Tư vấn chọn xe
Phù hợp nhu cầu
Hỗ trợ trả góp
Tư vấn phương án
Hỗ trợ thủ tục
Đăng ký, đăng kiểm

Xe Quét Qường Isuzu 5 Khối

  • Isuzu Euro 5, tiết kiệm nhiên liệu
  • Quạt hút 13.800 m³/h, 4 chổi quét Φ850
  • Thùng inox 4,0 m³, téc nước 1.150 lít
Thương hiệu:Isuzu
Model:ISUZU / YZZ5070TVLE5
Loại xe:Xe quét đường
ĐỊA CHỈ ÂN KHOA AUTO
Trụ sở chính
155 Quốc Lộ 13, KP Đông Ba, Phường Bình Hòa, TP.HCM
Chi nhánh Dĩ An
439 đường ĐT743, KP. Chiêu Liêu, Phường Dĩ An, TP.HCM
Chi nhánh Bình Thuận
QL 1A, KP1, Phường Bình Thuận, Tỉnh Lâm Đồng
ĐA DẠNG SẢN PHẨM
Nhiều dòng xe chuyên dụng
phù hợp nhu cầu
TƯ VẤN CHUYÊN NGHIỆP
Tư vấn lựa chọn dòng xe
hỗ trợ tận tâm
HỖ TRỢ TOÀN DIỆN
Từ chọn xe, trả góp đến
thủ tục đăng ký

Nếu đơn vị của bạn đang phụ trách vệ sinh đường nội bộ khu công nghiệp, bến cảng, nhà máy, khu đô thị hay các tuyến đường công cộng, thì chiếc xe quét đường Isuzu 5 khối là một trong những lựa chọn đáng cân nhắc nhất ở phân khúc xe quét hút bụi cỡ nhỏ – vừa. Xe sử dụng cơ sở Isuzu YZZ5070TVLE5 đạt chuẩn khí thải Euro 5, kết hợp hệ thống quét hút bụi độc lập với động cơ phụ riêng, bốn chổi quét xoay đối xứng, thùng chứa rác inox cùng téc nước phun sương chống bụi.

Trong bài viết này, Ân Khoa Auto tổng hợp toàn bộ thông tin thông số kỹ thuật chính thức của xe: từ cấu tạo, nguyên lý hoạt động, hiệu suất quét, mức tiêu hao nhiên liệu, chi phí lăn bánh cho đến chính sách bảo hành và quy trình mua xe. Hy vọng đây là tài liệu đủ chi tiết để bạn đưa ra quyết định đầu tư chính xác.

1. Xe quét đường Isuzu 5 khối là gì?

Xe quét đường (còn gọi là xe quét hút bụi, xe quét rác đường phố, xe vệ sinh đường) là loại ô tô chuyên dụng được lắp hệ thống chổi quét, quạt hút chân không, thùng chứa rác và téc nước trên nền xe tải. Xe giúp thay thế sức lao động thủ công trong việc thu gom bụi, cát, đá, lá cây, rác thải nhỏ trên mặt đường.

Xe quét đường Isuzu 5 khối
Xe quét đường Isuzu 5 khối

Với dòng xe mà Ân Khoa Auto giới thiệu, thông tin cơ bản như sau:

  • Chủng loại: Ô tô quét đường
  • Nhãn hiệu: Isuzu
  • Model: YZZ5070TVLE5
  • Năm sản xuất: 2026
  • Tình trạng: Mới 100%, nhập khẩu nguyên chiếc đồng bộ từ Trung Quốc
  • Tiêu chuẩn khí thải: Euro 5

Cách gọi “5 khối” là tên thường dùng trên thị trường, phản ánh tổng dung tích chứa của xe: thùng rác danh nghĩa 4,0 m³ cộng với téc nước inox 1.150 lít (xấp xỉ 5 khối). Đây là dòng xe có kích thước gọn, linh hoạt, vừa đủ lớn để làm việc liên tục nhiều giờ mà vẫn len lỏi được vào những tuyến đường có không gian hạn chế.

2. Vì sao xe quét đường Isuzu 5 khối được nhiều đơn vị lựa chọn?

Khi tìm hiểu về xe quét đường, người mua thường quan tâm đến ba yếu tố: độ bền của xe nền, hiệu quả quét thực tế và chi phí vận hành. Mẫu xe này đáp ứng tốt cả ba tiêu chí.

2.1. Xe nền Isuzu bền bỉ, tiết kiệm nhiên liệu

Thương hiệu Isuzu nổi tiếng với dòng động cơ diesel bền bỉ, dễ sửa chữa và có mạng lưới phụ tùng rộng khắp tại Việt Nam. Động cơ 4KH1CN5HD dung tích 2.999 cm³, công suất cực đại 96 kW tại 3.400 vòng/phút, đạt Euro 5. Theo thông số, mức tiêu hao nhiên liệu của xe cơ sở khi di chuyển chỉ khoảng 11 lít/100 km (tối đa không quá 12 lít/100 km) – một con số dễ chịu với xe chuyên dụng phải di chuyển nhiều giữa các khu vực làm việc.

2.2. Động cơ phụ độc lập – quét mạnh mà không làm khổ xe nền

Điểm khác biệt lớn nhất của xe là hệ thống quét vận hành bằng động cơ phụ lắp phía sau, hoạt động độc lập với động cơ chính. Nhờ vậy, công suất của động cơ xe nền không bị chia sẻ cho quạt hút hay bơm thủy lực, giúp quạt hút duy trì lực hút ổn định và xe nền vẫn vận hành nhẹ nhàng khi di chuyển.

2.3. Bốn chổi quét + miệng hút trung tâm

Hệ thống gồm 04 chổi quét xoay đối xứng hai bên hông xe và một miệng hút ở giữa phía sau. Thiết kế này lùa rác từ cả hai phía vào trung tâm, tối ưu hiệu quả làm việc và đã được sử dụng phổ biến trên nhiều dòng xe quét đường hiện nay.

2.4. Chống bụi bằng hệ thống phun sương

Tại vị trí các chổi quét có gắn béc phun nước dạng sương mù để làm ẩm mặt đường và không khí, hạn chế bụi bay ngược ra môi trường xung quanh – yếu tố rất quan trọng khi làm việc trong khu dân cư, khu công nghiệp hay khu vực cảng.

2.5. Kích thước gọn, bán kính quay vòng nhỏ

Với chiều dài tổng thể 6.190 mm, chiều rộng 2.120 mm và bán kính quay vòng nhỏ nhất chỉ 6,9 m, xe có thể xoay trở linh hoạt ở các giao lộ, bãi đỗ, đường nội bộ nhà máy hay những tuyến đường hẹp mà xe quét cỡ lớn khó tiếp cận.

Ưu điểm của xe quét đường Isuzu 5 khối
Ưu điểm của xe quét đường Isuzu 5 khối

 

3. Bảng thông số kỹ thuật xe quét đường Isuzu YZZ5070TVLE5

Dưới đây là các thông số chính của xe theo tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất cung cấp qua Ân Khoa Auto.

3.1. Thông số chung và kích thước

Hạng mục Thông số
Chủng loại Ô tô quét đường
Nhãn hiệu / Model ISUZU / YZZ5070TVLE5
Năm sản xuất 2026
Chất lượng Mới 100%, nhập khẩu nguyên chiếc đồng bộ
Khối lượng bản thân 4.910 kg
Tải trọng cho phép 2.260 kg
Khối lượng toàn bộ 7.300 kg
Số người cho phép chở 02 người (130 kg), kể cả người lái
Kích thước bao (D x R x C) 6.190 x 2.120 x 2.620 mm
Chiều dài cơ sở 3.360 mm
Vết bánh xe trước / sau 1.504 / 1.425 mm
Chiều dài đầu xe / đuôi xe 1.015 / 1.815 mm
Khoảng sáng gầm xe 180 mm (tính trên cầu sau)
Góc tiếp cận / góc thoát 24° / 16°
Vận tốc lớn nhất 105 km/h
Khả năng leo dốc lớn nhất 30 độ
Bán kính quay vòng nhỏ nhất 6,9 m
Quãng đường phanh ≤ 10 m (phanh ở tốc độ 30 km/h)

3.2. Động cơ và hệ truyền động xe cơ sở

Hạng mục Thông số
Model động cơ / nhà sản xuất 4KH1CN5HD / ISUZU
Loại động cơ Diesel 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, turbo tăng áp, làm mát bằng nước
Dung tích xi lanh 2.999 cm³
Công suất lớn nhất / tốc độ quay 96 kW / 3.400 vòng/phút (Euro 5)
Ly hợp Một đĩa lò xo ma sát khô
Hộp số MSB-5SM, đồng tốc, 05 số tiến, 01 số lùi
Cầu xe Cầu trước dẫn hướng; cầu sau chủ động (loại cầu nổi hoàn toàn, ăn khớp bánh răng côn)
Lốp trước / sau 7.00R16LT 14PR (7.00-16 14PR)
Hệ thống phanh Phanh thủy lực 2 dòng, trợ lực chân không
Nội thất, phụ tùng kèm theo Cabin lật được, trợ lực tay lái, điều hòa không khí, radio – cassette, lốp dự phòng, dụng cụ đồ nghề tiêu chuẩn

3.3. Hệ thống quét hút chuyên dụng

Hạng mục Thông số
Động cơ phụ Diesel 4 thì, 4 xi lanh, làm mát bằng nước, công suất tối đa 102 Hp
Nhiệm vụ động cơ phụ Dẫn động buồng hút turbo, bơm thủy lực và bơm nước
Công suất hút tối đa 13.800 m³/h
Cánh quạt Thép carbon Q235, truyền động đai chữ V từ động cơ phụ
Đường kính trong ống hút Φ200 mm, vật liệu cao su đàn hồi
Miệng hút Cao su có bánh lăn đỡ, liên kết ống co giãn; khe hở làm việc hiệu quả 5 – 10 mm
Chổi quét 04 bộ, đường kính Φ850 mm, sợi nhựa tổng hợp, truyền động motor thủy lực
Tốc độ chổi Nhanh 110 v/p – Trung bình 80 v/p – Chậm 60 v/p
Góc nghiêng chổi Dọc xe 4 – 6°; ngang xe 2 – 4°
Bề rộng dải quét lớn nhất 2.800 – 3.200 mm
Công suất quét tối đa 70.000 m²/giờ
Kích thước rác hút được tối đa 120 mm
Thùng chứa rác 4,0 m³, thép không gỉ, góc nâng xả rác 46°
Téc chứa nước 1.150 lít, thép không gỉ, bơm điện, có lọc nước
Thùng dầu thủy lực 50 – 60 lít
Độ ồn khi vận hành Không lớn hơn 84 dB; dưới 72 dB tại vị trí vận hành

4. Nguyên lý hoạt động của xe quét đường Isuzu 5 khối

Hiểu rõ nguyên lý hoạt động giúp người dùng vận hành đúng cách và kéo dài tuổi thọ thiết bị. Quy trình làm việc của xe gồm các bước sau:

Bước 1 – Khởi động động cơ phụ. Động cơ phụ phía sau được khởi động độc lập. Bộ ly hợp tự động đóng/ngắt khi khởi động và dừng động cơ để truyền động cho quạt hút thông qua dây đai chữ V.

Bước 2 – Hạ chổi quét xuống mặt đường. Các chổi quét được hạ xuống bằng xi lanh thủy lực. Hai chổi phía trước có thể điều khiển lên/xuống và ra/vào; hai chổi phía sau chuyển động lên/xuống liên kết cùng miệng hút.

Bước 3 – Chổi quay lùa rác về trung tâm. Motor thủy lực dẫn động chổi xoay, quét bụi bẩn, cát, đá từ hai bên hông xe vào phía trong miệng hút đặt giữa phía sau xe. Chổi có 3 cấp tốc độ để phù hợp với từng loại mặt đường và mức độ rác.

Bước 4 – Quạt hút tạo chân không. Quạt hút tạo lực hút chân không trong thùng, hút rác qua miệng hút phía sau và đưa lên thùng chứa. Vòng tua động cơ phụ được điều chỉnh tăng giảm tùy điều kiện mặt đường để hút hiệu quả lượng cát sỏi và bụi.

Bước 5 – Phun sương chống bụi. Trong suốt quá trình quét, bơm điện đưa nước từ téc ra các béc phun sương cạnh chổi, làm ẩm mặt đường và không khí, giảm bụi phát tán.

Bước 6 – Xả rác. Khi thùng đầy, người vận hành mở nắp thùng sau bằng xi lanh thủy lực, nâng thùng lên góc 46° để đổ rác nhanh, gọn. Bề mặt trong thùng inox nhẵn nên rác ít bám dính và rất dễ vệ sinh sau ca làm việc.

5. Phân tích chi tiết các cụm chức năng xe quét đường Isuzu 5 khối

5.1. Động cơ phụ và hệ thống quạt hút

Động cơ phụ diesel 4 thì, 4 xi lanh, làm mát bằng nước, công suất tối đa 102 Hp đảm nhiệm toàn bộ phần “việc nặng” của xe: dẫn động buồng hút turbo, bơm thủy lực và bơm nước. Công suất hút tối đa đạt 13.800 m³/h nhờ cánh quạt chế tạo từ thép carbon Q235 – loại vật liệu cứng, chịu mài mòn tốt khi phải đón dòng khí lẫn cát sỏi.

Việc tách riêng động cơ phụ còn mang lại một lợi thế thực tế: bạn có thể điều chỉnh vòng tua máy phụ theo từng loại bề mặt – tăng vòng tua khi đường nhiều cát sỏi, giảm vòng tua khi chỉ cần hút bụi nhẹ để tiết kiệm nhiên liệu và giảm tiếng ồn.

5.2. Hệ thống chổi quét

Xe được trang bị 04 chổi quét đường kính Φ850 mm bằng sợi nhựa tổng hợp, bố trí ở khoảng giữa hai trục xe, đối xứng hai bên hông. Góc nghiêng chổi tạo áp lực lên mặt đường có thể điều chỉnh theo trục dọc 4 – 6° và theo trục ngang 2 – 4°, giúp chổi tiếp xúc đều, quét sạch cả những khu vực sát lề đường.

Về độ bền, tuổi thọ chổi quét theo tài liệu kỹ thuật dao động trong khoảng 120 – 150 giờ đến 240 – 300 giờ làm việc mỗi bộ, tùy vị trí chổi. Đây là vật tư tiêu hao, nên đơn vị sử dụng nên dự trù sẵn chổi thay thế để xe không bị gián đoạn lịch làm việc.

5.3. Miệng hút và ống hút

Miệng hút bằng cao su có bánh lăn đỡ, liên kết với ống cao su co giãn nên bám mặt đường tốt kể cả khi đường có độ gồ ghề nhẹ. Khe hở giữa miệng hút và mặt đường để hút hiệu quả là 5 – 10 mm; ống hút đường kính trong Φ200 mm cho phép hút các vật rác có kích thước lên đến 120 mm như vỏ chai, lon, lá cây, đá nhỏ, cát và bụi.

5.4. Thùng chứa rác 4,0 m³ bằng inox

Thùng chứa dung tích danh nghĩa 4,0 m³, chế tạo từ thép không gỉ. Lợi ích của vật liệu này gồm:

  • Chống gỉ sét trong môi trường ẩm ướt, nước mưa, nước thải;
  • Bề mặt trong nhẵn, rác không bám dính khi xả;
  • Dễ rửa sạch, hạn chế mùi hôi sau mỗi ca làm việc;
  • Tuổi thọ cao hơn so với thùng thép thường.

Thùng được nâng hạ bằng xi lanh thủy lực với góc nâng xả rác 46 độ, cửa sau đóng/mở bằng xi lanh thủy lực riêng, thao tác nhanh và an toàn.

5.5. Téc nước 1.150 lít

Téc nước bằng thép không gỉ với dung tích 1.150 lít, sử dụng bơm điện và có bộ lọc nước giúp đường ống không bị nghẽn. Vòi phun dạng sương mù bố trí bên cạnh chổi, vừa làm ẩm mặt đường vừa hạn chế bụi bay. Với mức phun hợp lý, một téc nước đủ cho nhiều giờ làm việc liên tục.

5.6. Hệ thống thủy lực và bảng điều khiển

Hệ thống điều khiển điện – thủy lực, hoạt động độc lập, gồm bơm bánh răng, motor thủy lực, xi lanh thủy lực, van thủy lực, van phân phối và bơm tay dự phòng. Thùng dầu thủy lực dung tích 50 – 60 lít. Bảng điều khiển được thiết kế để thao tác đơn giản, dễ vệ sinh và bảo dưỡng – tài xế mới chỉ cần vài buổi làm quen là có thể vận hành thành thạo.

Chi tiết các cụm chức năng xe quét đường Isuzu 5 khối

Chi tiết các cụm chức năng xe quét đường Isuzu 5 khối
Chi tiết các cụm chức năng xe quét đường Isuzu 5 khối

6. Hiệu suất quét và mức tiêu hao nhiên liệu

6.1. Hiệu suất làm việc

Theo thông số nhà sản xuất:

  • Bề rộng dải quét lớn nhất: 2,8 – 3,2 m;
  • Công suất quét tối đa: 70.000 m²/giờ;
  • Kích cỡ rác tối đa hút được: 120 mm;
  • Tốc độ quét hiệu quả: 3 – 20 km/h; tốc độ vệ sinh 10 – 20 km/h.

Khi làm việc ở số I (tốc độ thấp), dải quét rộng 2,8 – 3,2 m; khi di chuyển ở tốc độ 10 km/h, dải quét đạt 3,2 m với cỡ rác 120 mm. Với hiệu suất này, một chiếc xe có thể thay thế khối lượng công việc của nhiều công nhân quét thủ công trong cùng một ca.

6.2. Tiêu hao nhiên liệu

Chi phí nhiên liệu là khoản vận hành lớn nhất của xe chuyên dụng. Các số liệu tham khảo của xe gồm:

  • Khi di chuyển: khoảng 11 lít/100 km (xe cơ sở không quá 12 lít/100 km);
  • Khi quét: xe cơ sở tiêu hao khoảng 6,2 lít/giờ (hoặc 2,6 lít/10.000 m²); riêng hệ thống quét tối đa 5 lít/giờ và dưới 4 lít/giờ khi hoạt động thường xuyên.

Lưu ý rằng các số liệu này chỉ mang tính tham khảo ở tốc độ quét 8 km/h. Mức tiêu hao thực tế còn phụ thuộc vào điều kiện đường, kinh nghiệm của lái xe, tình trạng xe và chất lượng dầu.

6.3. Độ ồn

Độ ồn khi vận hành không lớn hơn 84 dB và dưới 72 dB tại vị trí vận hành – phù hợp để làm việc trong khu dân cư, khu công nghiệp hay khu vực gần văn phòng mà không gây ảnh hưởng nhiều đến sinh hoạt xung quanh.

7. Xe quét đường Isuzu 5 khối phù hợp với ai và dùng ở đâu?

Dòng xe này đặc biệt phù hợp với các nhóm khách hàng sau:

  • Công ty môi trường đô thị, công trình công cộng: quét đường các tuyến phố, đường nhánh, hẻm lớn, dải phân cách;
  • Khu công nghiệp, khu chế xuất: vệ sinh đường nội bộ, bãi xe, khu vực xung quanh nhà xưởng;
  • Cảng biển, cảng cạn, bến bãi: thu gom bụi, cát, rác vụn trên mặt bằng cảng và đường vào cảng;
  • Nhà máy, kho bãi, trung tâm logistics: duy trì mặt bằng sạch sẽ, giảm bụi ảnh hưởng đến hàng hóa và thiết bị;
  • Công trường xây dựng, dự án hạ tầng: thu dọn đất cát rơi vãi, hạn chế bụi ra đường công cộng;
  • Khu đô thị, resort, sân bay, trường học, bệnh viện: các khu vực đòi hỏi vệ sinh cao và hạn chế tiếng ồn;
  • Đơn vị cho thuê dịch vụ vệ sinh môi trường: đầu tư một xe để cung cấp dịch vụ quét đường theo hợp đồng.

8. Chọn xe quét đường 5 khối hay dung tích khác?

Một câu hỏi quen thuộc là: nên mua xe quét đường dung tích nào? Câu trả lời phụ thuộc vào ba yếu tố: diện tích cần quét mỗi ngày, quãng đường đến điểm đổ rác và bề rộng đường.

  • Xe quét cỡ nhỏ (khoảng 2 – 3 khối): phù hợp đường rất hẹp, khu dân cư, công viên; thùng nhỏ nên phải đổ rác thường xuyên.
  • Xe quét cỡ vừa (khoảng 5 khối): cân bằng giữa khả năng cơ động và thời gian làm việc liên tục. Đây là lựa chọn phổ biến nhất cho khu công nghiệp, cảng, khu đô thị.
  • Xe quét cỡ lớn (từ 7 – 10 khối trở lên): thích hợp tuyến dài, đường lớn, khối lượng rác nhiều; đổi lại giá cao hơn và cần không gian xoay trở rộng hơn.

Với đa số nhu cầu vệ sinh đường nội bộ và đường đô thị cỡ vừa, xe 5 khối cho hiệu quả đầu tư tốt: chi phí vừa phải, tiêu hao nhiên liệu thấp, dễ tìm tài xế và dễ bảo dưỡng.

9. Giá xe quét đường Isuzu 5 khối bao nhiêu?

Đây là câu hỏi được tìm kiếm nhiều nhất. Giá tham khảo của xe quét đường Isuzu YZZ5070TVLE5 là: 1.150.000.000 VNĐ (đã bao gồm thuế VAT 8%, chưa gồm chi phí giấy tờ).

9.1. Chi phí lăn bánh tham khảo

Khoản mục Chi phí (VNĐ)
Giá xe (xuất hóa đơn VAT 8%) 1.150.000.000
Thuế trước bạ (tạm tính 0% theo chính sách hiện hành) 0
Phí đăng ký biển số, giấy hẹn (có hóa đơn) 500.000
Đăng kiểm, giấy hẹn (có hóa đơn) 70.000
Phí dịch vụ (có phiếu thu công ty) 5.000.000
Bảo hiểm dân sự 1 năm (có hóa đơn) 1.871.000
Phí đường bộ 1 năm (có hóa đơn đăng kiểm) 3.240.000
Tổng giá thành lăn bánh 1.160.681.000

Lưu ý: bảng giá có thể thay đổi theo từng thời điểm. Các khoản thuế, phí có thể thay đổi theo chính sách tại từng thời điểm; vui lòng liên hệ Ân Khoa Auto để nhận báo giá mới nhất.

9.2. Những yếu tố ảnh hưởng đến giá

  • Cấu hình và dung tích thùng, téc nước: thay đổi cấu hình sẽ làm thay đổi giá;
  • Thời điểm mua và chính sách thuế phí: thuế trước bạ, phí đăng ký có thể điều chỉnh;
  • Hình thức thanh toán: mua trả thẳng hoặc vay ngân hàng có tiến độ thanh toán khác nhau;
  • Khu vực giao xe và đăng ký: chi phí giấy tờ có thể khác nhau theo địa phương.

10. Phương thức thanh toán và hỗ trợ mua xe trả góp

Ân Khoa Auto hỗ trợ khách hàng hai hình thức thanh toán linh hoạt:

10.1. Mua trả thẳng

  • Đợt 1: Thanh toán 50% giá trị hợp đồng để bên bán tiến hành phân xe cho bên mua.
  • Đợt 2: Thanh toán 50% giá trị còn lại trước khi bên bán xuất hóa đơn và bàn giao xe.

10.2. Mua xe trả góp qua ngân hàng

  • Đợt 1: Đặt cọc 10% giá trị hợp đồng để bên bán làm thủ tục vay vốn và phân xe cho bên mua.
  • Đợt 2: Thanh toán số tiền trả trước còn thiếu (thông thường tham chiếu mức 30 – 40% giá trị xe, sau khi trừ tiền đặt cọc và số tiền ngân hàng tài trợ) để bên bán hoàn tất thủ tục đăng ký, xét lưu hành xe.
  • Đợt 3: Sau khi bên bán cung cấp bản chính đăng ký xe cho ngân hàng, bên mua phối hợp với ngân hàng ký giải ngân số tiền còn lại cho bên bán.

Tỷ lệ vay và điều kiện cụ thể phụ thuộc vào hồ sơ năng lực tài chính của đơn vị mua và chính sách của từng ngân hàng. Đội ngũ tư vấn của Ân Khoa Auto sẽ hỗ trợ bạn chuẩn bị hồ sơ để rút ngắn thời gian duyệt vay.

10.3. Thời gian và địa điểm giao xe

  • Địa điểm giao xe: Tại kho bên bán ở TP.HCM;
  • Thời gian giao xe: Trong vòng 30 ngày làm việc kể từ khi nhận thanh toán lần 1 (mua trả thẳng) hoặc lần 2 (mua trả góp qua ngân hàng).

11. Chính sách bảo hành và phụ tùng

Khi đầu tư một thiết bị trị giá hơn một tỷ đồng, chế độ hậu mãi là yếu tố quan trọng không kém giá bán. Ân Khoa Auto cam kết:

  • Bảo hành xe quét đường: theo quy định của nhà sản xuất trong thời gian 12 tháng hoặc 20.000 km, tùy điều kiện nào đến trước, tính từ ngày bàn giao;
  • Gói phụ kiện ưu đãi: cung cấp trong vòng 02 năm;
  • Tư vấn kỹ thuật: cung cấp tài liệu kỹ thuật và thông tin về các phụ tùng cần thiết;
  • Phụ tùng chính hãng: có sẵn kho phụ tùng thay thế, cam kết cung cấp phụ tùng chất lượng, thời gian nhanh nhất để xe luôn hoạt động liên tục.

Ngoài ra, xe được trang bị kèm theo: 01 con đội thủy lực và tay quay, bộ đồ nghề tiêu chuẩn và sách hướng dẫn sử dụng.

12. Hướng dẫn vận hành và bảo dưỡng xe quét đường

Một chiếc xe quét đường được bảo dưỡng đúng cách có thể làm việc ổn định trong nhiều năm. Ân Khoa Auto gợi ý một số lưu ý thực tế:

12.1. Trước mỗi ca làm việc

  • Kiểm tra mức dầu động cơ chính, động cơ phụ, nước làm mát và nhiên liệu;
  • Kiểm tra mức dầu thủy lực (thùng 50 – 60 lít) và các đầu nối ống thủy lực;
  • Đổ đầy nước vào téc, kiểm tra bộ lọc nước và béc phun;
  • Kiểm tra độ mòn của chổi quét, tình trạng miệng hút và ống hút cao su;
  • Kiểm tra áp suất lốp, đèn tín hiệu, hệ thống phanh.

12.2. Trong khi vận hành

  • Hạ chổi và miệng hút xuống mặt đường rồi mới tăng vòng tua động cơ phụ;
  • Điều chỉnh tốc độ chổi (60/80/110 vòng/phút) theo tình trạng mặt đường: đường nhiều cát sỏi dùng tốc độ cao, đường sạch dùng tốc độ thấp để tiết kiệm chổi;
  • Giữ khe hở miệng hút trong khoảng 5 – 10 mm để hút đạt hiệu quả cao nhất;
  • Không quét các vật cứng, sắc nhọn lớn hơn 120 mm hoặc vật liệu dễ cháy nổ, hóa chất nguy hiểm;
  • Quét ở tốc độ phù hợp (khuyến nghị thông số quét hiệu quả 3 – 20 km/h), tránh quét quá nhanh làm giảm chất lượng.

12.3. Sau mỗi ca làm việc

  • Xả hết rác, rửa sạch thùng inox và miệng hút;
  • Vệ sinh lưới lọc, bộ lọc nước và kiểm tra tình trạng đường ống;
  • Nâng chổi lên, nâng hạ thùng về vị trí an toàn trước khi di chuyển;
  • Ghi nhật ký vận hành để theo dõi giờ làm việc của chổi quét và động cơ phụ.

12.4. Bảo dưỡng định kỳ

  • Thay dầu, lọc dầu, lọc nhiên liệu, lọc gió cho cả động cơ chính và động cơ phụ theo khuyến cáo nhà sản xuất;
  • Kiểm tra dây đai chữ V, cánh quạt hút, độ mòn các bạc đạn;
  • Kiểm tra, thay thế dầu thủy lực và gioăng phớt xi lanh khi cần;
  • Thay chổi quét khi sợi chổi mòn đến giới hạn.

Bạn có thể sử dụng dịch vụ bảo dưỡng, bảo trì xe tải – xe chuyên dùng của Ân Khoa Auto để được kiểm tra toàn diện bởi kỹ thuật viên có kinh nghiệm.

13. Kinh nghiệm chọn mua xe quét đường chất lượng

Trên thị trường hiện có khá nhiều dòng xe quét đường với mức giá và chất lượng chênh lệch. Để tránh “tiền mất tật mang”, bạn nên lưu ý:

  1. Xác định rõ nhu cầu sử dụng: diện tích quét, loại rác (bụi, cát, lá cây, rác vụn), điều kiện đường để chọn dung tích và công suất phù hợp.
  2. Ưu tiên xe nền thương hiệu uy tín: xe nền quyết định độ bền, chi phí bảo dưỡng và giá trị thanh khoản. Xe nền Isuzu có mạng lưới dịch vụ rộng, phụ tùng dễ tìm.
  3. Kiểm tra động cơ phụ và quạt hút: công suất hút (13.800 m³/h với xe này), vật liệu cánh quạt, cách bố trí truyền động.
  4. Chú ý vật liệu thùng và téc: thùng chứa rác và téc nước bằng inox cho độ bền cao, ít gỉ sét.
  5. Xem xét hệ thống chống bụi: béc phun sương, bơm nước, bộ lọc nước.
  6. Giấy tờ pháp lý đầy đủ: xe mới, hóa đơn VAT, giấy chứng nhận chất lượng, đăng kiểm hợp lệ.
  7. Chế độ bảo hành, hậu mãi: thời gian bảo hành, kho phụ tùng, tư vấn kỹ thuật và khả năng hỗ trợ tại chỗ.

14. Quy trình mua xe quét đường tại Ân Khoa Auto

  1. Liên hệ tư vấn: gọi hotline hoặc để lại thông tin trên website để được tư vấn nhu cầu và cấu hình phù hợp;
  2. Nhận báo giá chi tiết: báo giá kèm thông số kỹ thuật, điều kiện bảo hành và thanh toán;
  3. Xem xe, tham khảo thực tế: đến xưởng hoặc kho để xem xe, tìm hiểu cách vận hành;
  4. Ký hợp đồng và thanh toán: theo phương thức trả thẳng hoặc vay ngân hàng;
  5. Hoàn tất thủ tục: đăng ký, đăng kiểm, biển số, bảo hiểm;
  6. Bàn giao xe và hướng dẫn vận hành: bàn giao kèm hồ sơ, đồ nghề, sách hướng dẫn và tập huấn cho tài xế.
Ân Khoa Auto- đại lý phân phối xe tải chuyên dùng chính hãng
Ân Khoa Auto- đại lý phân phối xe tải chuyên dùng chính hãng

15. Vì sao nên mua xe quét đường tại Ân Khoa Auto?

  • Chuyên về xe chuyên dụng: từ xe bồn, xe cẩu, xe môi trường đến các dòng xe đặc chủng khác, đội ngũ có kinh nghiệm tư vấn đúng nhu cầu;
  • Xe mới 100%, giấy tờ minh bạch: hóa đơn VAT, hồ sơ đầy đủ, báo giá rõ ràng từng khoản mục;
  • Hỗ trợ trả góp: hướng dẫn thủ tục vay vốn ngân hàng nhanh gọn;
  • Xưởng sản xuất và bảo hành tại TP.HCM: thuận tiện bảo dưỡng, sửa chữa, xử lý sự cố;
  • Phụ tùng chính hãng, tư vấn kỹ thuật lâu dài: đồng hành cùng khách hàng trong suốt vòng đời của xe.

16. Câu hỏi thường gặp về xe quét đường Isuzu 5 khối

Xe quét đường Isuzu 5 khối có những dung tích nào?

Xe có thùng chứa rác dung tích danh nghĩa 4,0 m³ và téc nước inox 1.150 lít. Tổng dung tích chứa của xe xấp xỉ 5 khối nên thường được gọi là xe quét đường 5 khối.

Giá xe quét đường Isuzu 5 khối hiện nay là bao nhiêu?

Theo báo giá ngày 20/10/2026, giá xe là 1.150.000.000 VNĐ đã gồm VAT 8%; tổng chi phí lăn bánh khoảng 1.160.681.000 VNĐ. Giá có thể thay đổi theo thời điểm và chính sách thuế phí, bạn nên liên hệ để cập nhật mức giá mới nhất.

Xe quét đường Isuzu đạt chuẩn khí thải nào?

Động cơ 4KH1CN5HD của xe đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5, công suất 96 kW tại 3.400 vòng/phút.

Công suất quét tối đa của xe là bao nhiêu?

Công suất quét tối đa là 70.000 m²/giờ, bề rộng dải quét 2,8 – 3,2 m, hút được rác có kích thước tối đa 120 mm.

Xe quét đường hoạt động như thế nào?

Xe dùng động cơ phụ độc lập dẫn động quạt hút, bơm thủy lực và bơm nước. Bốn chổi quét xoay lùa rác vào miệng hút ở giữa phía sau, quạt hút tạo chân không đưa rác lên thùng, đồng thời hệ thống phun sương làm ẩm mặt đường để giảm bụi.

Xe có thể mua trả góp không?

Có. Ân Khoa Auto hỗ trợ khách hàng mua xe qua ngân hàng với ba đợt thanh toán: đặt cọc 10%, thanh toán số tiền trả trước còn thiếu và giải ngân phần còn lại. Tỷ lệ vay phụ thuộc hồ sơ và chính sách của ngân hàng.

Thời gian giao xe mất bao lâu?

Trong vòng 30 ngày làm việc kể từ khi nhận thanh toán lần 1 (mua trả thẳng) hoặc lần 2 (mua trả góp qua ngân hàng), giao tại kho bên bán ở TP.HCM.

Chính sách bảo hành xe quét đường như thế nào?

Xe được bảo hành theo quy định nhà sản xuất trong 12 tháng hoặc 20.000 km tùy điều kiện nào đến trước, kèm gói phụ kiện ưu đãi trong 02 năm và cam kết cung cấp phụ tùng chính hãng.

Xe quét đường có thể quét ướt không?

Xe được trang bị téc nước 1.150 lít và béc phun sương để làm ẩm mặt đường, giúp giảm bụi trong quá trình quét hút. Đây là cơ chế chống bụi khi quét, không thay thế xe rửa đường áp lực cao.

Xe quét đường 5 khối có phù hợp với đường hẹp không?

Phù hợp. Với bán kính quay vòng 6,9 m, chiều rộng 2.120 mm và tổng chiều dài 6.190 mm, xe dễ dàng di chuyển trong đường nội bộ, khu công nghiệp và các tuyến đường có không gian vừa phải.

Kết luận

Xe quét đường Isuzu 5 khối YZZ5070TVLE5 là giải pháp vệ sinh đường hiệu quả cho các đơn vị cần một thiết bị gọn nhẹ, bền bỉ và tiết kiệm. Từ xe nền Isuzu Euro 5 tiết kiệm nhiên liệu, động cơ phụ độc lập, quạt hút công suất 13.800 m³/h, bốn chổi quét Φ850 mm, thùng inox 4,0 m³, téc nước 1.150 lít cho đến chính sách bảo hành, hậu mãi rõ ràng, đây là lựa chọn đáng đầu tư cho khu công nghiệp, cảng, nhà máy và công trình đô thị.

Nếu bạn muốn nhận báo giá chi tiết, xem xe thực tế hoặc được tư vấn phương án tài chính phù hợp, hãy liên hệ ngay với Ân Khoa Auto để được hỗ trợ nhanh nhất.

Liên hệ Ân Khoa Auto

CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT SẢN XUẤT Ô TÔ ÂN KHOA

  • Trụ sở chính: 155 Quốc Lộ 13, KP Đông Ba, Phường Bình Hòa, TP.HCM
  • Chi nhánh Dĩ An: 439 đường ĐT743, KP. Chiêu Liêu, Phường Dĩ An, TP.HCM
  • Chi nhánh Bình Thuận: QL 1A, KP1, Phường Bình Thuận, Tỉnh Lâm Đồng
  • Hotline: 0937 361 599
  • Website: ankhoaauto.com
  • Giờ làm việc: 08:00 – 17:00
Hãng sản xuấtIsuzu
Xuất xứTrung Quốc
Tổng trọng tải7.300 kg
Chiều dài cơ sở3.360 mm
Kích thước tổng thể6.190 x 2.120 x 2.620 mm
Động cơ4KH1CN5HD / ISUZU, Diesel 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, turbo tăng áp, làm mát bằng nước
Hộp sốMSB-5SM, đồng tốc, 05 số tiến, 01 số lùi
Hệ thống phanhPhanh thủy lực 2 dòng, trợ lực chân không
Lốp xe7.00R16LT 14PR (7.00-16 14PR)
Kiểu cabinCabin lật được, trợ lực tay lái, điều hòa không khí, radio – cassette
Tình trạngMới 100%, nhập khẩu nguyên chiếc đồng bộ
Bảo hành12 tháng
Ân Khoa Auto
Đội ngũ tư vấn sản phẩm

Ân Khoa Auto cung cấp xe tải, xe chuyên dụng và dịch vụ cải tạo, sản xuất lắp ráp xe tải. Đội ngũ tư vấn hỗ trợ khách hàng lựa chọn dòng xe phù hợp với nhu cầu sử dụng và phương án đầu tư.

Đánh giá sản phẩm

Chưa có đánh giá cho sản phẩm này.

Đánh giá

Chưa có đánh giá. Hãy chia sẻ trải nghiệm của bạn.