Nếu bạn đang quản lý một đội thu gom rác đô thị, một công ty môi trường hay một hợp tác xã vệ sinh, chắc chắn bạn từng đặt ra câu hỏi: nên chọn xe ép rác loại nào để vừa chở được nhiều, vừa bền, vừa dễ xin đăng kiểm? Trong phân khúc xe 3 chân tải trọng lớn, xe cuốn ép rác Isuzu FVZ 6×4 thùng 21 khối cơ cấu máng xúc là một lựa chọn được nhiều đơn vị quan tâm trong năm 2026 nhờ nền tảng khung gầm Isuzu E5, thùng chứa dung tích lớn và hồ sơ pháp lý rõ ràng.
1. Xe cuốn ép rác là gì và dùng cho nhu cầu nào?
Xe cuốn ép rác (còn gọi là xe ép rác, xe cuốn rác, xe chở rác kín) là loại xe chuyên dùng có thùng chứa kín, được trang bị cơ cấu thủy lực để nạp rác vào thùng, cuốn và ép chặt rác, sau đó xả rác ra bãi tập kết hoặc nhà máy xử lý. Điểm khác biệt lớn nhất so với xe chở rác thùng rời hay xe ben thông thường là rác được nén lại trong quá trình thu gom, nhờ vậy một chuyến xe chở được khối lượng lớn hơn và hạn chế rơi vãi, bốc mùi, rò rỉ nước rỉ rác ra đường.

Về phương thức nạp rác, xe ép rác trên thị trường có hai nhóm phổ biến:
- Nạp rác phía sau bằng thùng nhựa, bằng tay hoặc bằng cơ cấu nâng thùng: phù hợp khu dân cư, đường phố, chợ.
- Nạp rác bằng máng xúc: rác được đổ hoặc xúc vào máng ở đuôi xe, sau đó cơ cấu cuốn ép đưa rác vào thùng. Cấu hình này thích hợp với rác sinh hoạt khối lượng lớn, điểm tập kết, trạm trung chuyển, khu công nghiệp, khu chợ đầu mối.
Chiếc xe mà Ân Khoa Auto giới thiệu hôm nay thuộc nhóm thứ hai, đồng thời có tùy chọn cơ cấu kẹp khi cần dùng cho thùng nhựa, giúp đội xe linh hoạt hơn trong thực tế thu gom.
2. Tổng quan xe Isuzu FVZ60QE5A/MTV-ER
Theo giấy chứng nhận kiểu loại, chiếc xe này được ghi nhận với các thông tin định danh như sau:
- Nhóm phương tiện: Ô tô tải chuyên dùng
- Loại phương tiện: Ô tô chở rác
- Nhãn hiệu: ISUZU
- Tên thương mại: FVZ
- Mã kiểu loại: FVZ60QE5A
- Mức độ điện hóa: Không (xe dùng động cơ diesel)
- Tiêu chuẩn áp dụng: QCVN 09:2024/BGTVT
Xe cơ sở là dòng Isuzu FVZ 3 chân, lắp ráp tại Việt Nam, đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5 (E5), có điều hòa cabin và trang bị tiêu chuẩn của nhà sản xuất. Phần chuyên dùng (thùng ép rác, cơ cấu máng xúc, hệ thống thủy lực) được đóng mới 100% theo tiêu chuẩn của Cục Đăng kiểm Việt Nam.
Giấy chứng nhận do Trung tâm Đăng kiểm phương tiện giao thông đường bộ và đường sắt (Cục Đăng kiểm Việt Nam) cấp, căn cứ Thông tư 55/2024/TT-BGTVT, có hiệu lực đến hết ngày 07/09/2029. Đây là yếu tố quan trọng giúp khách hàng yên tâm về tính hợp pháp khi làm thủ tục đăng ký, đăng kiểm và đưa xe vào khai thác.
3. Thông số kỹ thuật chính theo giấy chứng nhận kiểu loại
Dưới đây là các thông số quan trọng nhất mà người mua thường quan tâm. Các số liệu được lấy theo giấy chứng nhận kiểu loại và bản chào giá của nhà sản xuất.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Công thức bánh xe | 6×4 (3 trục) |
| Kích thước bao (D x R x C) | 8.890 x 2.500 x 3.650 mm |
| Chiều dài cơ sở | 4.115 + 1.370 mm |
| Vết bánh xe (trục 1 / 2 / 3) | 2.060 / 1.850 / 1.850 mm |
| Khối lượng bản thân | 13.605 kg |
| Phân bố khối lượng bản thân lên các trục | 3.515 / 5.045 / 5.045 kg |
| Khối lượng chuyên chở thiết kế / cho phép | 10.200 / 10.200 kg |
| Khối lượng toàn bộ thiết kế / cho phép | 24.000 / 24.000 kg |
| Phân bố khối lượng toàn bộ lên các trục | 6.400 / 8.800 / 8.800 kg |
| Số người cho phép chở (không kể người lái) | 02 người |
| Động cơ | 6NX1E5RC, diesel 4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng, tăng áp |
| Dung tích xi lanh | 7.790 cm³ |
| Công suất lớn nhất / tốc độ quay | 206 kW / 2.400 vòng/phút |
| Lốp | 11.00R20 (trục 1: 02 lốp; trục 2: 04 lốp; trục 3: 04 lốp) |
| Hệ thống lái | Trục vít – ê cu bi, cơ khí, trợ lực thủy lực |
| Phanh chính | Tang trống, khí nén |
| Phanh đỗ | Tang trống, khí nén kết hợp lò xo tích năng tại bầu phanh |
| Thể tích thùng chứa rác | 21 m³ |
Vài điểm đáng chú ý khi đọc bảng thông số:
Tải trọng chuyên chở 10.200 kg. Với xe ép rác, tải trọng này là khối lượng rác tối đa sau khi đã được nén. Nhờ cơ cấu ép, một thùng 21 m³ có thể chứa lượng rác thực tế lớn hơn nhiều so với thể tích rác rời, nên số chuyến vận chuyển giảm đáng kể.
Khối lượng toàn bộ 24 tấn, phân bố 6.400 / 8.800 / 8.800 kg. Đây là cấu hình xe tải 3 chân điển hình, phân bố tải đều lên hai cầu sau, giúp xe ổn định khi chở đầy và khi vận hành thủy lực tại chỗ.
Kích thước bao 8.890 x 2.500 x 3.650 mm. Chiều cao 3,65 m là thông số bạn cần cân nhắc nếu tuyến thu gom đi qua cầu vượt, hầm chui, đường có cành cây thấp hoặc bãi đổ có mái che.
Số chỗ ngồi. Giấy chứng nhận ghi 02 người ngoài người lái, nghĩa là cabin tổng cộng 03 chỗ, phù hợp một lái xe và hai công nhân thu gom làm việc trên tuyến.
4. Động cơ, khung gầm và khả năng vận hành
4.1 Động cơ 6NX1E5RC công suất 206 kW
Trái tim của xe là động cơ diesel 4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng, tăng áp, dung tích 7.790 cm³, công suất cực đại 206 kW tại 2.400 vòng/phút, đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5. Với xe ép rác, nguồn công suất dư là điều rất cần thiết, vì động cơ không chỉ kéo xe 24 tấn mà còn phải dẫn động bơm thủy lực thông qua bộ trích công suất (PTO) khi ép và xả rác.

4.2 Bộ trích công suất PTO
Theo bản chào giá, bộ truyền lực PTO dẫn động bằng bánh răng qua hộp số của xe cơ sở, điều khiển cơ khí kết hợp ly hợp đặt trong cabin. Thiết bị trên bảng điều khiển là trang bị tiêu chuẩn của nhà sản xuất xe cơ sở. Người vận hành chỉ cần gài PTO là bơm thủy lực hoạt động, đơn giản và quen thuộc với tài xế đã từng lái xe chuyên dùng.
4.3 Khung gầm 3 chân 6×4
Cầu trước tiết diện ngang chữ I, cầu sau là cầu thép tiết diện hộp, lốp 11.00R20 (trước đơn, sau đôi), chiều dài cơ sở 4.115 + 1.370 mm. Đây là cấu hình bền bỉ, quen thuộc với điều kiện đường sá Việt Nam, kể cả đường tải nặng, nền đất yếu quanh các bãi rác và khu xử lý.
4.4 Khả năng vận hành thực tế
Theo thông số nhà sản xuất cung cấp, xe đạt tốc độ tối đa trong khoảng 80–100 km/h và khả năng leo dốc 21–30%. Hệ thống điện 24V với hai ắc quy 60Ah. Cabin kiểu lật, có điều hòa và thiết bị khóa an toàn, thuận tiện cho việc bảo dưỡng động cơ.
5. Thùng ép rác 21 khối: vật liệu và kết cấu
Chất lượng phần thùng quyết định tuổi thọ của xe ép rác, bởi rác sinh hoạt chứa nhiều nước rỉ có tính ăn mòn cao. Phần chuyên dùng của xe được chế tạo với các thông số chính:
- Thể tích thùng chứa rác: 21 m³
- Vật liệu chính: Inox 430 kết hợp thép Q345B
- Sàn thùng: Inox 430 dày 5 mm
- Nóc thùng và thành thùng: Inox 430 dày 3 mm
- Khung xương định hình: thép hộp có tăng cứng bảo vệ hai bên thùng, thép Q345B dày 5–8 mm
- Mặt bàn xả xi lanh tầng: Inox 430 dày 4 mm
- Ray trượt bàn xả: Inox 430 dày 5–8 mm
- Xương bàn xả: Inox 430 dày 4–6 mm
- Liên kết cửa sau: cơ cấu khóa tự động, có gioăng cao su làm kín và giảm va đập
Việc dùng inox 430 cho các bề mặt tiếp xúc với rác giúp tăng khả năng chống gỉ so với thép thường, trong khi khung xương thép Q345B chịu lực cao đảm nhận phần kết cấu chịu tải. Toàn bộ thùng được sơn chống gỉ và phủ sơn ngoài chất lượng cao. Logo, kẻ chữ trên cánh cửa cabin và hai bên hông thùng có thể làm theo yêu cầu của bên mua, rất tiện cho các đơn vị muốn nhận diện thương hiệu đội xe.
5.1 Thùng chứa nước rỉ rác
Đây là chi tiết nhỏ nhưng thể hiện sự chuyên nghiệp của một chiếc xe môi trường. Xe có thùng chứa nước rác dung tích 140–200 lít, chế tạo bằng inox 201 dày 2–3 mm, đặt dưới máng ép rác, có van xả nước và cửa dọn rác. Nhờ vậy nước rỉ rác được thu gom, không chảy xuống mặt đường trong lúc xe di chuyển, giúp doanh nghiệp tránh bị phản ánh và xử phạt về vệ sinh môi trường.
6. Cơ cấu máng xúc và hệ thống thủy lực
6.1 Cơ cấu cuốn ép nạp rác bằng máng xúc
Đây là phần làm nên khác biệt của cấu hình này. Rác được nạp vào máng xúc ở đuôi xe, sau đó cơ cấu cuốn và lưỡi cuốn đưa rác vào thùng, ép chặt dưới lực của hệ xi lanh thủy lực. Thông số theo bản chào giá:
- Thể tích máng ép rác: 0,7 – 1,2 m³
- Vật liệu máng: Inox 430 dày 5 mm, thành máng thép dày 4 mm, máng cuốn thép dày 5 mm
- Mặt máng cuốn và mặt lưỡi cuốn: Inox 430 dày 3 – 4 mm
- Lưỡi cuốn: thép dày 5 mm
- Khung xương định hình: thép Q345B dày 6 – 8 mm
- Hình thức nạp rác: hệ thống máng xúc rác, vật liệu thép Q345B
Ưu điểm của máng xúc là khả năng nhận khối lượng rác lớn trong mỗi lần nạp, rất phù hợp với điểm tập kết, trạm trung chuyển hoặc những nơi rác được dồn sẵn thành đống. Người vận hành có bệ đứng và tay vịn hai bên để làm việc an toàn hơn.
6.2 Hệ thống thủy lực
Hệ thủy lực quyết định lực ép, tốc độ chu kỳ và độ bền khi chạy liên tục. Cấu hình theo báo giá gồm:
- Bơm thủy lực: nhãn hiệu OMFB – FOX (Ý), bơm piston dạng bơm cong, lưu lượng 108 cc/vòng, áp suất làm việc 120 – 280 kg/cm²
- Bộ chia/ngăn kéo thủy lực: dạng 3 – 4 tay, lưu lượng 50 – 70 lít/phút, điều khiển bằng hệ tay cần cơ khí bên phụ
- Van phân phối: dạng 2 tay, áp suất làm việc 150 – 280 kg/cm²
- Xi lanh 3 tầng hai chiều: lực đẩy lớn nhất 18 tấn, trượt trên ray trượt bàn xả
- Xi lanh ép – nạp rác: 04 chiếc
- Xi lanh nâng phao câu: 02 chiếc
- Xi lanh kẹp: 01 chiếc, dùng khi vận hành cơ cấu kẹp thùng nhựa
- Ống dẫn dầu: tuy ô cao su 4 bố, tuy ô sắt gia công trong nước
- Thùng dầu thủy lực: 80 – 120 lít, thép SS400 dày 3 mm, có mắt thăm dầu bằng thủy tinh và lọc dầu hồi
Xy lanh và nhiều chi tiết thủy lực được nhập khẩu và gia công, lắp ráp tại nhà máy của đơn vị sản xuất phần chuyên dụng. Điều này giúp việc sửa chữa, thay phớt, thay ống diễn ra nhanh hơn so với các thiết bị phải chờ nhập nguyên bộ.
6.3 Phụ kiện đi kèm
Bên cạnh hệ thủy lực chính, xe được trang bị đèn quay cảnh báo khi làm việc, hai bệ đứng cho công nhân, giá để bình nước rửa tay, 2 mét tuy ô sơ cua và 1 rơ le hơi sơ cua. Xe cơ sở có bánh xe dự phòng, con đội thủy lực kèm tay quay, đầu đĩa CD và radio AM/FM, kính cửa điều khiển điện, khóa cửa trung tâm, bộ đồ nghề tiêu chuẩn, sách hướng dẫn sử dụng, sổ bảo hành. Phần chuyên dụng đi kèm tài liệu hướng dẫn sử dụng, thùng đựng đồ nghề và phiếu bảo hành.
7. Xe này phù hợp với ai? So sánh với các lựa chọn khác
Nhóm khách hàng nên cân nhắc
- Công ty môi trường đô thị, công ty công trình đô thị: cần xe tải trọng lớn chạy tuyến dài giữa điểm tập kết và bãi xử lý.
- Doanh nghiệp thu gom rác khu công nghiệp: khối lượng rác lớn, thu gom theo điểm tập trung.
- Hợp tác xã, đơn vị vệ sinh huyện, thị xã: cần xe 3 chân bền bỉ cho quãng đường xa tới bãi chôn lấp hoặc nhà máy đốt.
- Đơn vị kinh doanh dịch vụ vận chuyển chất thải sinh hoạt: cần xe có hồ sơ pháp lý chặt chẽ để ký hợp đồng với các chủ nguồn thải.
So sánh nhanh với xe ép rác 2 chân
Xe ép rác 2 chân (thùng 8 – 12 m³) linh hoạt hơn khi vào ngõ hẹp nhưng chở ít, chạy nhiều chuyến. Cấu hình 3 chân 21 m³ này phù hợp hơn khi quãng đường đến bãi xử lý dài hoặc khối lượng rác mỗi ngày lớn, vì cùng một chuyến xe thu được nhiều hơn, tiết kiệm nhiên liệu và công lái xe trên mỗi tấn rác.
So sánh nhanh với xe ben chở rác thùng hở
Xe ben thùng hở có giá đầu tư thấp hơn nhưng không nén được rác, dễ bị rơi vãi, bốc mùi và chảy nước rỉ ra đường, ngày càng khó đáp ứng yêu cầu quản lý môi trường đô thị. Xe cuốn ép rác giải quyết trực tiếp những điểm yếu này.
Lưu ý khi chọn cơ cấu máng xúc
Cơ cấu máng xúc mạnh ở chỗ nhận rác khối lượng lớn, nhưng nếu tuyến thu gom chủ yếu là hẻm nhỏ, nhà dân rải rác thì bạn nên cân nhắc thêm các cấu hình nạp rác khác. Khi tư vấn, Ân Khoa Auto luôn hỏi kỹ tuyến đường, loại rác và số điểm thu gom trước khi đề xuất cấu hình, thay vì chỉ giới thiệu một mẫu xe cho mọi khách hàng.
8. Giá, điều kiện thanh toán, giao xe và bảo hành
8.1 Về giá xe
Giá xe được báo theo từng thời điểm và theo cấu hình cuối cùng (logo, kẹp thùng nhựa, các tùy chọn). Vì vậy Ân Khoa Auto không niêm yết một con số cố định trong bài viết này; bạn vui lòng liên hệ để nhận báo giá chi tiết theo nhu cầu.
Cần lưu ý các điều khoản trong bản chào giá:
- Giá đã bao gồm VAT 8%. Nếu nhà nước quy định tăng lên 10%, bên bán sẽ truy thu thêm 2% giá trị hợp đồng và xuất hóa đơn đủ 10% theo quy định.
- Giá chưa bao gồm thuế trước bạ, đăng ký, đăng kiểm lưu hành xe, bảo hiểm bắt buộc 01 năm, phí đường bộ 01 năm, định vị và phù hiệu.
- Giá chưa bao gồm các chi phí liên quan đến vay ngân hàng.
8.2 Phương thức thanh toán
- Thanh toán bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản ngân hàng
- Chia làm 02 lần: đặt cọc 40% giá trị hợp đồng, thanh toán 60% còn lại khi bên bán giao xe
8.3 Giao xe và hồ sơ
Xe được giao kèm hồ sơ sau số ngày làm việc thỏa thuận (không tính thứ Bảy, Chủ nhật và lễ Tết) kể từ ngày bên mua đặt cọc lần 1. Nếu bạn ở xa, hãy trao đổi trước để sắp xếp phương án vận chuyển hoặc nhận xe.
8.4 Chính sách bảo hành
- Xe cơ sở: bảo hành theo tiêu chuẩn Isuzu tại các đại lý trên toàn quốc
- Phần chuyên dụng: bảo hành 01 năm theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất phần chuyên dụng
- Vật tư thay thế: cam kết gói thay thế vật tư với giá ưu đãi trong vòng 03 năm
- Hỗ trợ kỹ thuật: tư vấn kỹ thuật, cung cấp tài liệu và thông tin phụ tùng; có sẵn kho phụ tùng thay thế
9. Thủ tục đăng ký, đăng kiểm cần lưu ý
Một chiếc xe có giấy chứng nhận kiểu loại thì quy trình đăng ký, đăng kiểm thuận lợi hơn rất nhiều, nhưng bạn vẫn nên chuẩn bị đầy đủ:
- Hồ sơ xe: hóa đơn, phiếu kiểm tra chất lượng xuất xưởng, bản sao giấy chứng nhận kiểu loại do bên bán cung cấp.
- Nộp lệ phí trước bạ và đăng ký biển số theo quy định tại địa phương bạn đặt trụ sở hoặc nơi cư trú.
- Đăng kiểm lần đầu và cấp tem kiểm định.
- Mua bảo hiểm bắt buộc, đóng phí đường bộ.
- Lắp thiết bị giám sát hành trình (định vị) và làm phù hiệu nếu thuộc diện kinh doanh vận tải theo quy định.
Mức phí và thủ tục cụ thể có thể thay đổi theo từng địa phương và từng thời điểm, vì vậy bạn nên xác nhận lại với cơ quan có thẩm quyền; Ân Khoa Auto sẵn sàng hướng dẫn các bước để bạn không bị chậm tiến độ đưa xe vào khai thác.
10. Kinh nghiệm sử dụng và bảo dưỡng
Để xe vận hành bền, giữ được giá trị và hạn chế sự cố, bạn nên lưu ý:
- Rửa thùng ngay sau mỗi ca làm việc. Nước rỉ rác và rác hữu cơ ăn mòn rất nhanh; xả sạch thùng nước rác, vệ sinh máng và lưỡi cuốn hằng ngày.
- Kiểm tra dầu thủy lực định kỳ. Theo dõi mức dầu qua mắt thăm, thay lọc dầu hồi và dầu thủy lực theo khuyến cáo; dầu bẩn là nguyên nhân hàng đầu gây hỏng bơm và xi lanh.
- Bôi trơn các điểm khớp, chốt xoay của máng xúc và cửa sau theo lịch.
- Không nạp quá tải. Tuân thủ tải trọng chuyên chở cho phép 10.200 kg và tổng trọng lượng 24 tấn để bảo vệ khung gầm, lốp, phanh và tránh bị xử phạt.
- Gài PTO đúng quy trình. Đạp ly hợp, gài PTO khi xe đứng yên, đưa về số theo hướng dẫn trước khi vận hành thủy lực.
- Kiểm tra áp suất lốp 11.00R20 và độ mòn lốp thường xuyên vì xe chạy nhiều ở môi trường ẩm ướt, đường xấu.
- Đào tạo công nhân vận hành. Tai nạn thủy lực thường xảy ra khi người vận hành đứng sai vị trí hoặc can thiệp khi cơ cấu đang hoạt động.
- Bảo dưỡng xe cơ sở tại đại lý Isuzu theo sổ bảo hành, và giữ liên hệ với đơn vị sản xuất phần chuyên dụng để xử lý các vấn đề về thùng và thủy lực.
Nếu bạn đang cân nhắc đầu tư xe cuốn ép rác Isuzu FVZ 6×4 thùng 21 khối cơ cấu máng xúc, hoặc cần so sánh với các dòng xe ép rác Hino, Hyundai, Thaco, Dongfeng, hãy để Ân Khoa Auto đồng hành cùng bạn. Chúng tôi tư vấn cấu hình theo đúng tuyến thu gom, hỗ trợ thủ tục đăng ký, đăng kiểm và đồng hành trong suốt quá trình sử dụng.
Liên hệ Ân Khoa Auto:
- Hotline: 0937 361 599
- Website: https://ankhoaauto.com/
- Địa chỉ:
– Trụ sở chính: 155 Quốc Lộ 13, KP Đông Ba, Phường Bình Hòa, TP.HCM
– Chi nhánh Dĩ An: 439 đường ĐT743, KP. Chiêu Liêu, Phường Dĩ An, TP.HCM
– Chi nhánh Bình Thuận: QL 1A, KP1, Phường Bình Thuận, Tỉnh Lâm Đồng
Cấu hình, giá và chính sách có thể thay đổi theo thời điểm, quý khách có nhu cầu tìm mua xe ép chở rác hay các dòng xe chuyên dùng khác. Vui lòng liên hệ ngay Ân Khoa Auto để được tư vấn báo giá chi tiết!
11. Câu hỏi thường gặp
Xe Isuzu FVZ ép rác 21 khối chở được bao nhiêu tấn?
Theo giấy chứng nhận kiểu loại, khối lượng chuyên chở cho phép là 10.200 kg, khối lượng toàn bộ 24.000 kg. Do rác được nén trong thùng 21 m³, khối lượng thực tế mỗi chuyến phụ thuộc loại rác và độ nén, nhưng không được vượt tải trọng cho phép.
Xe ép rác Isuzu FVZ có phải xe mới 100% không?
Theo bản chào giá, xe sản xuất năm 2026, mới 100%, xe cơ sở Isuzu FVZ60QE5A lắp ráp tại nhà máy Isuzu Việt Nam, phần chuyên dụng đóng mới 100% theo tiêu chuẩn Cục Đăng kiểm Việt Nam.
Xe đạt tiêu chuẩn khí thải nào?
Động cơ 6NX1E5RC thuộc dòng Euro 5 (E5), áp dụng theo quy chuẩn QCVN 09:2024/BGTVT ghi trong giấy chứng nhận.
Thùng ép rác làm bằng vật liệu gì?
Vật liệu chính là inox 430 kết hợp thép Q345B; sàn thùng inox 430 dày 5 mm, nóc và thành thùng inox 430 dày 3 mm; thùng nước rác bằng inox 201.
Giá xe bao nhiêu và có hỗ trợ trả góp không?
Giá phụ thuộc cấu hình và thời điểm nên cần báo giá trực tiếp. Bản chào giá nêu rõ chưa bao gồm các chi phí liên quan đến vay ngân hàng, tức là bạn hoàn toàn có thể mua xe theo hình thức vay vốn, nhưng chi phí vay do bên mua chịu. Hãy liên hệ Ân Khoa Auto để được tư vấn phương án phù hợp.
Có thể làm logo, kẻ chữ theo tên công ty không?
Có. Logo, kẻ chữ trên cánh cửa cabin và hai bên hông thùng được làm theo yêu cầu của bên mua.
Thời gian bảo hành bao lâu?
Xe cơ sở bảo hành theo tiêu chuẩn Isuzu; phần chuyên dụng bảo hành 01 năm, kèm cam kết hỗ trợ vật tư thay thế giá ưu đãi trong 03 năm.
Có thể xem xe thực tế trước khi mua không?
Bạn có thể liên hệ Ân Khoa Auto để hẹn lịch xem xe, trao đổi cấu hình và nghe tư vấn trực tiếp từ đội ngũ kỹ thuật.











Đánh giá
Chưa có đánh giá. Hãy chia sẻ trải nghiệm của bạn.