăng Dầu An Toàn
Một chiếc xe bồn tốt chỉ phát huy hiệu quả khi được vận hành đúng cách. Một số lưu ý cơ bản:
- Kiểm tra trước mỗi chuyến: lốp, phanh, hệ thống đèn, nắp bồn, van, khớp nối, bình chữa cháy.
- Không chở quá tải: tuân thủ khối lượng cho phép theo giấy chứng nhận của xe.
- Nạp và xả hàng đúng quy trình: tại nơi thông thoáng, tránh nguồn lửa, hạn chế phát sinh tĩnh điện.
- Chạy ổn định khi bồn không đầy: hạn chế phanh gấp, vào cua nhanh để giảm hiện tượng sóng sánh (bồn nhiều ngăn giúp hạn chế phần nào).
- Vệ sinh và bảo dưỡng định kỳ: kiểm tra gioăng, van, bơm; thay thế phụ tùng hao mòn đúng lịch.
- Chỉ chở đúng loại nhiên liệu đã thiết kế: tránh chở các vật liệu gây ăn mòn vì thuộc phần không bảo hành.
- Đào tạo tài xế: nắm quy trình xử lý sự cố, thao tác với bình chữa cháy và các quy định an toàn.
Về Ân Khoa Auto- Địa chỉ mua xe bồn xăng dầu chính hãng uy tín
Công ty TNHH Kỹ Thuật Sản Xuất Ô Tô Ân Khoa (Ân Khoa Auto) là đơn vị chuyên cung cấp xe tải và xe chuyên dụng, kết hợp sản xuất bồn chuyên dụng trên nền xe HOWO. Chúng tôi chủ động khâu thiết kế và đóng bồn, từ đó kiểm soát chất lượng và đưa ra chính sách bảo hành rõ ràng cho phần chuyên dụng.
Nếu quý khách hàng đang cân nhắc đầu tư xe bồn chở xăng dầu, hãy để Ân Khoa Auto giúp quý khách xác định cấu hình phù hợp: số ngăn, màu sơn, phương án tài chính và tiến độ giao xe.
- Liên hệ ngay HOTLINE: 0937 361 599
- Địa chỉ: 155 Khu phố Đông Ba, Phường Bình Hòa, TP. Hồ Chí Minh

Câu Hỏi Thường Gặp Về Xe Bồn Chở Xăng Dầu HOWO 18 Khối
Xe bồn HOWO 18 khối chở được bao nhiêu lít?
Bồn có thể tích 18 khối, tương đương 18.000 lít, chia làm 4 ngăn. Khối lượng hàng thực tế phụ thuộc loại nhiên liệu và mức tải cho phép ghi trên giấy chứng nhận sau hoán cải.
Xe có chở được cả xăng và dầu diesel trong một chuyến không?
Bồn 4 ngăn cho phép bố trí các ngăn riêng biệt để chở nhiều loại nhiên liệu. Bạn nên trao đổi với Ân Khoa Auto về cách phân chia ngăn phù hợp với nhu cầu.
Giá xe bồn HOWO 18 khối là bao nhiêu?
Theo báo giá gần đây, tổng giá tham khảo là 1,64 tỷ đồng, gồm xe cơ sở 1,29 tỷ và bồn 350 triệu đồng, đã bao gồm VAT tạm tính 8%. Thuế VAT được điều chỉnh theo quy định tại thời điểm xuất hóa đơn.
Có hỗ trợ mua xe trả góp qua ngân hàng không?
Có. Hợp đồng của Ân Khoa Auto được xây dựng theo hình thức ba đợt thanh toán, trong đó có đợt giải ngân từ ngân hàng tài trợ. Nếu ngân hàng không đồng ý cho vay, tiền đặt cọc được hoàn trả.
Bao lâu thì nhận được xe?
Thời gian giao xe dự kiến trong vòng 90 ngày làm việc kể từ khi Ân Khoa Auto nhận được thanh toán đợt 2 và thông báo cho vay từ ngân hàng. Thời gian có thể thay đổi tùy tiến độ thanh toán.
Xe được bảo hành như thế nào?
Phần xe cơ sở HOWO bảo hành theo sổ bảo hành của hãng. Phần bồn chuyên dụng được bảo hành 12 tháng tại Ân Khoa Auto kể từ ngày bàn giao.
Bơm trên xe có công suất bao nhiêu?
Xe trang bị bơm cánh gạt nhãn hiệu Blackmer, công suất 40 m3/h.
Có thể chọn màu sơn bồn không?
Có. Bồn được sơn theo màu khách hàng lựa chọn.
Xe đã có đầy đủ hồ sơ hoán cải chưa?
Hồ sơ hoán cải từ ô tô xi téc phun nước sang ô tô xi téc chở xăng do trạm đăng kiểm cấp. Việc đo lường bồn theo tiêu chuẩn của cơ quan đo lường được thực hiện sau khi xe có đăng ký.














Đánh giá
Chưa có đánh giá. Hãy chia sẻ trải nghiệm của bạn.