Tư vấn chọn xe
Phù hợp nhu cầu
Hỗ trợ trả góp
Tư vấn phương án
Hỗ trợ thủ tục
Đăng ký, đăng kiểm

Chenglong M3 Gắn Cẩu XCMG 4 Tấn 4 Khúc

ĐỊA CHỈ ÂN KHOA AUTO
Trụ sở chính
155 Quốc Lộ 13, KP Đông Ba, Phường Bình Hòa, TP.HCM
Chi nhánh Dĩ An
439 đường ĐT743, KP. Chiêu Liêu, Phường Dĩ An, TP.HCM
Chi nhánh Bình Thuận
QL 1A, KP1, Phường Bình Thuận, Tỉnh Lâm Đồng
ĐA DẠNG SẢN PHẨM
Nhiều dòng xe chuyên dụng
phù hợp nhu cầu
TƯ VẤN CHUYÊN NGHIỆP
Tư vấn lựa chọn dòng xe
hỗ trợ tận tâm
HỖ TRỢ TOÀN DIỆN
Từ chọn xe, trả góp đến
thủ tục đăng ký

Nếu bạn đang tìm một chiếc xe tải gắn cẩu tự hành có thùng dài, tải trọng hàng hóa lớn mà vẫn giữ được mức đầu tư hợp lý, Chenglong M3 gắn cẩu XCMG 4 tấn 4 khúc là cấu hình rất đáng cân nhắc. Xe kết hợp chassis Chenglong nhập khẩu, thùng lửng dài 7,67 m và cần cẩu XCMG 4 tấn với 4 khúc cần lục giác. Cấu hình này phù hợp để vận chuyển và bốc xếp vật tư xây dựng, thép hình, máy móc, thiết bị công nghiệp, hàng pallet và nhiều loại hàng nặng khác.

1.Tìm hiểu về xe tải Chenglong M3 Gắn Cẩu XCMG 4 Tấn 4 Khúc

CHENGLONG M3 GẮN CẨU XCMG 4 TẤN 4 KHÚC là xe ô tô tải có cần cẩu, được lắp ráp theo hồ sơ thiết kế được Cục Đăng kiểm Việt Nam cấp phép. Xe gồm ba phần chính:

  • Xe cơ sở: xe tải Chenglong nhập khẩu từ Trung Quốc, sản xuất năm 2026, nhãn hiệu CHENGLONG, kiểu loại LZ5185XXYM3ABT, công thức bánh xe 4×2.
  • Thùng hàng: thùng lửng 7 bửng, do Ân Khoa Auto đóng và lắp lên xe, lòng thùng dài 7.670 mm.
  • Cần cẩu: cẩu XCMG tải nâng tối đa 4 tấn, cần 4 khúc dạng lục giác, model GSQS84VN-4.
Tìm hiểu về xe Chenglong M3 gắn cẩu XCMG 4 tấn 4 khúc
Tìm hiểu về xe Chenglong M3 gắn cẩu XCMG 4 tấn 4 khúc

Nói cách khác, đây là xe chở hàng và cũng là một thiết bị nâng hạ di động. Xe tự bốc hàng lên thùng và tự dỡ hàng xuống tại công trình, nhà xưởng, kho bãi. Bạn không cần thuê thêm xe cẩu riêng hay máy nâng phụ trợ cho mỗi chuyến giao nhận.

Trong tên gọi này, “4 tấn” là sức nâng tối đa của cẩu, còn “4 khúc” là số đoạn cần có thể duỗi ra khi làm việc. Hai thông số này quyết định xe làm việc hiệu quả đến đâu, và sẽ được phân tích kỹ ở phần 5.

2. Vì sao dòng Chenglong gắn cẩu XCMG được nhiều doanh nghiệp quan tâm?

Khi tìm hiểu về chenglong gắn cẩu xcmg, khách hàng thường quan tâm đến bốn lý do sau.

Thứ nhất, thùng dài và tải trọng hàng hóa lớn. Sau khi gắn cẩu, xe vẫn cho phép chở 7.100 kg hàng với lòng thùng dài 7,67 m. Đây là lợi thế rõ rệt so với các dòng xe cẩu thùng ngắn, nhất là khi bạn chở vật tư dạng thanh, ống, thép hình, hoặc các kiện hàng dài.

Thứ hai, cẩu XCMG là thương hiệu quen thuộc trong ngành. XCMG là tên tuổi lớn trong lĩnh vực máy xây dựng và thiết bị nâng hạ. Cẩu tự hành XCMG được dùng rộng rãi trên xe tải tại thị trường Việt Nam, nên việc tìm phụ tùng, dầu thủy lực và dịch vụ kỹ thuật tương đối thuận tiện.

Thứ ba, cấu hình cabin dễ làm việc hằng ngày. Cabin thấp, ghế hơi, cửa điện và điều hòa làm lạnh nhanh theo xe. Với tài xế phải chạy nhiều chuyến mỗi ngày, những trang bị này giúp giảm mệt mỏi đáng kể.

Thứ tư, mức đầu tư dễ tính toán. Giá xe kèm cẩu và thùng được niêm yết rõ trong bảng báo giá, chi phí lăn bánh được tách thành từng khoản. Doanh nghiệp có thể lập kế hoạch tài chính ngay từ đầu, kể cả khi vay ngân hàng.

3. Thông số xe cơ sở Chenglong LZ5185XXYM3ABT

Xe cơ sở quyết định độ bền, khả năng vận hành và chi phí sử dụng lâu dài. Thông số của chassis Chenglong trong cấu hình này như sau:

Hạng mục Thông số
Nhãn hiệu CHENGLONG
Kiểu loại LZ5185XXYM3ABT
Xuất xứ Nhập khẩu Trung Quốc
Năm sản xuất 2026
Loại phương tiện Ô tô tải (có cần cẩu)
Công thức bánh xe 4 x 2
Loại nhiên liệu Diesel
Nhãn hiệu động cơ YC6JA200-50
Kiểu động cơ 4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng, tăng áp
Thể tích làm việc 6.870 cm³
Lốp xe 10.00R20
Màu cabin Bạc
Số người cho phép chở 3 người

3.1 Động cơ YC6JA200-50

Động cơ diesel 6 xi lanh thẳng hàng, tăng áp, dung tích 6.870 cm³. Cấu hình 6 xi lanh thẳng hàng giúp động cơ chạy êm hơn và có mô-men xoắn ổn định ở dải tua thấp. Đây là điểm cần thiết với xe tải gắn cẩu, vì xe thường xuyên chở đầy tải và phải dẫn động bơm thủy lực khi cẩu làm việc.

3.2 Hệ lốp 10.00R20

Lốp 10.00R20 là cỡ lốp phổ biến của xe tải hạng trung và nặng. Lốp có khả năng chịu tải tốt, dễ tìm thay thế ở hầu hết các tỉnh thành. Với xe gắn cẩu thường xuyên dừng, đỗ ở công trình có nền không bằng phẳng, đây là một ưu điểm thực tế.

Thông số xe cơ sở Chenglong M3 gắn cẩu XCMG 4 tấn 4 khúc
Thông số xe cơ sở Chenglong M3 gắn cẩu XCMG 4 tấn 4 khúc

3.3 Cabin thấp, ghế hơi, cửa điện, điều hòa

Cabin thấp giúp tài xế lên xuống thuận tiện hơn. Ghế hơi giảm rung xóc khi đi đường dài. Cửa điện và điều hòa làm lạnh nhanh là những trang bị tiêu chuẩn theo xe. Những chi tiết này nghe nhỏ, nhưng quyết định chất lượng làm việc của tài xế trong cả năm.

4. Thông số kích thước và tải trọng xe Chenglong M3 sau khi gắn cẩu

Người mua xe gắn cẩu cần nhìn vào số liệu sau khi gắn cẩu, vì khối lượng cẩu và thùng làm thay đổi tải trọng chở hàng so với chassis nguyên bản. Với cấu hình này:

Hạng mục Thông số
Tải trọng cho phép chở 7.100 kg
Khối lượng bản thân 8.705 kg
Trọng lượng toàn bộ dự kiến 16.000 kg
Số người cho phép chở 3 người
Kích thước xe (D x R x C) 10.665 x 2.500 x 3.680 mm
Kích thước lòng thùng hàng (D x R x C) 7.670 x 2.350 x 650 mm

Thông số kích thước và tải trọng xe Chenglong M3 sau khi gắn cẩu
Thông số kích thước và tải trọng xe Chenglong M3 sau khi gắn cẩu

Một vài điều đáng chú ý:

  • Tải trọng chở 7,1 tấn là con số rất thực dụng. Đây là mức tải thực tế bạn chở được sau khi đã tính cả cẩu, thùng và các phụ kiện.
  • Chiều dài tổng 10,665 m cho thấy đây là xe dài, nên cần tính đường đi, bán kính quay đầu và điểm dừng đỗ khi vào công trình hoặc khu dân cư.
  • Chiều cao 3.680 mm cần lưu ý khi đi qua cầu vượt thấp, cổng nhà xưởng hay hầm kho. Bạn nên khảo sát lộ trình trước các chuyến hàng đầu tiên.
  • Lòng thùng 7,67 m x 2,35 m đủ chở được nhiều loại hàng dài như thép cây, ống, cột, kiện gỗ. Đây là lợi thế khi so với các xe cẩu thùng ngắn.

5. Cẩu XCMG 4 tấn 4 khúc – Model GSQS84VN-4

Phần cẩu là linh hồn của xe. Hiểu đúng các thông số sẽ giúp bạn khai thác xe an toàn và hiệu quả.

5.1. Thông số kỹ thuật chính của cẩu

Hạng mục Thông số
Model GSQS84VN-4
Sức nâng tối đa 4.000 kg
Số đoạn / khúc cần 4 khúc (cần lục giác)
Chiều dài cần Từ 3,55 m đến 10,51 m
Chiều cao nâng tối đa Khoảng 10 m
Góc nâng hạ cần Từ 0° đến 80°
Trọng lượng cần cẩu Khoảng 1.271 kg
Dung tích thùng dầu thủy lực 60 lít
Lưu lượng dầu thủy lực định mức 25 lít/phút
Chân chống 02 chân tựa trước theo tiêu chuẩn nhà sản xuất

5.2 “4 tấn” nghĩa là gì trong thực tế?

Sức nâng 4.000 kg là tải nâng tối đa của cẩu, thường đạt ở tầm với gần và cần thu ngắn. Khi bạn duỗi cần dài ra và đưa hàng ra xa thân xe, sức nâng cho phép sẽ giảm dần. Đây là nguyên lý chung của mọi loại cẩu tự hành, không riêng cẩu XCMG.

Vì vậy, khi sử dụng, người vận hành cần:

  • Xem biểu đồ tải nâng của cẩu để biết tải cho phép ở từng tầm với.
  • Không đo bằng mắt rồi nâng thử, đặc biệt với hàng nặng.
  • Luôn hạ chân chống đầy đủ và kê nền chắc chắn trước khi nâng.

5.3 “4 khúc” mang lại lợi ích gì?

Cần cẩu 4 khúc có chiều dài thay đổi từ 3,55 m khi thu gọn đến 10,51 m khi duỗi tối đa. Nhờ vậy:

  • Khi thu gọn, cẩu nằm gọn trên xe, thuận tiện khi di chuyển.
  • Khi duỗi dài, cẩu vươn xa và nâng cao, đưa hàng lên tầng cao, qua rào chắn hay vào vị trí khó.
  • Chiều cao nâng khoảng 10 m đáp ứng hầu hết công việc bốc xếp tại công trình dân dụng, nhà xưởng, kho bãi.

5.4 Cần lục giác

Cần cẩu dạng lục giác là thiết kế giúp các đoạn cần ăn khớp tốt với nhau, tăng độ cứng vững khi vươn xa. Trong thực tế, độ cứng của cần ảnh hưởng đến độ ổn định và độ chính xác khi đặt hàng vào vị trí.

Cần lục giác Chenglong M3 gắn cẩu XCMG 4 tấn 4 khúc
Cần lục giác Chenglong M3 gắn cẩu XCMG 4 tấn 4 khúc

5.5 Góc nâng hạ 0° – 80°

Cần có thể nâng từ vị trí nằm ngang đến 80°. Dải góc rộng giúp bạn linh hoạt hơn khi làm việc trong không gian hẹp, đặc biệt là khi phải nâng hàng lên cao sát tường hoặc dưới đường dây.

5.6 Hệ thủy lực: thùng dầu 60 lít, lưu lượng 25 lít/phút

Thùng dầu 60 lít và lưu lượng định mức 25 lít/phút cho thấy cẩu có hệ thủy lực dung lượng khá. Hệ thủy lực này được dẫn động qua PTO (con cóc) đồng bộ với động cơ. Điều này nghĩa là khi cần cẩu làm việc, bạn đóng PTO để lấy lực từ động cơ xe mà không cần thêm động cơ phụ.

5.7 Hai chân tựa trước

Cẩu đi kèm 02 chân tựa trước theo tiêu chuẩn nhà sản xuất. Chân tựa là bộ phận chịu lực chính giúp xe không bị nghiêng khi nâng hàng. Khi nâng, bạn cần hạ chân tựa hoàn toàn, đặt trên nền cứng, có tấm kê nếu nền mềm.

5.8 Kiểm định cẩu 01 năm

Theo bảng báo giá, giá xe đã bao gồm kiểm định cẩu 01 năm. Đây là điều khách hàng cần để xe đi vào hoạt động hợp pháp, đúng quy định về thiết bị nâng.

6. Quy cách thùng lửng tiêu chuẩn

Thùng hàng là phần ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền và khả năng chịu tải. Ân Khoa Auto đóng thùng lửng 07 bửng, cao 600 mm với quy cách tiêu chuẩn như sau:

Khung sàn và đà

  • Đà dọc: thép U140 dày 5 mm (U đúc)
  • Đà ngang: thép U100 dày 4 mm (U đúc)
  • Biên thùng / khung sàn: thép chấn dày 3 mm
  • Sàn: thép lá me phẳng dày 3 mm

Trụ và vách

  • Trụ đầu: U100 dày 4 mm (U đúc)
  • Trụ giữa: U120 dày 4 mm (U đúc), có thể tháo rời
  • Trụ sau: U120 dày 4 mm (U đúc), có thể tháo rời
  • Khung xương vách trước: thép hộp 40×40 dày 1,4 mm
  • Vách ngoài: thép dày 1 mm dập sóng
  • Vách trong: không

Bửng thùng

  • Khung bao bửng: thép hộp 40×80 dày 1,4 mm
  • Khung xương bửng: thép hộp 40×40 dày 1,4 mm
  • Khóa tôm và bản lề: thép
Bửng thùng Chenglong M3 gắn cẩu XCMG 4 tấn 4 khúc
Bửng thùng Chenglong M3 gắn cẩu XCMG 4 tấn 4 khúc

Phụ kiện và hoàn thiện

  • Viền sau / lam đèn: thép chấn dày 4 mm
  • Vè chắn bùn: inox 430 dày 1,4 mm, có 5 thanh / pát liên kết vè thùng (Φ27 / inox chấn)
  • Cản hông: thép hộp 30×60 dày 1,4 mm
  • Cản sau: thép U80–100
  • Đệm lót sát xi và đà dọc: cao su dày 20 mm
  • Đèn hông thùng: 8 cái

Vì sao quy cách này quan trọng?

  • Đà dọc U140 dày 5 mm (U đúc) là chi tiết chịu tải chính của sàn thùng. Đà dọc đủ dày giúp thùng không bị võng khi chở hàng nặng và khi cẩu làm việc.
  • Đệm cao su 20 mm giữa sát xi và đà dọc giúp giảm rung, hạn chế mài mòn và tiếng ồn giữa các chi tiết thép.
  • Trụ giữa và trụ sau tháo rời được giúp bạn chở hàng cồng kềnh hoặc hàng quá khổ chiều cao, linh hoạt hơn nhiều so với thùng liền.
  • Vè chắn bùn inox 430 có khả năng chống gỉ tốt hơn thép thường, kéo dài tuổi thọ phần ngoại thất.

7. Bảng giá Chenglong M3 gắn cẩu XCMG 4 tấn 4 khúc và chi phí lăn bánh

Giá bán là thông tin quan trọng nhất với người tìm mua. Theo bảng báo giá của Ân Khoa Auto ngày 04/09/2026, cấu hình CHENGLONG M3 GẮN CẨU XCMG 4 TẤN 4 KHÚC có mức giá như sau:

Hạng mục Thành tiền (VNĐ)
Xe Chenglong LZ5185XXYM3ABT + thùng lửng + cẩu XCMG 4 tấn 4 khúc 1.510.000.000
Thuế trước bạ 2% theo chính sách hiện hành 30.200.000
Phí sử dụng đường bộ 01 năm 7.080.000
Bảo hiểm dân sự 01 năm 1.871.000
Chi phí đăng kiểm 70.000
Chi phí dịch vụ 6.000.000
Lệ phí đăng ký biển số 500.000
Tổng chi phí lăn bánh 1.555.721.000

Tổng cộng: 1.555.721.000 đồng (một tỷ năm trăm năm mươi lăm triệu bảy trăm hai mươi mốt nghìn đồng).

Những điểm cần hiểu đúng về giá

  • Giá đã gồm VAT tạm tính 8%. Thuế VAT sẽ được điều chỉnh theo quy định của nhà nước tại thời điểm xuất hóa đơn. Nếu thuế suất thay đổi, tổng giá trị hợp đồng sẽ thay đổi tương ứng.
  • Giá không bao gồm chi phí phát sinh ngoài bảng báo giá.
  • Bảng báo giá có hiệu lực 10 ngày kể từ ngày báo giá. Giá có thể thay đổi sau thời gian này, nên bạn hãy liên hệ để cập nhật mức giá mới nhất.
  • Phần chênh lệch giữa giá xe (1.510.000.000 đồng) và tổng lăn bánh (1.555.721.000 đồng) là 45.721.000 đồng, gồm các khoản thuế, phí và dịch vụ nêu trên.

Quà tặng kèm theo xe

Khi mua xe, bạn được tặng kèm: bao da tay lái, thảm lót sàn, bình chữa cháy mini, phim cách nhiệt, mica biển số và decal.

Giá này có đáng tiền không?

Cách đánh giá hợp lý là so sánh tổng chi phí sở hữu, không chỉ nhìn giá mua:

  • Một chiếc xe có cẩu thay thế cho việc thuê cẩu ngoài trong mỗi chuyến giao nhận.
  • Thùng dài 7,67 m giúp chở được nhiều hàng trong một chuyến, giảm số chuyến.
  • Các trang bị tiêu chuẩn như PTO đồng bộ, ghế hơi, điều hòa, cửa điện đã có sẵn, ít phát sinh chi phí lắp thêm.
  • Giá đã gồm kiểm định cẩu 1 năm, phí đường bộ 1 năm, bảo hiểm dân sự 1 năm.

Nếu doanh thu của bạn phụ thuộc vào việc vận chuyển và bốc xếp hàng nặng thường xuyên, khoản đầu tư này có thể hoàn vốn qua việc giảm chi phí thuê ngoài và tăng số chuyến. Mức hoàn vốn cụ thể phụ thuộc vào cước vận tải và tần suất công việc của từng doanh nghiệp.

8. Hình thức thanh toán và vay ngân hàng

Thanh toán bằng tiền mặt (3 đợt)

  • Đợt 1: Bên mua đặt cọc 10% giá trị hợp đồng ngay khi ký hợp đồng để bên bán xác nhận xe. Nếu bên mua đơn phương hủy hợp đồng, tiền đặt cọc sẽ không được hoàn lại. Nếu trong vòng 3 ngày kể từ ngày ký mà bên bán chưa nhận được tiền cọc, hợp đồng mặc nhiên không còn hiệu lực.
  • Đợt 2: Bên mua thanh toán tiếp 60% giá trị hợp đồng sau khi bên bán xác nhận số khung và số máy xe.
  • Đợt 3: Bên mua thanh toán đủ phần còn lại ngay sau khi nghiệm thu xe hoàn thiện và nhận đầy đủ hồ sơ xe. Lưu ý: bên mua phải thanh toán cho bên bán trước khi bên bán đi đăng ký xe.

Trường hợp vay vốn ngân hàng

  • Đợt 1: Đặt cọc 10% giá trị hợp đồng để bên bán tiến hành thủ tục vay vốn và phân xe cho bên mua.
  • Đợt 2: Thanh toán số tiền trả trước, tương đương 30–40% tổng giá trị hợp đồng (bao gồm tiền đặt cọc và phần ngân hàng tài trợ), để bên bán đóng thùng và hoàn tất thủ tục đăng ký xét lưu hành.
  • Đợt 3: Sau khi bên bán cung cấp bản chính đăng ký xe cho ngân hàng, bên mua phối hợp với ngân hàng ký giải ngân số tiền còn lại. Mức vay ngân hàng đồng ý cho vay thường là 60–70%.

Lời khuyên khi chọn phương án thanh toán

  • Nếu vốn lưu động của bạn đang dành cho nhập hàng và trả lương, vay ngân hàng là phương án giúp giữ dòng tiền linh hoạt.
  • Nếu bạn có vốn nhàn rỗi và muốn tối ưu chi phí lãi, thanh toán tiền mặt sẽ đơn giản hơn.
  • Hạn mức vay thực tế phụ thuộc vào hồ sơ tài chính của từng khách hàng và chính sách của ngân hàng.

9. Thời gian giao xe, bảo hành và kiểm định cẩu

  • Nơi giao hàng: tại kho bên mua.
  • Ngày giao hàng dự kiến: 40 ngày làm việc kể từ khi nhận tiền đợt 2, không tính thứ Bảy, Chủ nhật và các ngày nghỉ lễ theo quy định của nhà nước.
  • Bảo hành chính hãng: theo chính sách của nhà máy.
  • Kiểm định cẩu: 01 năm, đã bao gồm trong báo giá.
  • Hồ sơ thiết kế: bản vẽ ô tô tải có cần cẩu do Cục Đăng kiểm Việt Nam cấp phép.

Thời gian 40 ngày làm việc là khoảng thời gian cần để hoàn thiện xe theo đơn đặt hàng, gồm đóng thùng, lắp cẩu và hoàn tất thủ tục. Nếu bạn cần xe gấp cho một dự án, hãy trao đổi sớm với Ân Khoa Auto để được tư vấn lịch giao phù hợp.

10. Xe Chenglong M3 gắn cẩu XCMG 4 tấn 4 khúc phù hợp với ngành nghề nào?

Vật liệu xây dựng. Chở và bốc xếp gạch, xi măng bao, sắt thép, ống cống, tấm bê tông đúc sẵn nhỏ, thiết bị vệ sinh. Thùng dài và cẩu 4 tấn giúp bạn giao thẳng tới công trình mà không cần xe nâng.

Cơ khí, kết cấu thép. Vận chuyển thép hình, thép tấm, dầm nhỏ, khung giàn và các cấu kiện gia công. Cẩu giúp bốc xếp tại xưởng và tại công trình.

Thiết bị, máy móc công nghiệp. Di chuyển máy phát điện, máy nén khí, tủ điện, bồn bể nhỏ, thiết bị lắp đặt nhà xưởng. Cần nhớ kiểm tra trọng lượng từng kiện hàng so với biểu đồ tải nâng.

Điện nước, hạ tầng. Chở cột, ống nước, cáp, vật tư điện. Cẩu giúp lắp đặt hoặc bốc dỡ trực tiếp tại điểm thi công.

Kho vận, logistics. Xếp dỡ hàng pallet, thùng lớn tại những điểm giao nhận không có xe nâng hoặc dock.

Thương mại, phân phối hàng nặng. Phân phối hàng cồng kềnh, hàng nặng tới đại lý và cửa hàng có mặt bằng hạn chế.

Thuê cẩu, vận tải dịch vụ. Cung cấp dịch vụ vận chuyển kèm bốc xếp cho khách hàng nhỏ lẻ, tăng thêm nguồn thu từ dịch vụ cẩu.

11. Kinh nghiệm chọn mua xe tải gắn cẩu

Bước 1: Xác định rõ loại hàng và trọng lượng kiện lớn nhất

Hãy liệt kê kiện hàng nặng nhất bạn thường phải nâng và khoảng cách từ xe đến vị trí đặt hàng. Một kiện 2 tấn ở tầm với xa có thể vượt giới hạn của cẩu 4 tấn. Bạn cần đối chiếu với biểu đồ tải nâng, không chỉ nhìn con số “4 tấn”.

Bước 2: Cân đối giữa tải trọng chở và sức nâng

Xe này cho phép chở 7,1 tấn và cẩu nâng tối đa 4 tấn. Nếu đa số công việc của bạn là chở nhiều, bốc xếp ít, cấu hình này hợp lý. Nếu bạn cần nâng vật rất nặng hoặc làm việc ở tầm xa, hãy trao đổi để được tư vấn cẩu có sức nâng lớn hơn.

Bước 3: Kiểm tra hồ sơ pháp lý của xe

Xe tải có cần cẩu cần có hồ sơ thiết kế được cơ quan đăng kiểm cấp phép. Với cấu hình này, Ân Khoa Auto cung cấp hồ sơ thiết kế bản vẽ ô tô tải có cần cẩu do Cục Đăng kiểm Việt Nam cấp phép. Đây là điều bạn cần xác nhận với bất kỳ đơn vị nào cung cấp xe.

Bước 4: Xem kỹ quy cách thùng và vật liệu

Đừng chỉ hỏi “thùng dài bao nhiêu”. Hãy hỏi độ dày đà dọc, loại thép sàn, vật liệu vè chắn bùn và cách liên kết. Đây là những yếu tố quyết định thùng có bền hay không sau vài năm.

Bước 5: Hỏi rõ chi phí lăn bánh

Một báo giá minh bạch phải tách từng khoản: thuế trước bạ, phí đường bộ, bảo hiểm, đăng kiểm, biển số, dịch vụ. Báo giá của Ân Khoa Auto đã liệt kê từng mục như phần 7.

Bước 6: Làm rõ điều khoản thanh toán và giao xe

Hỏi trước về tỷ lệ đặt cọc, thời hạn giao xe, quy định khi hủy hợp đồng và hạn mức vay ngân hàng. Điều này tránh tranh cãi về sau.

Bước 7: Cân nhắc dịch vụ sau bán hàng

Xe gắn cẩu cần bảo dưỡng cả phần xe lẫn phần cẩu. Nên chọn đơn vị có xưởng sản xuất, đội kỹ thuật và hệ thống bảo hành để xử lý nhanh khi có sự cố.

12. Cách sử dụng và bảo dưỡng để xe bền hơn

Trước khi cẩu

  • Chọn vị trí đỗ xe bằng phẳng, nền cứng.
  • Hạ đầy đủ chân tựa, kê tấm đỡ nếu nền yếu.
  • Quan sát xung quanh, tránh đường dây điện, người và vật cản.
  • Đóng PTO đúng quy trình theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
  • Kiểm tra móc cáp, xích, dây treo trước khi nâng.

Trong khi cẩu

  • Luôn nâng theo tải cho phép ở từng tầm với.
  • Nâng, hạ, xoay cần êm, tránh giật.
  • Không kéo lê hàng, không nâng hàng nghiêng.
  • Không để người đứng dưới tải đang treo.
  • Người vận hành cần được huấn luyện về an toàn thiết bị nâng.
Bảo dưỡng xe Chenglong M3 gắn cẩu XCMG 4 tấn 4 khúc
Bảo dưỡng xe Chenglong M3 gắn cẩu XCMG 4 tấn 4 khúc

Sau khi cẩu

  • Thu cần về vị trí gắn kết.
  • Thu chân tựa hoàn toàn.
  • Ngắt PTO.
  • Kiểm tra rò rỉ dầu thủy lực.

Bảo dưỡng định kỳ

  • Kiểm tra mức dầu và độ sạch dầu thủy lực (thùng dầu 60 lít).
  • Bôi trơn các khớp xoay, ống lồng và chốt theo khuyến cáo.
  • Kiểm tra ống dầu, đầu nối, xi lanh xem có rò rỉ không.
  • Kiểm tra mối hàn, bulong liên kết cẩu với chassis.
  • Thực hiện kiểm định cẩu theo chu kỳ theo quy định hiện hành.
  • Bảo dưỡng động cơ, hộp số, lốp theo sổ bảo hành.

Làm đúng những việc này, bạn không chỉ kéo dài tuổi thọ xe mà còn hạn chế rủi ro tai nạn lao động.

13. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. CHENGLONG M3 GẮN CẨU XCMG 4 TẤN 4 KHÚC có giá bao nhiêu?
Theo bảng báo giá ngày 04/09/2026 của Ân Khoa Auto, giá xe là 1.510.000.000 đồng, tổng chi phí lăn bánh là 1.555.721.000 đồng. Báo giá có hiệu lực 10 ngày, bạn nên liên hệ để cập nhật mức giá mới nhất.

2. Xe chở được bao nhiêu tấn hàng sau khi gắn cẩu?
Tải trọng cho phép chở là 7.100 kg. Khối lượng bản thân 8.705 kg, trọng lượng toàn bộ dự kiến 16.000 kg.

3. Cẩu XCMG 4 tấn 4 khúc vươn xa và nâng cao bao nhiêu?
Chiều dài cần từ 3,55 m đến 10,51 m, chiều cao nâng tối đa khoảng 10 m. Góc nâng hạ cần từ 0° đến 80°.

4. Cẩu 4 tấn có nâng được đúng 4 tấn ở mọi vị trí không?
Không. Sức nâng 4 tấn là mức tối đa ở điều kiện tầm với gần. Khi duỗi cần dài hoặc đưa hàng ra xa, tải nâng cho phép giảm. Bạn cần xem biểu đồ tải nâng của cẩu.

5. Xe dùng động cơ gì?
Động cơ diesel YC6JA200-50, 4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng, tăng áp, thể tích làm việc 6.870 cm³.

6. Thùng xe dài bao nhiêu?
Lòng thùng hàng có kích thước 7.670 x 2.350 x 650 mm. Thùng lửng 7 bửng, bửng cao 600 mm.

7. Xe có bao gồm kiểm định cẩu không?
Có, báo giá bao gồm kiểm định cẩu 01 năm.

8. Có thể mua xe trả góp qua ngân hàng không?
Có. Khi vay ngân hàng, bạn đặt cọc 10%, trả trước khoảng 30–40% tổng giá trị hợp đồng, ngân hàng tài trợ khoảng 60–70%. Hạn mức cụ thể tùy hồ sơ của bạn.

9. Bao lâu thì nhận được xe?
Dự kiến 40 ngày làm việc kể từ khi nhận tiền đợt 2, không tính thứ Bảy, Chủ nhật và ngày lễ.

10. Xe được giao ở đâu?
Giao tại kho bên mua.

11. Giá đã bao gồm VAT chưa?
Giá đã gồm VAT tạm tính 8%. Khi xuất hóa đơn, thuế VAT được điều chỉnh theo quy định tại thời điểm đó và tổng giá trị hợp đồng thay đổi tương ứng.

12. Xe có những quà tặng gì?
Bao da tay lái, thảm lót sàn, bình chữa cháy mini, phim cách nhiệt, mica biển số và decal.

13. Xe chở được mấy người?
Số người cho phép chở là 3 người.

14. Ân Khoa Auto là đơn vị như thế nào?
Ân Khoa Auto là công ty chuyên sản xuất xe tải và xe chuyên dùng, thành lập từ năm 2016. Sản phẩm gồm xe tải thùng, xe gắn cẩu tự hành, xe bồn, xe chở gia súc – gia cầm, xe cứu hộ, xe sàn trượt, xe hút bể phốt, xe ép rác, xe tưới nước rửa đường, xe quét hút và nhiều dòng khác.

14. Ân Khoa Auto-  Địa chi mua xe tải chính hãng uy tín chất lượng

  • Đơn vị sản xuất trực tiếp. Ân Khoa Auto có xưởng sản xuất riêng, tự đóng thùng và lắp cẩu theo hồ sơ thiết kế được cấp phép.
  • Danh mục sản phẩm đa dạng. Từ xe tải thùng, xe gắn cẩu đến xe bồn, xe ép rác, xe chuyên dùng các loại.
  • Báo giá rõ ràng. Chi phí được tách chi tiết từng khoản, điều khoản thanh toán và giao xe được nêu rõ.
  • Hỗ trợ vay ngân hàng. Đồng hành trong thủ tục vay vốn và hoàn tất đăng ký xe.
  • Hệ thống đại lý và trung tâm bảo hành. Trải rộng nhiều khu vực, hỗ trợ khách hàng trên nhiều tỉnh thành.

Liên hệ báo giá Chenglong M3 gắn cẩu XCMG 4 tấn 4 khúc

CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT SẢN XUẤT Ô TÔ ÂN KHOA

  • Hotline : 0937 361 599
  • Website: https://ankhoaauto.com/
  • Trụ sở: 155 Quốc lộ 13, Kp Đông Ba, Phường Bình Hòa, TP. HCM
  • Chi nhánh: Thửa đất số 27, Tờ bản đồ số 02, Đường Trường Chinh, P. Phú Tài, T. Lâm Đồng
  • Xưởng sản xuất: 439 đường ĐT743C, KP. Chiêu Liêu, Phường Dĩ An, TP. HCM
  • Mã số thuế: 0313749848

Hãy gọi hotline để được tư vấn cấu hình phù hợp, nhận báo giá mới nhất và hẹn xem xe thực tế. Nếu bạn đã biết loại hàng và công trình thường xuyên làm việc, chỉ cần cho đội tư vấn biết kiện hàng nặng nhất và tầm với cần thiết, chúng tôi sẽ giúp bạn kiểm tra cấu hình chenglong gắn cẩu xcmg này có đáp ứng đúng nhu cầu hay không.

Hãng sản xuấtCHENGLONG
Xuất xứTrung Quốc
Kích thước tổng thể10.665 x 2.500 x 3.680 mm
Kích thước thùng7.670 x 2.350 x 650 mm
Động cơYC6JA200-50, 4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng, tăng áp
Lốp xe10.00R20
Tình trạngMới 100%
Ân Khoa Auto
Đội ngũ tư vấn sản phẩm

Ân Khoa Auto cung cấp xe tải, xe chuyên dụng và dịch vụ cải tạo, sản xuất lắp ráp xe tải. Đội ngũ tư vấn hỗ trợ khách hàng lựa chọn dòng xe phù hợp với nhu cầu sử dụng và phương án đầu tư.

Đánh giá sản phẩm

Chưa có đánh giá cho sản phẩm này.

Đánh giá

Chưa có đánh giá. Hãy chia sẻ trải nghiệm của bạn.