Foton Aumark S90 gắn cẩu XCMG 5 tấn 5 khúc là cấu hình xe tải gắn cẩu tự hành dành cho những đơn vị vừa cần vận chuyển hàng hóa, vừa cần nâng hạ ngay tại công trình, nhà máy hay kho bãi. Xe sử dụng nền Foton Aumark S90, động cơ Cummins ISF3.8S5168 công suất 168 Ps, hộp số ZF 6S600, kết hợp thùng lửng dài khoảng 6,3 mét và cẩu thủy lực XCMG 5 khúc có sức nâng lớn nhất 5.050 kg, tầm với tối đa theo thông số hãng 13,56 mét.
Nếu bạn đang tìm hiểu xe cẩu 5 tấn trên nền tải trung, bài viết này của Ân Khoa Auto sẽ giúp bạn trả lời lần lượt các câu hỏi thường gặp: xe gồm những gì, thông số cẩu và xe nền ra sao, cẩu 5 khúc khác gì cẩu 4 khúc, cấu hình này hợp với ngành nghề nào, cần chuẩn bị thông tin gì để nhận báo giá chính xác và cần lưu ý gì khi khai thác.

1. Foton Aumark S90 gắn cẩu XCMG GSQS125TL-5 là xe gì?
Đây là xe tải gắn cẩu thủy lực, thuộc nhóm xe tải chuyên dụng. Về bản chất, xe gồm ba phần ghép lại thành một phương tiện hoàn chỉnh:
- Xe nền: Foton Aumark S90, đảm nhiệm vai trò vận chuyển.
- Cẩu chuyên dùng: XCMG GSQS125TL-5, cần 5 khúc, đảm nhiệm vai trò nâng hạ.
- Thùng lửng và khung phụ: nơi đặt hàng hóa, đồng thời là kết cấu để lắp cẩu và chân chống.
Nhờ đó, một chiếc xe có thể đi giao vật tư đến tận nơi và tự bốc dỡ trong giới hạn an toàn của cẩu, thay vì phải thuê thêm xe nâng hay xe cẩu ngoài. Với doanh nghiệp thường xuyên giao nhận tại những điểm chưa có sẵn thiết bị nâng, đây là lý do chính khiến xe tải gắn cẩu được quan tâm.
Tóm tắt nhanh cấu hình
| Hạng mục | Thông tin tham khảo |
|---|---|
| Xe nền | Foton Aumark S90 |
| Động cơ | Cummins ISF3.8S5168, diesel, 3.760 cm³ |
| Công suất lớn nhất | 168 Ps (khoảng 125 kW) |
| Hộp số | ZF 6S600, 6 số tiến, 1 số lùi |
| Công thức bánh xe | 4×2 |
| Cẩu | XCMG GSQS125TL-5, 5 khúc |
| Sức nâng lớn nhất | 5.050 kg |
| Tầm với tối đa theo hãng | 13,56 m |
| Chiều cao nâng tối đa theo hãng | 15,4 m |
| Thùng | Thùng lửng, lòng thùng khoảng 6.300 × 2.280 × 630 mm |
Các thông số trên là cấu hình tham khảo. Tải trọng cho phép chở, khối lượng toàn bộ và kích thước tổng thể sau khi lắp cẩu cần được xác định theo hồ sơ kỹ thuật của phương án hoàn thiện.
2. Xe nền Foton Aumark S90: động cơ Cummins và hộp số ZF
Xe nền quyết định khả năng vận hành hằng ngày: leo dốc, chở tải, tiêu hao nhiên liệu và độ bền khi chạy nhiều. Với cấu hình gắn cẩu này, Foton Aumark S90 được trang bị những thành phần chính sau.

2.1. Động cơ Cummins ISF3.8S5168
Động cơ diesel Cummins ISF3.8S5168 có dung tích xi-lanh 3.760 cm³, công suất lớn nhất 168 Ps (khoảng 125 kW). Đây là dòng động cơ được nhiều đơn vị vận tải biết đến trên các xe tải nhẹ và trung. Với xe gắn cẩu, công suất này cần đủ để xe chạy ổn định khi đã cộng thêm khối lượng cẩu, khung phụ, thùng và hàng hóa, đồng thời đủ cho bơm thủy lực của cẩu hoạt động khi cần.
2.2. Hộp số ZF 6S600
Hộp số ZF 6S600 là hộp số cơ khí 6 số tiến và 1 số lùi. Dải số rộng giúp người lái chủ động hơn khi chạy không tải, khi chở nặng, khi leo dốc cầu đường hay khi vào công trình có mặt bằng hẹp. Đây cũng là hạng mục mà nhiều tài xế xe tải đánh giá cao vì bền và dễ làm quen.
2.3. Công thức bánh xe 4×2 và cabin 3 chỗ
Xe có công thức bánh 4×2 (hai cầu, một cầu chủ động), phù hợp với phần lớn tuyến đường nội thành, đường liên tỉnh và đường vào công trình đã được san lấp. Cabin theo cấu hình tham khảo có 3 chỗ ngồi, đủ cho tài xế và người phụ trách móc hàng, điều khiển cẩu.
3. Cẩu XCMG 5 tấn 5 khúc có gì nổi bật?
Điểm khác biệt lớn nhất của cấu hình này nằm ở cẩu. XCMG GSQS125TL-5 là cẩu thủy lực lắp trên xe tải với cần 5 khúc. Theo thông số do hãng công bố, cẩu có sức nâng lớn nhất 5.050 kg, tầm với tối đa 13,56 m và chiều cao nâng tối đa 15,4 m.

Bảng thông số tham khảo cẩu XCMG GSQS125TL-5
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Thương hiệu | XCMG |
| Model | GSQS125TL-5 |
| Loại thiết bị | Cẩu thủy lực lắp trên xe tải |
| Số khúc cần | 5 khúc |
| Sức nâng lớn nhất | 5.050 kg |
| Mô-men nâng lớn nhất | 126,25 kN·m |
| Tầm với tối đa theo hãng | 13,56 m |
| Chiều cao nâng tối đa theo hãng | 15,4 m |
| Góc quay | 360° |
| Lưu lượng định mức hệ thống thủy lực | 63 lít/phút |
| Dung tích bình dầu | 90 lít |
| Áp suất định mức hệ thống thủy lực | 22 MPa |
| Khối lượng cẩu tham khảo | Khoảng 2.010 kg |
Nguồn tham khảo thông số cẩu: trang thông tin sản phẩm XCMG GSQS125TL-5 của XCMG Indonesia.
3.1. Cần 5 khúc giúp gì cho công việc?
Cần có nhiều khúc hơn thì khi duỗi hết sẽ vươn xa hơn và nâng cao hơn, trong khi lúc thu gọn vẫn nằm gọn trên xe. Với GSQS125TL-5, tầm với 13,56 m và chiều cao nâng 15,4 m giúp móc cẩu tiếp cận được những vị trí xa hoặc cao hơn so với các cấu hình có số khúc ít hơn, ví dụ khi hạ hàng qua hàng rào, qua khoảng sân rộng hoặc đưa vật tư lên vị trí cao trong công trường.
3.2. Góc quay 360° và hệ thủy lực
Góc quay 360° cho phép cẩu làm việc linh hoạt quanh xe, hạn chế phải xoay xe nhiều lần khi mặt bằng chật. Hệ thủy lực với lưu lượng 63 lít/phút, bình dầu 90 lít và áp suất định mức 22 MPa là các thông số mà đơn vị khai thác nên nắm để theo dõi dầu thủy lực, bảo dưỡng định kỳ và trao đổi với kỹ thuật khi cần.

3.3. Hiểu đúng về sức nâng 5.050 kg
Đây là điểm nhiều khách hàng dễ hiểu nhầm. Sức nâng lớn nhất 5.050 kg không có nghĩa cẩu nâng được 5.050 kg ở mọi tầm với. Cẩu thủy lực hoạt động theo nguyên lý mô-men: khi cần càng vươn xa, tải nâng cho phép càng giảm. Khả năng nâng thực tế phụ thuộc vào độ vươn cần, góc nâng của cần, số khúc đang duỗi, việc đặt chân chống và độ ổn định của nền.
Vì vậy, trước khi chốt cấu hình, hãy xác định rõ trọng lượng kiện hàng nặng nhất và khoảng cách từ tâm xe đến vị trí cần đặt hàng, sau đó đối chiếu với biểu đồ tải của model cẩu. Đây là cách chọn đúng, an toàn và tránh mua cẩu thiếu so với nhu cầu thực tế.
4. Thùng lửng 6,3 mét: kích thước và kết cấu tham khảo
Thùng lửng là loại thùng không có thành cao, thuận tiện cho việc xếp dỡ bằng cẩu từ phía trên và từ các phía bên. Quy cách thùng tham khảo cho cấu hình Foton Aumark S90 gắn cẩu như sau:
| Hạng mục | Quy cách tham khảo |
|---|---|
| Loại thùng | Thùng lửng xe tải gắn cẩu |
| Kích thước lòng thùng D × R × C | 6.300 × 2.280 × 630 mm |
| Đà dọc sàn thùng | Sắt đúc I150 |
| Đà ngang sàn thùng | Sắt đúc U100 |
| Mặt sàn | Tôn lá me dày 3 mm |
| Biên sàn | Sắt chấn hình dày 3 mm |
| Đệm lót dưới đà dọc | Cao su dày 20 mm theo cấu hình tham khảo |
Các thông số kết cấu trên được tham khảo từ cấu hình thùng của phiên bản Foton Aumark S90 gắn cẩu UNIC URV-554K đã đăng trên website. Với phiên bản XCMG, quy cách cuối cùng cần đối chiếu với bản vẽ thùng và phương án lắp cẩu thực tế.

Vì sao kết cấu sàn thùng quan trọng với xe gắn cẩu?
Sàn thùng của xe gắn cẩu không chỉ chịu hàng mà còn chịu lực truyền từ cẩu và chân chống trong lúc nâng hạ. Đà dọc, đà ngang chắc chắn, mặt sàn tôn lá me chống trượt và lớp đệm cao su giúp phân tán rung động, giảm tải cục bộ lên khung xe. Một kết cấu thùng phù hợp góp phần giữ độ ổn định khi vận hành và độ bền của xe sau thời gian dài sử dụng.
5. Tải trọng và kích thước xe sau khi lắp cẩu: điều cần xác nhận
Cẩu XCMG GSQS125TL-5 có khối lượng tham khảo khoảng 2.010 kg. Đây là phần khối lượng cộng thêm lên xe, chưa kể khung phụ, chân chống, bình dầu và các phụ kiện kèm theo. Vì vậy không nên sao chép nguyên tải trọng của phiên bản gắn cẩu UNIC sang phiên bản XCMG chỉ vì hai xe dùng cùng xe nền và cùng kiểu thùng.
Những thông tin sau cần được xác nhận theo phương án hoàn thiện cụ thể:
| Hạng mục | Cách xác định |
|---|---|
| Khối lượng bản thân sau lắp cẩu | Theo cấu hình thực tế |
| Tải trọng cho phép chở | Theo hồ sơ kỹ thuật và kết quả kiểm tra |
| Khối lượng toàn bộ | Theo hồ sơ hoàn thiện |
| Kích thước tổng thể | Theo bản vẽ sau lắp cẩu |
| Tải trọng từng trục | Theo phương án bố trí thiết bị và kiểm tra thực tế |
| Hồ sơ kỹ thuật xe hoàn thiện | Theo cấu hình thực hiện và quy định áp dụng |
Việc làm rõ các mục này từ đầu giúp bạn biết chính xác xe chở được bao nhiêu hàng, tránh quá tải và chủ động về thủ tục đăng kiểm, lưu hành.
6. Ưu điểm của Foton Aumark S90 gắn cẩu XCMG 5 tấn 5 khúc
6.1. Một xe, hai nhiệm vụ: vận chuyển và nâng hạ
Với xe tải Foton gắn cẩu này, doanh nghiệp có thể chở vật tư đến công trình và dùng cẩu xếp dỡ trong giới hạn cho phép. Với những công việc mà điểm giao hàng không có sẵn xe nâng hoặc thiết bị cẩu hỗ trợ, cấu hình này giúp chủ động điều phối, giảm phụ thuộc vào bên thứ ba.
6.2. Cần 5 khúc, làm việc ở vị trí xa hơn
Tầm với công bố 13,56 m và chiều cao nâng 15,4 m giúp mở rộng phạm vi tiếp cận hàng hóa. Lợi thế này rõ nhất khi xe không thể đỗ sát vị trí cần đặt hàng, tuy nhiên tải nâng tại từng điểm vẫn phải theo biểu đồ tải.
6.3. Thùng lửng dài khoảng 6,3 m
Chiều dài thùng đáp ứng tốt việc chở sắt thép, cấu kiện, máy móc, thiết bị cơ khí và nhiều loại hàng công nghiệp. Thùng lửng cũng thuận tiện khi cần cẩu hàng từ trên xuống hoặc từ xe xuống đất mà không bị thành thùng cao cản trở.

6.4. Động cơ Cummins và hộp số ZF quen thuộc
Bộ đôi động cơ, hộp số này giúp việc đào tạo tài xế, tìm phụ tùng và bảo dưỡng trở nên thuận lợi hơn so với những cấu hình ít phổ biến. Đây là yếu tố mà các đơn vị chạy xe thường xuyên rất quan tâm.
6.5. Linh hoạt khi chọn cẩu
Cùng một nền xe, khách hàng có thể cân nhắc giữa cẩu XCMG 5 khúc và cẩu UNIC 4 khúc tùy nhu cầu về tầm với, thói quen sử dụng và ngân sách. Điều này giúp cấu hình được “đo ni đóng giày” theo từng công việc.
7. Ứng dụng thực tế của xe Foton S90 gắn cẩu XCMG
- Vận chuyển vật liệu xây dựng: Xe phù hợp chở sắt thép, vật tư, cấu kiện và thiết bị xây dựng. Cẩu hỗ trợ xếp dỡ tại công trình, miễn là tải trọng hàng và điều kiện làm việc đáp ứng yêu cầu an toàn.
- Vận chuyển máy móc, thiết bị công nghiệp: Các doanh nghiệp cơ khí, nhà máy sản xuất và đơn vị lắp đặt máy móc có thể cân nhắc xe cẩu 5 tấn để vận chuyển và nâng hạ thiết bị. Trước khi làm việc cần kiểm tra trọng lượng, kích thước kiện hàng và vị trí móc cẩu.
- Thi công cơ điện, điện lực và hạ tầng: Xe có thể chở vật tư, thiết bị và cấu kiện đến công trường. Với hàng dài hoặc cồng kềnh, việc bố trí chằng buộc và xác định tâm tải phải được thực hiện đúng yêu cầu kỹ thuật.
- Giao nhận tại kho bãi, xưởng sản xuất: Đơn vị thường xuyên giao nhận hàng công nghiệp, thiết bị, vật tư ở những nơi cần hỗ trợ nâng hạ có thể xem xét cấu hình này để chủ động hơn trong khâu bốc xếp.
8. So sánh cẩu XCMG GSQS125TL-5 (5 khúc) và UNIC URV-554K (4 khúc)
Cả hai phiên bản đều dùng nền xe Foton Aumark S90 và thùng lửng theo phương án tham khảo tương tự. Khác biệt nằm ở model cẩu và thông số làm việc.
| Tiêu chí | XCMG GSQS125TL-5 | UNIC URV-554K |
|---|---|---|
| Sức nâng lớn nhất tham khảo | 5.050 kg | 5.050 kg |
| Cấu hình cần | 5 khúc | 4 khúc |
| Tầm với tối đa | 13,56 m | Khoảng 10,63 m (bán kính làm việc theo trang sản phẩm) |
| Chiều cao nâng tối đa | 15,4 m | Khoảng 12,6 m (chiều cao móc theo trang sản phẩm) |
| Xe nền | Foton Aumark S90 | Foton Aumark S90 |
| Thùng lửng tham khảo | 6.300 × 2.280 × 630 mm | 6.300 × 2.280 × 630 mm |
Cần lưu ý hai nguồn thông số được trình bày theo cách đo khác nhau (tầm với tối đa và bán kính làm việc, chiều cao nâng và chiều cao móc), nên bảng trên chỉ có giá trị tham khảo để hình dung mức chênh lệch. Khi lựa chọn, hãy đối chiếu đúng phiên bản cẩu, biểu đồ tải và điều kiện lắp đặt.
Nên chọn XCMG 5 khúc hay UNIC 4 khúc?
- Chọn XCMG GSQS125TL-5 nếu công việc thường xuyên cần đưa móc cẩu đến vị trí xa hơn, cao hơn, hoặc xe khó đỗ sát điểm đặt hàng.
- Chọn UNIC URV-554K nếu bạn đã quen sử dụng cẩu UNIC, ưu tiên cấu hình UNIC hoặc nhu cầu nâng hạ nằm trong tầm với của cẩu 4 khúc.
Đừng chỉ dựa vào số khúc cần hay sức nâng lớn nhất. Hãy xác định khoảng cách nâng, trọng lượng hàng, chiều cao làm việc, vị trí đặt xe, mặt bằng chân chống và tải nâng tại tầm với bạn dùng thường xuyên nhất.
9. Ai nên mua, ai nên cân nhắc thêm?
Phù hợp với:
- Doanh nghiệp xây dựng, cơ khí, lắp đặt thiết bị, cơ điện thường xuyên cần chở và nâng hạ vật tư.
- Đơn vị vận tải vật tư, thiết bị công nghiệp muốn chủ động bốc xếp tại điểm giao.
- Nhà máy, xưởng sản xuất, kho bãi cần phương tiện vừa chở vừa nâng ở khoảng cách vừa phải.
Nên cân nhắc thêm nếu:
- Hàng thường xuyên nặng gần mức tối đa ở tầm với xa. Khi đó cần xem kỹ biểu đồ tải, thậm chí cân nhắc cẩu có sức nâng lớn hơn.
- Mặt bằng làm việc yếu, nền mềm hoặc không đủ chỗ mở chân chống.
- Nhu cầu chở hàng nặng lớn hơn khả năng tải của xe sau khi trừ khối lượng cẩu.
10. Cách chọn cấu hình xe gắn cẩu phù hợp: checklist 6 bước
- Xác định hàng nặng nhất cần nâng: ghi rõ trọng lượng kiện lớn nhất và loại hàng (sắt thép, máy móc, cấu kiện, bao kiện).
- Đo khoảng cách làm việc: từ vị trí đỗ xe đến điểm đặt hàng xa nhất, và độ cao cần nâng.
- Đối chiếu biểu đồ tải: kiểm tra tải nâng cho phép tại tầm với bạn thường dùng, không chỉ nhìn con số lớn nhất.
- Tính tải trọng chở còn lại: sau khi cộng khối lượng cẩu, khung phụ, chân chống và thùng, xe còn chở được bao nhiêu hàng.
- Khảo sát mặt bằng: nền đất, độ dốc, không gian mở chân chống, vật cản trên cao như dây điện.
- Chốt kích thước thùng và phụ kiện: chiều dài thùng, vị trí đặt cẩu, nhu cầu chằng buộc, đèn cảnh báo và các hạng mục kèm theo.
Làm đủ sáu bước này, bạn sẽ có bộ thông tin rõ ràng để tư vấn viên thiết kế phương án và báo giá sát nhu cầu.
11. Lưu ý vận hành an toàn khi sử dụng xe gắn cẩu
Cẩu là thiết bị nâng, vì vậy an toàn phải đặt lên hàng đầu. Một số nguyên tắc chung mà người sử dụng nên tuân thủ:
- Chỉ giao cho người được đào tạo vận hành cẩu. Người điều khiển cần hiểu biểu đồ tải, tín hiệu móc hàng và quy trình xử lý sự cố.
- Đặt xe trên nền chắc, mở đủ chân chống. Nền yếu có thể làm xe nghiêng khi nâng, gây mất ổn định.
- Không nâng quá tải, không kéo lê hàng. Luôn nâng thẳng đứng, tránh kéo xiên làm tăng lực lên cần.
- Giữ khoảng cách an toàn với đường dây điện. Trước khi duỗi cần, quan sát vật cản trên cao.
- Chằng buộc hàng cẩn thận khi di chuyển. Hàng dài, cồng kềnh cần được cố định đúng cách, xác định tâm tải hợp lý.
- Thu cần, thu chân chống đầy đủ trước khi lăn bánh.
- Không để người đứng dưới tải đang nâng.

Đây là các khuyến nghị chung. Quy trình cụ thể cần theo hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất cẩu và quy định hiện hành.
12. Bảo dưỡng xe và cẩu để dùng bền
Xe tải gắn cẩu làm việc ở cường độ cao hơn xe tải thường, nên bảo dưỡng định kỳ càng quan trọng:
- Dầu thủy lực: kiểm tra mức dầu, độ sạch và rò rỉ. Bình dầu 90 lít là thông số cần ghi nhớ khi thay hoặc bổ sung.
- Xi-lanh, ống dầu, khớp nối: quan sát rò rỉ, trầy xước, nứt để xử lý sớm.
- Cáp, móc cẩu và các khớp xoay: tra mỡ, kiểm tra độ mòn theo khuyến cáo.
- Chân chống và khung phụ: kiểm tra bu lông, mối hàn, độ chắc chắn sau thời gian sử dụng.
- Xe nền: thay dầu động cơ, lọc, kiểm tra phanh, lốp, hộp số theo định kỳ.
Ghi lại nhật ký bảo dưỡng giúp bạn chủ động kế hoạch và giữ giá trị xe khi cần thay thế sau này.
13. Báo giá xe Foton Aumark S90 gắn cẩu XCMG GSQS125TL-5
Giá xe không phải một con số cố định mà phụ thuộc vào nhiều hạng mục cấu thành: giá xe nền, giá cẩu, kết cấu thùng, khung phụ, chân chống, phụ kiện đi kèm và phương án hoàn thiện. Giá bán và tình trạng xe cần được xác nhận tại thời điểm liên hệ.
Để nhận báo giá chính xác, bạn nên chuẩn bị trước:
- Cấu hình cẩu XCMG GSQS125TL-5 và yêu cầu thiết bị đi kèm.
- Kích thước, kết cấu thùng lửng mong muốn.
- Loại hàng hóa, khối lượng nâng và tầm với cần thiết.
- Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật và thủ tục liên quan.
- Nhu cầu giao xe và phương án thanh toán.
Ân Khoa Auto sẽ căn cứ vào cấu hình bạn mong muốn để trao đổi phương án và dự toán chi phí hoàn thiện. Về tài chính, website của Ân Khoa Auto đang giới thiệu chính sách ngân hàng hỗ trợ 70–85% giá trị xe; điều kiện cụ thể cần xác nhận khi làm việc trực tiếp.

Liên hệ tư vấn xe tải Foton Aumark S90 gắn cẩu XCMG
Nếu bạn đang tìm xe Foton Aumark S90 gắn cẩu 5 tấn, xe tải gắn cẩu XCMG 5 khúc hoặc phương tiện xe chuyên dùng phục vụ vận chuyển và nâng hạ, hãy liên hệ Ân Khoa Auto để được trao đổi cấu hình phù hợp với nhu cầu thực tế của doanh nghiệp.
CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT SẢN XUẤT Ô TÔ ÂN KHOA – ÂN KHOA AUTO
- Địa chỉ: 155 Quốc Lộ 13, KP Đông Ba, P. Bình Hòa, TP. Hồ Chí Minh.
- Hotline/Zalo: 0937 361 599 – Mr. Ngọc Minh.
- Website: https://ankhoaauto.com/
Ân Khoa Auto – Tư vấn xe tải gắn cẩu theo nhu cầu vận chuyển và nâng hạ thực tế của doanh nghiệp.
14. Câu hỏi thường gặp về xe Foton Aumark S90 gắn cẩu XCMG
Xe Foton Aumark S90 gắn cẩu XCMG GSQS125TL-5 nâng được tối đa bao nhiêu?
Sức nâng lớn nhất theo thông số hãng là 5.050 kg. Tuy nhiên đây là tải nâng tối đa ở tầm với ngắn nhất. Khi cần duỗi xa, tải nâng cho phép giảm theo biểu đồ tải.
Cẩu XCMG GSQS125TL-5 có bao nhiêu khúc cần, vươn xa bao nhiêu?
Cẩu có 5 khúc cần, tầm với tối đa theo thông số hãng là 13,56 m và chiều cao nâng tối đa là 15,4 m.
Thùng xe dài bao nhiêu?
Lòng thùng lửng tham khảo có kích thước 6.300 × 2.280 × 630 mm (dài × rộng × cao).
Xe dùng động cơ gì?
Xe dùng động cơ diesel Cummins ISF3.8S5168, dung tích 3.760 cm³, công suất lớn nhất 168 Ps (khoảng 125 kW), đi cùng hộp số ZF 6S600 với 6 số tiến và 1 số lùi.
Xe gắn cẩu XCMG 5 khúc khác gì xe gắn cẩu UNIC 4 khúc?
Hai cấu hình dùng chung nền xe và kiểu thùng tham khảo, khác nhau ở model cẩu. Cẩu XCMG GSQS125TL-5 có 5 khúc với tầm với công bố lớn hơn, còn UNIC URV-554K có 4 khúc. Lựa chọn phụ thuộc vào khoảng cách, độ cao nâng và thói quen sử dụng.
Tải trọng chở của xe sau khi lắp cẩu là bao nhiêu?
Con số này phụ thuộc khối lượng cẩu, khung phụ, chân chống, thùng và phụ kiện, nên cần xác nhận theo phương án hoàn thiện và hồ sơ kỹ thuật. Không nên lấy số liệu của phiên bản cẩu khác để áp dụng.
Có thể tùy chỉnh thùng và cấu hình không?
Kích thước thùng, kết cấu và hạng mục đi kèm có thể được trao đổi theo nhu cầu sử dụng thực tế, sau đó đối chiếu với bản vẽ và phương án lắp cẩu cuối cùng.
Làm sao để nhận báo giá nhanh và chính xác?
Hãy chuẩn bị sẵn loại hàng, trọng lượng nặng nhất, khoảng cách nâng, kích thước thùng mong muốn và nhu cầu thủ tục, sau đó liên hệ hotline hoặc Zalo của Ân Khoa Auto để được tư vấn.













Đánh giá
Chưa có đánh giá. Hãy chia sẻ trải nghiệm của bạn.