Kim Long K9KEV là dòng xe đầu kéo thuần điện cấu hình 6×4, được định hướng phục vụ nhu cầu vận tải hàng hóa và container tại Việt Nam. Trong bài viết này, bạn sẽ tìm thấy đầy đủ thông tin quan trọng nhất: cấu hình kỹ thuật, khả năng vận hành, quãng đường di chuyển, thời gian sạc, tải trọng kéo theo, chi phí sử dụng và giá xe mới nhất. Cùng đi vào từng phần chi tiết bên dưới.
1. Tìm hiểu về xe điện đầu kéo Kim Long K9KEV là gì?
1.1 Tổng quan về xe đầu kéo Kim Long K9KEV
Kim Long K9KEV thuộc dòng xe đầu kéo, sử dụng cấu hình bánh xe 6×4 (6 bánh, trong đó 4 bánh chủ động) – cấu hình phổ biến ở phân khúc xe đầu kéo tải nặng vì mang lại độ bám đường và khả năng chịu tải tốt.
Điểm khác biệt lớn nhất của K9KEV so với các dòng đầu kéo truyền thống là hệ truyền động thuần điện: xe không sử dụng động cơ đốt trong, mà vận hành hoàn toàn bằng động cơ điện kết hợp bộ pin dung lượng lớn. Đây là mẫu xe đầu kéo điện được Kim Long Motor – thương hiệu sản xuất trong nước – giới thiệu nhằm đáp ứng xu hướng chuyển đổi phương tiện vận tải sang năng lượng sạch.

Về công dụng, xe được thiết kế để kéo theo sơ-mi rơ-moóc chở container hoặc hàng hóa tải nặng, phù hợp với các doanh nghiệp vận tải, logistics, khai thác cảng biển và khu công nghiệp.
Đối tượng khách hàng phù hợp nhất với Kim Long K9KEV là các doanh nghiệp:
- Có tuyến vận tải với cự ly ổn định, có thể dự đoán trước.
- Có khả năng chủ động bố trí điểm sạc tại depot, kho bãi hoặc cảng.
- Đang tìm giải pháp giảm chi phí năng lượng và hướng tới vận tải xanh.
1.2 Kim Long K9KEV sử dụng cho những nhu cầu vận tải nào?
Kéo sơ-mi rơ-moóc: Đây là chức năng chính của xe, với khả năng kéo theo tải trọng lớn phù hợp các loại rơ-moóc chở hàng tiêu chuẩn.
Vận chuyển container: Với khả năng kéo theo lên tới gần 38 tấn, xe đáp ứng tốt việc vận chuyển container 20 feet và 40 feet giữa cảng, kho bãi và các điểm giao nhận hàng.
Vận tải đường ngắn/trung bình: Do đặc thù phạm vi hoạt động của xe điện, K9KEV phù hợp hơn với các cung đường ngắn và trung bình, nơi doanh nghiệp có thể tính toán được số lần sạc cần thiết trong ngày.
Khai thác trong khu vực đô thị/khu công nghiệp: Nếu điều kiện vận hành (quãng đường, hạ tầng sạc) phù hợp, xe có thể khai thác hiệu quả trong phạm vi đô thị hoặc khu công nghiệp – nơi tiếng ồn thấp và không phát thải trực tiếp là lợi thế đáng kể.

2. Thông số kỹ thuật xe đầu kéo Kim Long K9KEV
Đây là phần thông tin được nhiều khách hàng tra cứu nhiều nhất trước khi quyết định liên hệ tư vấn. Dưới đây là bảng tổng hợp thông số kỹ thuật theo công bố chính thức từ nhà sản xuất và hệ thống phân phối:
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Model | Kim Long K9KEV |
| Công thức bánh xe | 6×4 |
| Loại nhiên liệu | Thuần điện |
| Động cơ | FAST & SONGZHENG EV-DRIVE, mã TZ368XSSFSZF602 |
| Công suất định mức | 286 kW |
| Công suất cực đại | 450 kW |
| Mô-men xoắn định mức | 750 Nm |
| Mô-men xoắn cực đại | 1.500 Nm |
| Hộp số | FAST GEAR AMT, 4 tiến + 1 lùi |
| Tỷ số truyền cầu sau | 5.286 |
| Pin | BYD |
| Dung lượng pin | 400,64 kWh / 626 Ah |
| Cổng sạc | 2 x CCS2 |
| Công suất sạc tham chiếu | 240 kW |
| Thời gian sạc 20–80% | Khoảng 60 phút |
| Quãng đường di chuyển (công bố) | Khoảng 350 km/lần sạc |
| Kích thước tổng thể (D x R x C) | 7.490 x 2.500 x 3.900 mm |
| Chiều dài cơ sở | 3.800 + 1.350 mm |
| Khoảng sáng gầm | 290 mm |
| Khối lượng bản thân | 10.100 kg |
| Tải trọng | 13.770 kg |
| Khối lượng toàn bộ xe | 24.000 kg |
| Khối lượng kéo cho phép | 37.770 kg |
| Kích thước lốp | 12R22.5 |
| Cabin | Đầu bằng, 2 giường nằm |
| Hệ thống phanh | Tang trống, khí nén 2 dòng độc lập |
*Lưu ý: Thông số được tổng hợp từ tài liệu kỹ thuật công bố chính thức và hệ thống phân phối. Một số chỉ số (như quãng đường di chuyển, khả năng leo dốc) có thể chênh lệch nhẹ giữa các nguồn tùy điều kiện đo hoặc phiên bản cụ thể — khách hàng nên đối chiếu hồ sơ kỹ thuật/đăng kiểm thực tế của xe trước khi ký hợp đồng.
3. Thiết kế ngoại thất Kim Long K9KEV
3.1 Thiết kế đầu cabin
Kim Long K9KEV sử dụng kiểu cabin đầu bằng, đặc trưng của dòng xe đầu kéo hiện đại. Phần đầu xe có mặt ca-lăng dạng phẳng, khép kín — khác với xe máy dầu vì xe điện không cần khoang tản nhiệt động cơ đốt trong cỡ lớn. Các đường nét thân xe được tạo hình vuông vức, dứt khoát, vừa tạo cảm giác mạnh mẽ vừa hỗ trợ tối ưu khí động học theo công bố của nhà sản xuất — yếu tố quan trọng với xe điện vì ảnh hưởng trực tiếp đến mức tiêu hao năng lượng.

Cabin được thiết kế cao, kết hợp mui lướt gió cỡ lớn nhằm cải thiện luồng khí quanh thân xe, đặc biệt khi kéo theo container hoặc sơ-mi rơ-moóc phía sau.
3.2 Hệ thống đèn và trang bị bên ngoài
Cụm đèn chiếu sáng được bố trí theo dạng đứng, tích hợp dải đèn LED định vị ban ngày, giúp tăng khả năng nhận diện xe trên đường, đặc biệt khi vận hành vào ban đêm tại khu vực cảng hoặc kho bãi. Hệ thống gương chiếu hậu được bố trí nhằm mở rộng góc quan sát, giảm điểm mù khi điều khiển xe.
3.3 Khung gầm và cấu hình 6×4
Xe sử dụng cấu hình 6×4 với hệ thống treo trước dạng nhíp lá kết hợp giảm chấn thủy lực, hệ thống treo sau dùng nhíp lá kèm cơ cấu cân bằng và thanh giằng chữ V. Hệ thống lái được trang bị trợ lực thủy lực. Khoảng sáng gầm đạt 290 mm, phù hợp với môi trường khai thác đa dạng từ đường đô thị đến khu vực cảng, kho bãi và khu công nghiệp.
4. Nội thất và tiện nghi trên xe đầu kéo Kim Long K9KEV
4.1 Không gian cabin
Cabin Kim Long K9KEV được phát triển theo hướng phục vụ vận hành dài giờ, với 2 giường nằm cho phép tài xế nghỉ ngơi ngay trên xe trong các chuyến đi dài hoặc trong thời gian chờ sạc điện.
4.2 Ghế lái và vị trí điều khiển
Ghế lái được trang bị khả năng chỉnh điện đa hướng, giúp tài xế dễ dàng tìm tư thế lái phù hợp. Cabin được đầu tư hệ thống cách âm và giảm chấn, hạn chế tiếng ồn và rung động truyền từ mặt đường vào khoang lái.
4.3 Hệ thống màn hình và thông tin vận hành
Khu vực điều khiển trung tâm sử dụng cụm màn hình hiển thị các thông số vận hành (như tình trạng pin, quãng đường còn lại) kết hợp chức năng giải trí và hệ thống âm thanh.

4.4 Điều hòa và các tiện nghi
Xe được trang bị điều hòa hai chiều công suất lớn với nhiều cửa gió, giúp phân bổ khí mát đều khắp cabin — quan trọng đối với tài xế vận hành trong điều kiện thời tiết nắng nóng kéo dài.
4.5 Các tính năng hỗ trợ người lái
Người lái thực tế sẽ sử dụng Kim Long K9KEV trong bối cảnh vận hành dài giờ, thường xuyên di chuyển giữa cảng/kho bãi và điểm giao nhận hàng. Cabin yên tĩnh (nhờ động cơ điện không gây tiếng ồn cơ khí), ghế chỉnh điện, giường nằm và điều hòa công suất lớn là những yếu tố giúp giảm mệt mỏi trong các ca vận hành kéo dài, đồng thời các hệ thống cảnh báo an toàn (trình bày ở phần dưới) hỗ trợ tài xế xử lý tình huống trên đường.
5. Khả năng vận hành của xe đầu kéo Kim Long K9KEV
5.1 Động cơ điện và khả năng kéo
Kim Long K9KEV sử dụng động cơ điện FAST & SONGZHENG EV-DRIVE với công suất định mức 286 kW, công suất cực đại 450 kW. Mô-men xoắn định mức đạt 750 Nm, mô-men xoắn cực đại lên đến 1.500 Nm.
Mức mô-men xoắn lớn này giúp xe duy trì lực kéo ổn định ngay cả khi chở tải nặng — đây là đặc tính vốn có của động cơ điện, vì mô-men xoắn cực đại được sản sinh gần như tức thời, không cần “lên vòng tua” như động cơ đốt trong truyền thống. Nhờ đó, khả năng đáp ứng khi tải nặng (như khi khởi hành với container đầy tải) được đánh giá là nhanh và ổn định hơn so với xe đầu kéo diesel cùng phân khúc.
5.2 Quãng đường di chuyển
Theo công bố chính thức của Kim Long Motor, xe di chuyển được khoảng 350 km cho mỗi lần sạc đầy trong điều kiện tiêu chuẩn.
Tuy nhiên, quãng đường thực tế sẽ bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố:
- Tải trọng kéo theo (xe chở đầy tải tiêu hao nhiều năng lượng hơn xe chạy nhẹ tải).
- Tốc độ trung bình và điều kiện giao thông.
- Địa hình (đường bằng phẳng so với đường dốc, gồ ghề).
- Thời tiết và mức sử dụng điều hòa.
- Thói quen vận hành của tài xế.

Một số nguồn thông số kỹ thuật khác ghi nhận phạm vi hoạt động thấp hơn, khoảng 245 km/lần sạc, cho thấy con số có thể thay đổi tùy điều kiện đo hoặc cấu hình phiên bản. Doanh nghiệp nên lấy mức 350 km làm cơ sở tham khảo ban đầu và xác nhận lại phạm vi vận hành thực tế theo tuyến đường và tải trọng dự kiến khai thác.
5.3 Khả năng vận hành với sơ-mi rơ-moóc
Với khối lượng kéo theo cho phép lên đến 37.770 kg, Kim Long K9KEV đủ khả năng kéo các loại sơ-mi rơ-moóc chở container tiêu chuẩn 20 feet và 40 feet — loại hàng hóa phổ biến trong vận tải kết nối cảng biển tại Việt Nam.
5.4 Khả năng vận hành trên các loại địa hình
Các nguồn thông số kỹ thuật hiện ghi nhận khả năng leo dốc không hoàn toàn thống nhất — có nguồn công bố trên 25%, có nguồn công bố trên 30%. Vì chưa có dữ liệu thử nghiệm độc lập được công bố rộng rãi, khách hàng nên xác nhận cụ thể thông số này với đại lý trước khi đưa ra quyết định cho các tuyến đường có địa hình dốc.
6. Pin và khả năng sạc Kim Long K9KEV
6.1 Dung lượng và loại pin
Kim Long K9KEV sử dụng bộ pin thương hiệu BYD, dung lượng công bố khoảng 400 kWh; theo thông số chi tiết từ hệ thống phân phối, dung lượng thực tế là 400,64 kWh, tương đương 626 Ah.
6.2 Quãng đường sau mỗi lần sạc
Như đã nêu ở phần trên, xe di chuyển được khoảng 350 km/lần sạc đầy theo công bố của hãng, với ghi nhận có sự chênh lệch giữa các nguồn tùy điều kiện đo.
6.3 Thời gian sạc
Xe được trang bị 2 cổng sạc chuẩn CCS2, công suất trụ sạc tham chiếu 240 kW. Thời gian sạc từ 20% lên 80% dung lượng pin khoảng 60 phút — mức thời gian tương đối nhanh đối với một bộ pin dung lượng lớn như 400 kWh, giúp giảm thời gian xe phải dừng để nạp năng lượng giữa các chuyến.

6.4 Hình thức/trạm sạc phù hợp
Kim Long Motor đã triển khai hệ sinh thái trạm sạc hỗ trợ khách hàng: từ 15/08/2026, khách hàng cá nhân và doanh nghiệp sở hữu hoặc thuê xe Kim Long Motor có thể sử dụng dịch vụ tại mạng lưới trạm sạc FUTA EV Power trên toàn quốc, theo điều kiện áp dụng. Ngoài ra, doanh nghiệp có tuyến vận tải cố định (cảng, kho bãi, khu công nghiệp) cũng có thể cân nhắc đầu tư trạm sạc riêng tại depot để chủ động lịch trình khai thác.
Các yếu tố ảnh hưởng đến mức tiêu thụ điện
- Tải trọng: Chở càng nặng, mức tiêu thụ điện trên mỗi km càng cao.
- Địa hình: Đường dốc, gồ ghề làm tăng tiêu hao năng lượng.
- Tốc độ: Di chuyển tốc độ cao liên tục làm tăng lực cản gió và tiêu hao pin nhanh hơn.
- Điều kiện giao thông: Tình trạng dừng/đi liên tục trong đô thị có thể ảnh hưởng đến hiệu suất sử dụng năng lượng.
- Nhiệt độ: Thời tiết khắc nghiệt (quá nóng hoặc quá lạnh) và mức sử dụng điều hòa ảnh hưởng đến dung lượng pin khả dụng.
- Thói quen vận hành: Cách tài xế tăng tốc, phanh và duy trì tốc độ ổn định cũng tác động đến mức tiêu thụ điện.
7. Chi phí sử dụng xe đầu kéo Kim Long K9KEV
7.1 Chi phí năng lượng
Chi phí điện năng cho mỗi chuyến vận hành có thể được ước tính theo công thức cơ bản:
Chi phí điện = Điện năng tiêu thụ (kWh) × Giá điện (đồng/kWh)
Với dung lượng pin 400,64 kWh, một lần sạc đầy (từ mức thấp lên gần đầy) sẽ tiêu tốn lượng điện năng tương ứng theo biểu giá điện áp dụng tại điểm sạc (sạc tại doanh nghiệp theo giá điện sản xuất/kinh doanh, hoặc sạc tại trạm công cộng theo biểu giá dịch vụ sạc). Doanh nghiệp nên yêu cầu đơn vị tư vấn cung cấp mức tiêu thụ điện năng trên mỗi km (kWh/km) theo tải trọng thực tế để tính toán chi phí vận hành chính xác cho từng tuyến đường.
7.2 Chi phí bảo dưỡng
Do không có động cơ đốt trong, xe đầu kéo điện thường có ít hạng mục bảo dưỡng định kỳ hơn xe diesel — không cần thay dầu động cơ, lọc dầu, lọc nhiên liệu hay bảo dưỡng hệ thống làm mát động cơ đốt trong. Các hạng mục bảo dưỡng chính chuyển sang tập trung vào hệ thống pin, động cơ điện, hệ thống phanh (bao gồm phanh tái sinh) và hệ thống treo, khung gầm. Khách hàng có thể tham khảo lịch bảo dưỡng cụ thể theo tài liệu hướng dẫn sử dụng chính thức từ Ân Khoa Auto.
7.3 Chi phí vận hành so với xe đầu kéo diesel
| Tiêu chí | K9KEV thuần điện | Xe đầu kéo diesel |
|---|---|---|
| Năng lượng | Điện (sạc qua CCS2) | Dầu diesel |
| Phát thải tại ống xả | Không có | Có |
| Bảo dưỡng | Không cần bảo dưỡng động cơ đốt trong; tập trung vào pin, động cơ điện | Cần bảo dưỡng định kỳ động cơ, dầu nhớt, lọc nhiên liệu |
| Thời gian nạp năng lượng | Khoảng 60 phút (sạc 20–80%) | Vài phút (đổ dầu diesel) |
| Phạm vi hoạt động | Khoảng 350 km/lần sạc (công bố) | Thường xa hơn, phụ thuộc dung tích bình nhiên liệu |
| Tiếng ồn, rung động khi vận hành | Thấp hơn đáng kể | Cao hơn do động cơ đốt trong |
Nhìn chung, xe điện có ưu thế về chi phí bảo dưỡng và mức phát thải, nhưng cần thời gian nạp năng lượng dài hơn và phạm vi hoạt động giữa các lần “tiếp nhiên liệu” ngắn hơn xe diesel — đây là điểm doanh nghiệp cần cân nhắc kỹ khi lựa chọn mô hình khai thác phù hợp.
8. Ưu điểm và những điểm cần cân nhắc khi mua Kim Long K9KEV
Những điểm đáng chú ý:
- Hệ truyền động thuần điện: Không phát thải trực tiếp, vận hành êm ái, giảm tiếng ồn tại nơi hoạt động.
- Cấu hình 6×4: Phù hợp với đặc thù xe đầu kéo tải nặng, đảm bảo độ bám đường và khả năng chịu tải.
- Khả năng vận hành: Mô-men xoắn cực đại 1.500 Nm giúp xe đáp ứng tốt khi khởi hành với tải nặng.
- Chi phí năng lượng: Tiềm năng tiết giảm chi phí so với nhiên liệu diesel, tùy theo mô hình sạc và biểu giá điện áp dụng.
- Hệ sinh thái trạm sạc: Được hỗ trợ bởi mạng lưới FUTA EV Power trên toàn quốc.
Những yếu tố cần cân nhắc:
- Giá đầu tư ban đầu: Mức giá niêm yết 2,777 tỷ đồng là khoản đầu tư lớn, cần tính toán kỹ hiệu quả khai thác dài hạn (TCO).
- Hạ tầng sạc: Doanh nghiệp cần có phương án sạc chủ động, đặc biệt nếu chưa có điểm sạc cố định tại depot hoặc kho bãi.
- Quãng đường khai thác: Với phạm vi khoảng 350 km/lần sạc (và có thể thấp hơn tùy điều kiện thực tế), xe phù hợp hơn với tuyến ngắn và trung bình.
- Thời gian sạc: 60 phút sạc 20–80% cần được tính vào lịch trình vận hành, ảnh hưởng đến số chuyến có thể thực hiện trong ngày.
- Điều kiện vận tải thực tế: Địa hình, tải trọng và thời tiết tại khu vực khai thác cần được đánh giá kỹ trước khi đầu tư.
9. Kim Long K9KEV phù hợp với ai?
9.1 Doanh nghiệp vận tải
Các doanh nghiệp vận tải hàng hóa có tuyến đường ổn định, có thể lên kế hoạch sạc điện trước, là nhóm khách hàng phù hợp nhất với K9KEV.
9.2 Đơn vị vận chuyển container
Với khả năng kéo theo gần 38 tấn, xe đáp ứng tốt nhu cầu của các đơn vị chuyên vận chuyển container giữa cảng và các điểm giao nhận.
9.3 Đội xe hoạt động tuyến cố định
Các đội xe vận hành theo tuyến cố định, lặp lại hằng ngày (như giữa kho và trung tâm phân phối) sẽ dễ dàng tính toán được số lần sạc cần thiết và tối ưu lịch trình khai thác.
9.4 Doanh nghiệp có thể chủ động điểm sạc
Đây là điều kiện tiên quyết. Doanh nghiệp sở hữu hoặc có khả năng đầu tư trạm sạc tại cảng, kho bãi, depot hoặc khu công nghiệp sẽ khai thác xe hiệu quả hơn nhiều so với việc phụ thuộc hoàn toàn vào trạm sạc công cộng.
Trường hợp chưa phù hợp: Các tuyến đường yêu cầu quãng đường di chuyển dài (liên tỉnh, xuyên vùng) nhưng chưa có phương án sạc dọc tuyến rõ ràng thì cần cân nhắc kỹ, vì rủi ro gián đoạn vận hành do thiếu điểm sạc là khá cao.
10. Giá xe đầu kéo Kim Long K9KEV bao nhiêu?
10.1 Giá xe Kim Long K9KEV
Theo công bố chính thức của Kim Long Motor ngày 26/08/2026, giá niêm yết xe đầu kéo Kim Long K9KEV là 2,777 tỷ đồng.
Giá bán thực tế tại các đại lý có thể thay đổi theo thời điểm, chương trình ưu đãi bán hàng, cấu hình trang bị cụ thể và chính sách riêng của từng đại lý phân phối. Vì vậy, khách hàng nên liên hệ trực tiếp để nhận báo giá cập nhật và chính xác nhất theo nhu cầu.
Các khoản chi phí khi mua xe:
Ngoài giá xe niêm yết, khách hàng doanh nghiệp cần dự trù thêm các khoản chi phí sau khi tính tổng ngân sách đầu tư:
- Giá xe niêm yết
- Thuế, phí trước bạ (nếu áp dụng theo quy định hiện hành)
- Chi phí đăng ký xe
- Chi phí đăng kiểm
- Bảo hiểm xe (bắt buộc và tự nguyện)
- Chi phí liên quan đến hạ tầng sạc (nếu đầu tư trạm sạc riêng)
10.2 Chính sách mua xe trả góp
Đối với khách hàng doanh nghiệp có nhu cầu tài chính, có thể liên hệ ngay cho Ân Khoa Auto qua HOTLINE: 0937 361 599 để được tư vấn về các gói hỗ trợ vay vốn hoặc trả góp áp dụng cho dòng xe này, cũng như điều kiện, lãi suất và thời hạn vay cụ thể tại thời điểm mua xe.

11. Có nên mua xe đầu kéo Kim Long K9KEV không?
Thay vì khẳng định “đây là lựa chọn tốt nhất”, quý khách hàng có thể tham khảo checklist dưới đây để biết được: Kim Long K9KEV có phù hợp với nhu cầu vận tải của bạn không?
- Tuyến vận tải của bạn có cự ly phù hợp với phạm vi hoạt động khoảng 350 km/lần sạc không?
- Doanh nghiệp có điểm sạc phù hợp (tại depot, kho bãi, cảng, hoặc gần trạm FUTA EV Power) không?
- Khối lượng hàng hóa cần vận chuyển có nằm trong giới hạn kéo theo 37.770 kg không?
- Tần suất vận hành trong ngày có phù hợp với thời gian sạc khoảng 60 phút (20–80%) không?
- Chi phí đầu tư ban đầu (2,777 tỷ đồng cùng các chi phí liên quan) có phù hợp với ngân sách không?
- Doanh nghiệp đã có phương án khai thác lâu dài, bao gồm kế hoạch bảo dưỡng và mở rộng hạ tầng sạc, chưa?
Nếu phần lớn các mục trên được đáp ứng, xe đầu kéo Kim Long K9KEV là lựa chọn đáng để cân nhắc nghiêm túc.
12. Câu hỏi thường gặp về Kim Long K9KEV
Kim Long K9KEV là xe gì?
Là mẫu xe đầu kéo thuần điện cấu hình 6×4 do Kim Long Motor sản xuất, phục vụ nhu cầu vận tải hàng hóa và container.
Kim Long K9KEV có cấu hình bao nhiêu?
Xe sử dụng cấu hình 6×4 (6 bánh, 4 bánh chủ động).
Kim Long K9KEV 6×4 chạy được bao nhiêu km?
Theo công bố của hãng, xe di chuyển được khoảng 350 km cho mỗi lần sạc đầy trong điều kiện tiêu chuẩn; quãng đường thực tế phụ thuộc vào tải trọng, tốc độ, địa hình và điều kiện vận hành.
Kim Long K9KEV sạc bao lâu?
Thời gian sạc từ 20% lên 80% dung lượng pin khoảng 60 phút, qua cổng sạc CCS2 với công suất trụ sạc tham chiếu 240 kW.
Kim Long K9KEV dùng loại pin nào?
Xe sử dụng pin thương hiệu BYD, dung lượng khoảng 400,64 kWh (626 Ah).
Xe đầu kéo Kim Long K9KEV kéo được bao nhiêu tấn?
Khối lượng kéo theo cho phép lên đến 37.770 kg, phù hợp vận chuyển container 20 feet và 40 feet.
Giá xe Kim Long K9KEV bao nhiêu?
Giá niêm yết chính thức là 2,777 tỷ đồng (công bố ngày 26/08/2026); giá thực tế có thể thay đổi theo chương trình ưu đãi và cấu hình cụ thể.
Kim Long K9KEV có hỗ trợ trả góp không?
Khách hàng nên liên hệ trực tiếp đại lý để được tư vấn về các gói hỗ trợ tài chính, vay vốn áp dụng cho dòng xe này tại thời điểm mua.
Mua Kim Long K9KEV ở đâu?
Khách hàng có thể liên hệ các đại lý phân phối chính hãng của Kim Long Motor để được tư vấn cấu hình, nhận báo giá và hỗ trợ thủ tục mua xe.
13. Kết luận
Xe đầu kéo thuần điện Kim Long K9KEV (6×4) với công suất tối đa 450 kW, khả năng kéo theo gần 38 tấn, pin BYD dung lượng 400 kWh và mức giá niêm yết 2,777 tỷ đồng. Đây là lựa chọn đáng chú ý cho các doanh nghiệp vận tải, logistics đang tìm kiếm giải pháp chuyển đổi phương tiện sang năng lượng sạch, đặc biệt phù hợp với các tuyến vận tải cố định tại cảng, kho bãi và khu công nghiệp.
Quý khách hàng đang tìm xe đầu kéo thuần điện phục vụ vận tải? Liên hệ ngay Ân Khoa Auto để nhận thông số kỹ thuật, cấu hình và báo giá của xe đầu kéo Kim Long K9KEV mới nhất — Hotline/Zalo: 0937 361 599.
Ân Khoa Auto xin cảm ơn và hân hạnh được phục vụ quý khách!

























